Перейти к содержимому

[Vietsub + pinyin] 大风在刮大雪在下 - Gió lớn đang thổi, tuyết đang rơi #hoctiengtrungquabaihat

Tiếng Trung 小森林

0:00 / 0:00

[Vietsub + pinyin] 大风在刮大雪在下 - Gió lớn đang thổi, tuyết đang rơi #hoctiengtrungquabaihat

200 855 просмотров · 2 месяца назад
Tiếng Trung 小森林
306 подписчиков
200 855 просмотров · 2 месяца назад
Trong bài hát "大风在刮大雪在下" (Gió Lớn Đang Thổi, Tuyết Đang Rơi), có một số điểm ngữ pháp rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung giao tiếp cũng như HSK mà bạn cần lưu ý: 1. Cấu trúc phủ định tương phản: 熬过了... 偏偏熬不过... Vượt qua được ....., nhưng trớ trêu thay lại không vượt qua nổi...... 熬过 (áo guò): Đã chịu đựng vượt qua được. 熬不过 (áo bú guò): Không thể chịu đựng vượt qua nổi. 偏偏 (piānpiān): Diễn tả một sự việc xảy ra ngược lại với mong muốn, mang tính chất "trớ trêu thay", "ngặt nỗi". 2. Trạng thái đang diễn ra: 在 + Động từ 大风在刮,大雪在下 (dàfēng zài guā, dàxuě zài xià). Từ 在 (zài) đặt trước động từ hành động để diễn tả một việc đang xảy ra tại thời điểm nói. 3. Cấu trúc bổ ngữ kết quả với "到" (dào) 我没等到他 (Wǒ méi děng dào tā). Động từ 等 (đợi) kết hợp với bổ ngữ kết quả 到 (đạt được mục đích) tạo thành 等到 (đợi được). Khi phủ định trong quá khứ, ta thêm 没 (méi) vào trước và giữ nguyên bổ ngữ: 没等到 (đã không đợi được). 4. Kết cấu giới từ: 把 (bǎ) 别在这个冬把我给丢下 (Bié zài zhège dōng bǎ wǒ gěi diū xià). Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh hành động tác động lên tân ngữ và làm thay đổi trạng thái của tân ngữ đó. Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác. Hành động 丢下 (bỏ rơi) tác động lên tân ngữ 我 (tôi). Từ 给 (gěi) ở đây được thêm vào trước động từ chỉ để làm tăng ngữ khí nhấn mạnh cho câu. 5. Sự lặp lại của danh từ lượng từ: 片片 (piàn piàn) 片片的回忆 (piàn piàn de huíyì). Từ 片 (piàn) là lượng từ của bông tuyết, mảnh vỡ, ký ức. Khi lặp lại thành 片片, nó mang ý nghĩa là "từng mảnh, từng mảnh" hoặc "mọi mảnh ký ức", nhấn mạnh số lượng nhiều và trải dài.