Tiếng Đức cho nhân viên Văn phòng: 25 câu dùng ngay, hội thoại và câu đố | TiengDucVanPhong
Học Tiếng Đức Để Đi Làm
0:00 / 0:00
Tiếng Đức cho nhân viên Văn phòng: 25 câu dùng ngay, hội thoại và câu đố | TiengDucVanPhong
5 просмотров · 9 ч назад
Học Tiếng Đức Để Đi Làm
5 просмотров · 9 ч назад
25 câu tiếng Đức thực tế cho nhân viên Văn phòng, kèm hội thoại thực tế, bài tập điền từ vào câu và câu đố ôn tập: câu tiếng Đức, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ.
MỤC LỤC
0:00 Giới thiệu
0:06 PHẦN 1: Học 25 câu Văn phòng
0:06 die Tagesordnung - chương trình nghị sự
0:22 das Protokoll führen - ghi biên bản
0:37 der Besprechungsraum - phòng họp
0:51 im Anhang - đính kèm
1:06 zur Kenntnis - để nắm thông tin
1:19 die Terminbestätigung - xác nhận lịch hẹn
1:34 etwas zu trinken anbieten - mời đồ uống
1:49 die Urlaubsvertretung - người thay thế khi nghỉ phép
2:05 die Krankmeldung - thông báo nghỉ ốm
2:18 das Büromaterial bestellen - đặt văn phòng phẩm
2:33 eine Kopie anfertigen - photo tài liệu
2:48 einen Termin verschieben - dời lịch hẹn
3:08 die Besprechung leiten - chủ trì cuộc họp
3:23 das Wort ergreifen - phát biểu, xin lên tiếng
3:39 die Ergebnisse zusammenfassen - tóm tắt kết quả
3:56 Mit freundlichen Grüßen - Trân trọng (kết thư)
4:14 auf Ihre Anfrage antworten - trả lời yêu cầu của quý vị
4:33 den Verteiler ergänzen - bổ sung vào danh sách gửi
4:53 in Kopie setzen - cho vào mục CC
5:07 den Termin absagen - hủy cuộc hẹn
5:24 Gäste empfangen - đón tiếp khách
5:39 einen Urlaubsantrag stellen - nộp đơn xin nghỉ phép
5:58 Urlaub genehmigen - phê duyệt nghỉ phép
6:12 der Drucker ist ausgefallen - máy in bị hỏng
6:33 neues Druckerpapier - giấy in mới
6:49 PHẦN 2: Điền từ vào câu
8:57 PHẦN 3: Câu đố ôn tập
11:29 Kết
Mỗi ngày một câu tiếng Đức thực tế cho người đi làm theo từng phòng ban.
#TiengDucVanPhong #TiengDucDiLam #HocTiengDuc
#Shorts
Xem thêm playlist theo phòng ban của bạn ngay trên kênh Học Tiếng Đức Để Đi Làm.
#TiengDuc #HocTiengDuc #TiengDucCongSo