Перейти к содержимому

初級ベトナム語文法 第20課 「の」の二つの使い方 「この本はベトナム語の本です」「私はハノイ大学の学生です」

rakuraku vietnam

0:00 / 0:00

初級ベトナム語文法 第20課 「の」の二つの使い方 「この本はベトナム語の本です」「私はハノイ大学の学生です」

18 996 просмотров · 7 лет назад
rakuraku vietnam
37,2 тыс. подписчиков
18 996 просмотров · 7 лет назад
初級ベトナム語文法第20課「の」の二つの使い方「この本はベトナム語の本です」「私はハノイ大学の学生です」 今日の内容 : 第20課 あなたは どの大学の学生ですか? この本はベトナム語の本です。 Em là học sinh của trường đại học nào ? Sách này là sách về tiếng Việt . Vân : あなたはどの大学の学生ですか? Nguyên : ハノイ大学の学生です。 Vân : この本は何の本ですか? Nguyên : その本はベトナム語の本です。 今回の目標 今回のポイント 「の」の二つの使い方 1.所有、所属 2.「もの」の説明 1-1. 今回の単語 学校 :trường, trường học 大学 : trường đại học ハノイ : Hà Nội 1-2. 今回の単語 大学生 : sinh viên (生 員) 雑誌 : tạp chí 車 : ô tô 1-3. 今回の単語 何の~ : gì 2-1. 今回の文法 「の」 Của : 所有、所属 名詞1の名詞2、 名詞2 + của + 名詞1 Về : ものの説明 名詞1の名詞2、 名詞2 + về + 名詞1 名詞1について 2-2. 今回の文法 何の名詞? 名詞+gì ? 2-3. 今回の文法 私は / ハノイ大学 / の / 学生 / です。 私 / です / 学生 / の / 大学 ハノイ Em là sinh viên của trường đại học Hà Nội Em là sinh viên trường đại học Hà Nội 2-4. 今回の文法 疑問文 あなたは / どの大学 / の / 学生 / ですか。 あなた /です / 学生 / の / 大学 どの? Anh là sinh viên của trường đại học nào? Anh là sinh viên trường đại học nào? 2-5. 今回の文法 この本は / ベトナム語 / の / 本 / です。 本 / この / です / 本 / の / ベトナム語 Sách này là sách về tiếng Việt. 2-6. 今回の文法 疑問文 この本は / 何の本 / ですか ? 本 / この / です / 本 / 何 ? Sách này là sách gì. 会話1 Vân : あなたはどの大学の学生ですか? Nguyên : 私はハノイ大学の学生です。 Em là sinh viên trường đại học nào ? Em là sinh viên của trường đại học Hà Nội. 会話2 Vân : この本は何の本ですか? Nguyên : その本はベトナム語の本です。 Sách này là sách gì ? Sách đó là sách về tiếng Việt . 練習1 Vânさんはどの会社の社員ですか? Vânさんはらくらくベトナム語の社員です。 Chị Vân là nhân viên công ty nào ? Chị Vân là nhân viên rakuraku vietnam. 練習2 あの雑誌は何の雑誌ですか? あの雑誌は車の雑誌です。 Tạp chí kia là tạp chí gì ? Tạp chí kia là tạp chí về ô tô . らくらくベトナム語では、日本語の先生を募集しています。ハノイで日本語の教師になりたい方は、下のリンクにメールを送ってください。一緒に働きましょう! simayuki1978@gmail.com ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー ✿「日本語人」 日本語が話せる「ベトナム人」に会いたいあなたへのおすすめのアプリです。 iPhone:https://itunes.apple.com/vn/app/%E6%9... Android(Samsung Galaxy) https://play.google.com/store/apps/de... ✿日本語の森 YouTube 登録者30万人    / freejapaneselessons3   ✿yuhadayo YouTube 登録者20万人 韓国NO.1日本語教育コンテンツ    / @yuhadayo   https://yuhadayo.com/ ✿Dungmori YouTube 登録者16万人 ベトナムNO.1日本語教育コンテンツ    / moridung   https://dungmori.com/ ✿らくらくベトナム語東京支社/日本語の森㈱ 〒190-0011 東京都立川市高松町3‐23‐6ユニオン202号 📞042-510-1982 ✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱ Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam 📞096-985-6116 ✿ユハダヨ 日本語ネット講義サイト 40, Yangjae-daero 128-gil, Gangdong-gu, Seoul, Republic of Korea 📞02-470-6845