Đi Làm Đừng Ấp Úng! 30 Câu Tiếng Trung Công Xưởng & Văn Phòng Thực Chiến (Tập 2) | Cùng Tươi
Cùng Tươi
0:00 / 0:00
Đi Làm Đừng Ấp Úng! 30 Câu Tiếng Trung Công Xưởng & Văn Phòng Thực Chiến (Tập 2) | Cùng Tươi
186 просмотров · 4 дня назад
Cùng Tươi
327 подписчиков
186 просмотров · 4 дня назад
Đi Làm Đừng Ấp Úng! 30 Câu Tiếng Trung Công Xưởng & Văn Phòng Thực Chiến (Tập 2) | Cùng Tươi
Chào mừng các bạn đã quay trở lại với chuỗi bài học Tiếng Trung Đi Làm Thực Chiến trên kênh Cùng Tươi!
Nối tiếp Tập 1, ở Tập 2 này Tươi sẽ cùng các bạn luyện tập phản xạ 30 câu khẩu ngữ cốt lõi, xuất hiện liên tục trong môi trường công xưởng, nhà máy và văn phòng:
✔ Bàn giao ca làm việc rõ ràng, tránh sót việc hay đùn đẩy trách nhiệm
✔ Nhận diện hàng lỗi, xử lý phế phẩm và làm việc với bộ phận QC (品管)
✔ Xin tăng ca, xin nghỉ phép, thông báo đi muộn do kẹt xe đúng chuẩn
✔ Tác phong phòng họp, gửi nhận hồ sơ chứng từ và email công sở
Mỗi slide đều có chữ Hán (Giản thể & Phồn thể), phiên âm Pinyin chuẩn, phiên âm bồi tiếng Việt và bóc tách từ vựng thực tế giúp bạn nghe hiểu nhanh, bật phản xạ tự nhiên ngay tại chỗ làm việc!
--------------------------------------------------
⏱ CÁC MỐC THỜI GIAN TRONG VIDEO (TIMESTAMPS):
00:00 - Slide 1: Giới thiệu bài học Tập 2
00:34 - Slide 2: 3 bước luyện phản xạ cùng Tươi
01:03 - Câu 1: Bàn giao ca làm việc (交接清楚了嗎?)
01:35 - Câu 2: Ký sổ nhật ký giao ca (交接記錄表上簽字)
02:07 - Câu 3: Làm theo bản vẽ kỹ thuật (按照圖紙的要求做)
02:39 - Câu 4: Đổi dụng cụ làm việc bị hỏng (這個工具壞了)
03:11 - Câu 5: Hàng không đạt tiêu chuẩn, báo phế (不合格,直接報廢)
03:43 - Câu 6: Tỷ lệ hàng lỗi cao cần tìm nguyên nhân (不良率有點高)
04:15 - Câu 7: Gọi QC kiểm tra hàng mẫu đầu tiên (首件確認)
04:47 - Câu 8: Bề mặt trầy xước phải làm lại (表面有劃痕,返工)
05:19 - Câu 9: Hỏi lịch tăng ca tối nay (今天晚上需要加班嗎?)
05:51 - Câu 10: Xin phép không tăng ca vì bận việc (今天我有事,不能加班)
06:23 - Câu 11: Xin nghỉ ốm một ngày (身體不舒服,請一天病假)
06:55 - Câu 12: Quy định điền đơn xin nghỉ phép (填請假單)
07:27 - Câu 13: Báo đến muộn do kẹt xe (路上堵車,會遲到)
07:59 - Câu 14: Tồn kho thực tế lệch số liệu máy tính (存貨數量不符)
08:31 - Câu 15: Yêu cầu kiểm kê lại hàng hóa (重新盤點一下)
09:03 - Câu 16: Nguyên vật liệu đã nhập kho toàn bộ (全部入庫了)
09:35 - Câu 17: Thiếu linh kiện chưa thể đóng gói (還差兩個零件)
10:07 - Câu 18: Dán nhãn mác lên thùng đóng gói (貼好標籤)
10:39 - Câu 19: Thông báo họp khẩn tại phòng họp (開緊急會議)
11:11 - Câu 20: In tài liệu phục vụ cuộc họp (打印會議資料)
11:43 - Câu 21: Ghi chép biên bản cuộc họp (做好記錄)
12:15 - Câu 22: Nhắc kiểm tra hòm thư email (發了郵件,請查收)
12:47 - Câu 23: Trình hợp đồng cho sếp ký duyệt (老闆簽字確認)
13:19 - Câu 24: Hỏi chức năng scan của máy (有掃描功能嗎?)
13:51 - Câu 25: Đề xuất làm đơn mua thiết bị mới (申請購買新設備)
14:23 - Câu 26: Khen ngợi hiệu suất làm việc của đồng nghiệp (工作效率真高)
14:55 - Câu 27: Sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp (需要幫忙隨時跟我說)
15:27 - Câu 28: Rủ nhau đến căng tin ăn cơm trưa (去員工餐廳吃飯)
15:59 - Câu 29: Nhắc nhở giữ gìn sức khỏe khi trời lạnh (多注意身體)
16:31 - Câu 30: Động viên hoàn thành tốt ngày làm việc (今天工作順利完成了)
17:03 - Slide 33: Tổng kết & Lời chúc từ Cùng Tươi
--------------------------------------------------
🔔 Hãy bấm LIKE, để lại BÌNH LUẬN câu giao tiếp bạn thường dùng nhất và nhấn ĐĂNG KÝ KÊNH @CungTuoi để ủng hộ Tươi ra thêm nhiều bài học thực chiến hữu ích mỗi ngày nhé!
📺 Xem lại Tập 1 tại đây: • 30 Câu Tiếng Trung Công Sở: Báo Cáo Sếp & ...
#tiengtrungcongxuong #tiengtrungvanphong #cungtuoi #tiengtrungdilam #tiengtrunggiaotiep #tuhoctiengtrung #tiengtrungthucchien