Tiếng Trung Thời Tiết TPHCM: 30 Từ Vựng Thực Chiến Mùa Mưa Ngập
Tiếng Trung Thông Dụng VN
0:00 / 0:00
Tiếng Trung Thời Tiết TPHCM: 30 Từ Vựng Thực Chiến Mùa Mưa Ngập
11 просмотров · 1 день назад
Tiếng Trung Thông Dụng VN
22 подписчика
11 просмотров · 1 день назад
🌧️ Mùa mưa TPHCM đến kèm theo cảnh ngập lụt, kẹt xe quen thuộc! Trong video này, Tiếng Trung Thông Dụng VN sẽ cùng bạn học trọn bộ 30 từ vựng và câu giao tiếp tiếng Trung cực kỳ thực chiến về thời tiết mưa ngập, triều cường và đời sống sinh hoạt hàng ngày.
💡 Học từ vựng gắn liền với thực tế cuộc sống giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, phản xạ tự nhiên hơn và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống!
📌 Nội dung bài học: ⏰
(30 từ vựng kèm ví dụ minh họa thực chiến)
00:00 | Giới thiệu chủ đề
00:52 | 1. 暴雨 (bàoyǔ): Mưa xối xả / Mưa như trút nước
01:27 | 2. 雷阵雨 (léizhènyǔ): Mưa rào có sấm sét
01:44 | 3. 刮大风 (guā dà fēng): Gió thổi mạnh
02:10 | 4. 打雷闪电 (dǎléi shǎndiàn): Sấm sét
02:42 | 5. 躲雨 (duǒ yǔ): Trú mưa
03:19 | 6. 雨停了 (yǔ tíng le): Mưa tạnh rồi
03:48 | 7. 淹水 / 积水 (yānshuǐ / jīshuǐ): Ngập nước / Nước ứ đọng
04:07 | 8. 水过膝盖 (shuǐ guò xīgài): Nước ngập qua đầu gối
04:48 | 9. 涨潮 (zhǎngcháo): Triều cường / Nước dâng
05:07 | 10. 路很滑 (lù hěn huá): Đường rất trơn
05:39 | 11. 大堵车 (dà dǔchē): Kẹt xe nghiêm trọng
05:57 | 12. 寸步难行 (cùnbù nánxíng): Không nhích nổi một bước
06:34 | 13. 水退了 (shuǐ tuì le): Nước rút rồi
07:08 | 14. 雨衣 (yǔyī): Áo mưa
07:43 | 15. 淋成落汤鸡 (línchéng luòtāngjī): Ướt như chuột lột
08:12 | 16. 进水 (jìnshuǐ): Vô nước / Nước lọt vào
08:37 | 17. 熄火 (xīhuǒ): Chết máy
08:45 | 18. 打不着火 (dǎ bù zháo huǒ): Đề không nổ máy
09:08 | 19. 涉水 (shèshuǐ): Lội qua nước / Vượt vùng ngập
09:37 | 20. 推车 (tuīchē): Đẩy xe / Dắt bộ xe
09:51 | 21. 修车店 (xiūchē diàn): Tiệm sửa xe
10:14 | 22. 被困 (bèi kùn): Bị kẹt lại / Mắc kẹt
10:39 | 23. 绕道 (ràodào): Đi đường vòng
11:04 | 24. 回不了家 (huí bù liǎo jiā): Không về nhà được
11:30 | 25. 迟到 (chídào): Đi trễ
11:56 | 26. 请假 (qǐngjià): Xin nghỉ phép / Nghỉ buổi
12:05 | 27. 来接我 (lái jiē wǒ): Đến đón tôi
12:24 | 28. 注意安全 (zhùyì ānquán): Chú ý an toàn
12:48 | 29. 慢慢骑/慢慢开 (mànmàn qí/mànmàn kāi): Đi chậm thôi/Chạy từ từ thôi
13:37 | 30. 到家报平安 (dàojiā bào píng'ān): Về đến nơi nhắn tin báo bình an
14:13 | Bảng tổng kết từ vựng & Lời kết
______
🔍 CÁC BÀI HỌC HỮU ÍCH KHÁC DÀNH CHO BẠN:
👉 Khẩu Ngữ Giao Tiếp Tiếng Trung Mỗi Ngày:
• Khẩu Ngữ Giao Tiếp Tiếng Trung Mỗi Ngày Th...
👉 Từ Vựng & Mẫu Câu Theo Chủ Đề:
• Từ Vựng & Mẫu Câu Tiếng Trung Theo Chủ Đề
👉 Luyện Nghe Tiếng Trung Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (HSK 1+):
• Luyện Nghe Tiếng Trung Cơ Bản & Nâng Cao (...
🔔 Đừng quên bấm Đăng ký kênh & Bật chuông thông báo để không bỏ lỡ bài học mới hữu ích mỗi ngày nhé!
🀄 Tiếng Trung Thông Dụng VN | Học nhanh • Dễ nhớ • Dùng ngay 🚀
_____
© Bản quyền thuộc về Tiếng Trung Thông Dụng VN
© Copyright by Tiếng Trung Thông Dụng VN ☞ Do not Reup
#tiengtrung #hoctiengtrung #tuvungtiengtrung #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungthongdungvn #learnchinese #mandarin #学中文 #实用中文