PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY, ĐẠI THỪA , MẬT TÔNG - VÌ SAO PHÂN BIỆT? | ĐẶNG THÁI CƯỜNG
Đặng Thái Cường
0:00 / 0:00
PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY, ĐẠI THỪA , MẬT TÔNG - VÌ SAO PHÂN BIỆT? | ĐẶNG THÁI CƯỜNG
20 375 просмотров · 3 дня назад
Đặng Thái Cường
124 тыс. подписчиков
20 375 просмотров · 3 дня назад
Trong mấy tập gần đây, cứ mỗi lần mình nhắc tới Đại Thừa hay Nguyên thủy là phần bình luận lại sôi nổi lên. Có bạn viết rằng Nam truyền mới giữ đúng lời Phật. Có bạn viết ngược lại.
Và mình nhận ra hầu hết tranh luận đều xuất phát từ một chỗ: chúng ta chưa được kể cho nghe câu chuyện lịch sử một cách đầy đủ.
Nên hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau đi vào chủ đề này với đầy đủ các tư liệu lịch sử.
PHỤ LỤC — NGUỒN THAM KHẢO
Kết tập lần hai và Thập Sự
◆ Luật tạng Pāli, phần Tiểu Phẩm (Cullavagga) — bản ghi chính thức của Theravāda về Thập Sự và cuộc phân xử.
◆ Śāriputraparipṛcchā (Xá Lợi Phất Vấn Kinh) — bản ghi của Đại Chúng Bộ; Andrew Skilton xác định đây là bản ghi cổ nhất còn tồn tại về cuộc phân liệt.
◆ Étienne Lamotte, Histoire du bouddhisme indien — khảo sát so sánh các truyền thống ghi chép về kết tập lần hai.
Ngũ Sự Đại Thiên
◆ Samayabhedoparacanacakra (Dị Bộ Tông Luân Luận) của Thế Hữu.
◆ Paul Williams và Jan Nattier — kết luận rằng Đại Thiên không liên quan tới phân liệt căn bản, xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn.
Kết tập lần ba, vua A Dục
◆ Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa — biên niên sử Tích Lan.
◆ Kathāvatthu (Luận Sự), quyển thứ năm trong bảy bộ A Tỳ Đàm Pāli.
◆ Lưu ý sử liệu: bia ký A Dục không nhắc tới cuộc kết tập này; bản Thiện Kiến Luật Tỳ Bà Sa tuy gần như giống hệt nhưng không nhắc Kathāvatthu.
Nguồn gốc Đại Thừa
◆ Paul Williams, Mahāyāna Buddhism: The Doctrinal Foundations.
◆ Jan Nattier, A Few Good Men (1993) — phản biện giả thuyết nguồn gốc cư sĩ.
◆ Gregory Schopen (1975) và Paul Harrison (1995) — giả thuyết tăng sĩ sơn lâm.
◆ David Drewes, "The Forest Hypothesis", trong Setting Out on the Great Way — phản biện giả thuyết sơn lâm.
Khảo cổ Gandhāra
◆ Richard Salomon, Ancient Buddhist Scrolls from Gandhāra — bộ sưu tập Thư viện Anh, mua năm 1994, niên đại thế kỷ thứ nhất, quy về Pháp Tạng Bộ.
◆ Harry Falk và Seishi Karashima (2012) — công bố thủ bản Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā, định niên carbon khoảng năm 75 sau Công nguyên.
Mật tông Đông Á
◆ Geoffrey C. Goble, Chinese Esoteric Buddhism: Amoghavajra, the Ruling Elite, and the Emergence of a Tradition — bao gồm phản biện về việc có hay không một tông phái Mật giáo riêng biệt đời Đường.
◆ Charles D. Orzech (chủ biên), Esoteric Buddhism and the Tantras in East Asia.
Ăn chay và Lương Vũ Đế
◆ Đoạn Tửu Nhục Văn (斷酒肉文) của Lương Vũ Đế, khoảng năm 511.
◆ Kinh Đại Bát Niết Bàn — cơ sở kinh điển Đại Thừa cho việc kiêng thịt.
◆ Chengzhong Pu, Ethical Treatment of Animals in Early Chinese Buddhism.
Bách Trượng và lao động
◆ Bách Trượng Thanh Quy (百丈清規); Tổ Đường Tập (952) ghi lại hành trạng ngài Bách Trượng Hoài Hải (720–814).
◆ Yifa, The Origins of Buddhist Monastic Codes in China.
Tích Lan, Abhayagiri và Mahāvihāra
◆ Đại Đường Tây Vực Ký của ngài Huyền Trang — ghi nhận "Đại Thừa Thượng Tọa Bộ".
◆ Phật Quốc Ký của ngài Pháp Hiển.
◆ Cải cách tăng đoàn dưới triều Parākramabāhu I (1153–1186).
Hai văn bản hòa giải hiện đại
◆ Nghị quyết Hội Liên hữu Phật tử Thế giới (World Fellowship of Buddhists), Colombo, 1950 — bỏ từ "Hīnayāna".
◆ Walpola Rahula, "Basic Points Unifying the Theravāda and the Mahāyāna", Hội đồng Tăng già Phật giáo Thế giới, 1967. In lại trong The Heritage of the Bhikkhu (Grove Press, 1974), phụ lục IV.
◆ Walpola Rahula, "Theravāda – Mahāyāna Buddhism", trong Gems of Buddhist Wisdom.
Phật giáo Việt Nam
◆ Nguyễn Lang, Việt Nam Phật giáo sử luận.
◆ Thiện Hậu, Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam (1938–1963).
◆ Số liệu Nam tông Khmer: báo cáo Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tháng 6/2010.