Перейти к содержимому

Đánh giá xe tải van điện Kim Long GK48EV: Có đáng để đầu tư?

lâm xe tải 1990

0:00 / 0:00

Đánh giá xe tải van điện Kim Long GK48EV: Có đáng để đầu tư?

243 просмотра · 4 дн. назад
lâm xe tải 1990
641 подписчик
243 просмотра · 4 дн. назад
Đánh giá xe tải van điện Kim Long GK48EV: Có đáng để đầu tư? Cùng em Lâm lái thử Xe Van Điện của KIMLONG GK48 EV tải 945kg | Lâm xe tải Xe Tải Van Trọn Gói #xevandienkimlonggk48ev, #giaxevandienGK48EV, #tramsac, #lamxetai1990, Xe tải van điện Kim Long là lựa chọn mới cho vận tải nội đô. Cùng xem chi tiết tải trọng 945kg và thùng hàng dài 2.8 mét. Video này giới thiệu chi tiết về dòng xe tải van điện mới với nhiều cải tiến đáng chú ý. Đây là phương án vận chuyển tối ưu cho các hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần di chuyển linh hoạt trong thành phố. Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào thiết kế ngoại thất hiện đại, không gian cabin tiện nghi và đặc biệt là khoang chứa hàng rộng rãi. Khi đánh giá xe tải van này, điểm nổi bật nhất chính là kích thước thùng hàng dài 2.8 mét, giúp tối ưu hóa khả năng xếp dỡ hàng hóa. Với mức tải trọng 945kg, chiếc xe tải van 945kg này hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu vận chuyển đa dạng các mặt hàng từ thực phẩm đến hàng tiêu dùng. Mọi chi tiết về xe tải van kim long đều được quay cận cảnh để quý khách có cái nhìn chân thực nhất trước khi quyết định đầu tư. Liên hệ ngay 0966 393 646 (Mr. Lâm) để nhận báo giá chi tiết. Đăng ký kênh để cập nhật thêm các đánh giá xe tải mới nhất hàng tuần. 0:00 Khám phá dòng xe tải van điện đang hot 0:52 Trải nghiệm không gian cabin tối giản 2:18 Khả năng chuyên chở và thiết kế thùng xe 2:53 Hiệu suất vận hành và giải pháp sạc pin Thông số kỹ thuật xe tải van điện Kim Long GK48EV 2 chỗ Thông số Loại xe: Ô tô van điện Kiểu loại: GK48 EV Số chỗ ngồi: xe van 2 chỗ Động cơ Loại động cơ Điện Công suất cực đại: 60 kW Công suất định mức: 30 kW Momen xoắn cực đại: 175 Nm Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 Pin và Sạc Loại pin Lithium Iron Phosphate (LFP) Dung lượng pin: 41.86 kWh Nhà cung cấp: CATL Chuẩn sạc: CCS2 Thời gian sạc nhanh: 45 phút (20% – 80%) Hệ thống phanh Phanh trước: Đĩa Phanh sau: Tang trống Hệ thống an toàn: ABS + EBD + CBC Hệ thống lái Trợ lực lái: Điện (EPS) Hệ thống treo Treo trước: Độc lập Treo sau: Phụ thuộc, nhíp lá Lốp xe Kích thước lốp: 195/70R15LT Hiệu suất vận hành Tốc độ tối đa: 100 km/h Quãng đường di chuyển: 300 – 305 km/lần sạc Khả năng leo dốc: 25% Kích thước Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.860 x 1.750 x 1.990 mm Kích thước lọt lòng thùng: 2.890 x 1.525 x 1.420 mm Khối lượng Khối lượng cho phép chở: 945 kg Khối lượng toàn bộ: 3.000 kg Khối lượng bản thân: 1.495 kg