TÚ BÀ DẠY THUÝ KIỀU: VÀNH NGOÀI BẨY CHỮ, VÀNH TRONG TÁM NGHỂ LÀ GÌ ?
DÃ SỬ & SỬ THI TRẦN MINH
0:00 / 0:00
TÚ BÀ DẠY THUÝ KIỀU: VÀNH NGOÀI BẨY CHỮ, VÀNH TRONG TÁM NGHỂ LÀ GÌ ?
3 399 просмотров · 1 год назад
DÃ SỬ & SỬ THI TRẦN MINH
7,51 тыс. подписчиков
3 399 просмотров · 1 год назад
Tú Bà dạy Thúy Kiều: "Vành ngoài bảy chữ, vành trong tám nghề"
Bảy chữ: Đây là những kỹ năng ứng xử bên ngoài với khách, nhằm thu hút và giữ chân họ. Các "bảy chữ" được diễn giải như sau:
1-Khốc: Khóc để lấy lòng thương cảm.
2-Tiễn: Giả vờ cắt tóc để thề nguyền, tạo sự tin tưởng.
3-Thích: Viết tên khách lên tay để thể hiện tình cảm.
4-Thiêu: Đốt hương để thề nguyền.
5-Giá: Giả vờ hẹn hò, hứa gả làm vợ.
6-Tẩu: Rủ khách trốn đi, tạo ra sự kích thích và mạo hiểm.
7-Tử: Giả vờ tự tử để khách can ngăn, thể hiện sự liều lĩnh và chân thành.
Tám nghề: Đây là những kỹ năng "phòng the", những tư thế và kỹ thuật ân ái để làm hài lòng khách. Các "tám nghề" được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy theo nguồn tài liệu, có thể bao gồm:
1-Kích cổ thôi hoa: Kích thích khi khách yếu hoặc "nhỏ bé".
2-Kim liên song tỏa: Khép chặt hai chân để tăng khoái cảm cho khách.
3-Đại triển kỳ cô: Cả hai cùng chủ động, mạnh mẽ.
4-Mạn đả khinh xao: Chậm rãi, nhẹ nhàng.
5-Khẩn khuyên tam trật: Ôm chặt để kéo dài khoái cảm.
6-Tả trì hữu trì: Tay trái giữ, tay phải ôm để điều chỉnh nhịp độ.
7-Tỏa tâm truy hồn: Theo dõi cảm xúc khách để điều chỉnh cách làm.
8-Nhiếp thần nhiệm tỏa: Tạo vẻ quyến rũ để giữ chân khách.
Một số nguồn giải thích "bảy chữ" và "tám nghề" dựa trên nét viết của chữ Hán Nôm, cho rằng "bảy" tượng trưng cho tư thế hai chân bắt chéo khi chưa lấy được tiền, còn "tám" tượng trưng cho tư thế hai chân dang rộng sau khi đã nhận được tiền.
Tuy nhiên, cách giải thích này không được tất cả các nguồn chấp nhận. Có nhiều cách hiểu khác nhau về "bảy chữ" và "tám nghề", tùy thuộc vào việc diễn giải văn bản và quan điểm của từng người.
TM.