Перейти к содержимому

わたしの 週末 | Cuối tuần bạn đã làm gì? Podcast tiếng Nhật | Podcast tiếng Nhật N5

Panda Daily

0:00 / 0:00

わたしの 週末 | Cuối tuần bạn đã làm gì? Podcast tiếng Nhật | Podcast tiếng Nhật N5

13 просмотров · 10 дн. назад
Panda Daily
62 подписчика
13 просмотров · 10 дн. назад
Podcast tiếng Nhật N5: hai bạn Panda nói chuyện về cuối tuần của bạn. Có phiên âm, phụ đề tiếng Việt và giải thích từ khoá. Cách học: nghe chậm có phụ đề, học từ khoá, nhắc lại từng câu, rồi nghe lại tốc độ thường. 👉 Luyện nghe chép chính tả miễn phí tiếng Nhật và 9 ngoại ngữ khác: https://PandaDaily.net Nội dung: 0:00 Phần 1: Nghe hội thoại chậm 3:39 Phần 2: Từ khoá trong bài 6:45 Phần 3: Nghe và nhắc lại 13:01 Phần 4: Nghe tốc độ thường 16:01 Luyện thêm tại PandaDaily.net Từ khoá: 週末 (shūmatsu): cuối tuần 土曜日 (doyōbi): thứ bảy 日曜日 (nichiyōbi): chủ nhật 映画 (eiga): phim おもしろい (omoshiroi): hay, thú vị 休みます (yasumimasu): nghỉ, nghỉ ngơi そうじ (sōji): dọn dẹp 買い物 (kaimono): mua sắm 安い (yasui): rẻ 天気 (tenki): thời tiết 写真 (shashin): ảnh 楽しい (tanoshii): vui いっしょに (issho ni): cùng nhau Lời thoại: さくら Sakura: みなさん、こんにちは!パンダデイリーのさくらです。 (Chào mọi người! Mình là Sakura của Panda Daily.) けんた Kenta: けんたです。きょうもよろしくお願いします。 (Mình là Kenta. Hôm nay cũng mong các bạn nghe cùng nhé.) さくら Sakura: けんたさん、週末は何をしましたか。 (Kenta, cuối tuần bạn đã làm gì?) けんた Kenta: 土曜日は友だちと映画を見ました。 (Thứ bảy mình xem phim với bạn.) さくら Sakura: いいですね。どんな映画でしたか。 (Hay đấy. Phim như thế nào?) けんた Kenta: こわい映画でした。でも、とてもおもしろかったです。 (Phim kinh dị. Nhưng rất hay.) さくら Sakura: わたしはこわい映画はちょっと…。 (Mình thì phim kinh dị hơi… (không dám xem).) けんた Kenta: ははは。映画のあとで、ラーメンを食べました。 (Haha. Xem phim xong, bọn mình ăn mì ramen.) さくら Sakura: どこの店ですか。 (Ở quán nào thế?) けんた Kenta: 駅の前の店です。安くて、おいしかったです。 (Quán trước nhà ga. Vừa rẻ vừa ngon.) さくら Sakura: けんたさんはラーメンが好きですね。 (Kenta thích mì ramen nhỉ.) けんた Kenta: はい、大好きです。毎週食べます。 (Ừ, mình rất thích. Tuần nào mình cũng ăn.) さくら Sakura: 日曜日は何をしましたか。 (Chủ nhật bạn làm gì?) けんた Kenta: 日曜日はどこへも行きませんでした。うちで休みました。 (Chủ nhật mình không đi đâu cả. Mình nghỉ ở nhà.) さくら Sakura: そうですか。うちで何をしましたか。 (Vậy à. Ở nhà bạn làm gì?) けんた Kenta: そうじをして、せんたくをしました。それから、ゲームをしました。 (Mình dọn dẹp và giặt đồ. Sau đó chơi game.) けんた Kenta: さくらさんの週末はどうでしたか。 (Cuối tuần của Sakura thế nào?) さくら Sakura: とても楽しかったです。土曜日に母と買い物に行きました。 (Rất vui. Thứ bảy mình đi mua sắm với mẹ.) けんた Kenta: 何を買いましたか。 (Bạn đã mua gì?) さくら Sakura: 新しいくつとかばんを買いました。 (Mình mua giày mới và túi xách.) けんた Kenta: いいですね。高かったですか。 (Hay quá. Có đắt không?) さくら Sakura: いいえ、セールでしたから、安かったです。 (Không, vì đang giảm giá nên rẻ.) けんた Kenta: ラッキーでしたね!日曜日は? (May thật! Còn chủ nhật?) さくら Sakura: 日曜日は友だちと山へ行きました。 (Chủ nhật mình đi núi với bạn.) けんた Kenta: 山ですか!天気はどうでしたか。 (Đi núi à! Thời tiết thế nào?) さくら Sakura: とてもいい天気でした。でも、ちょっとさむかったです。 (Trời rất đẹp. Nhưng hơi lạnh một chút.) けんた Kenta: 山で何をしましたか。 (Ở núi bạn làm gì?) さくら Sakura: 写真をたくさんとりました。それから、お弁当を食べました。 (Mình chụp rất nhiều ảnh. Rồi ăn cơm hộp.) けんた Kenta: いいなあ。ぼくも山へ行きたいです。 (Thích quá. Mình cũng muốn đi núi.) さくら Sakura: じゃあ、来月いっしょに行きませんか。 (Vậy tháng sau cùng đi không?) けんた Kenta: いいですね。行きましょう! (Hay đấy. Đi thôi!) さくら Sakura: けんたさん、来週の週末は何をしますか。 (Kenta, cuối tuần sau bạn sẽ làm gì?) けんた Kenta: まだわかりません。でも、うちでゆっくりしたいです。 (Mình chưa biết. Nhưng mình muốn thong thả ở nhà.) さくら Sakura: わたしはプールで泳ぎたいです。 (Mình muốn đi bơi ở hồ bơi.) けんた Kenta: プールですか。いいですね。 (Hồ bơi à. Hay đấy.) さくら Sakura: みなさんは週末、何をしましたか。 (Còn các bạn, cuối tuần đã làm gì?) けんた Kenta: コメントで教えてください。日本語で書いてください! (Hãy kể cho bọn mình ở phần bình luận. Viết bằng tiếng Nhật nhé!) さくら Sakura: では、また来週! (Hẹn gặp lại các bạn tuần sau!) けんた Kenta: さようなら! (Tạm biệt!) #hoctiengnhat #tiengnhat #jlpt