Перейти к содержимому

So Sánh Báo Giá Xe Tải THACO TF220 vs THACO TF230 Thùng Mui Bạt Dài 2m3 - 2m8

Hoàng Xe Tải Hưng Yên

0:00 / 0:00

So Sánh Báo Giá Xe Tải THACO TF220 vs THACO TF230 Thùng Mui Bạt Dài 2m3 - 2m8

12 577 просмотров · 2 года назад
Hoàng Xe Tải Hưng Yên
9,47 тыс. подписчиков
12 577 просмотров · 2 года назад
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO FRONTIER TF220 THÙNG MUI BẠT 990KG THACO FRONTIER TF220-M31 Động cơ : DK12-10 (Tiêu chuẩn khí thải Euro 5) Dung tích xylanh: 1.240 cc Công suất cực đại: 88 Ps/6.000 (vòng/phút) Mô men xoắn cực đại: 115 Nm/4.400 (vòng /phút) Hộp số : LDMR513 (5 số tiến, 1 số lùi) Hệ thống phanh : Phanh thủy lực, trợ lực chân không, trang bị hệ thống chống bó cứng thắng ABS. Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống. Hệ thống lái : Bánh răng, thanh răng, trợ lực điện. Hệ thống treo : Trước: Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực. Sau: Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực. Lốp xe : 175/70R14 Thùng nhiên liệu : 40 lít Số chỗ ngồi : 02 chỗ Trang bị tiêu chuẩn: Kích thước xe (mm): Màn hình giải trí đa phương tiện tích hợp camera lùi. Máy lạnh 2 chiều Nóng - Lạnh. Kính cửa chỉnh điện. Chìa khóa – Romote điều khiển từ xa. USB, mồi thuốc lá. Chất liệu ghế Da Simily. 01 bánh xe dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn. Kích thước tổng thể (Cab/C) (DxRxC): 4.405x1.720x2.240 KT lọt lòng thùng (DxRxC): 2.300x1.530x1.220/1.430 Vệt bánh trước / sau: 1.372/1.310. Chiều dài cơ sở: 2.400 Khoảng sáng gầm xe: 180 Thông số khối lượng (kg): Khối lượng bản thân (Cab/C) : 1.190 KG Khối lượng chở cho phép : 990 KG Khối lượng toàn bộ (Cab/C) : 2.310 KG Trang bị tiêu chuẩn: Màn hình giải trí đa phương tiện tích hợp camera lùi. Máy lạnh 2 chiều Nóng - Lạnh. Kính cửa chỉnh điện. Chìa khóa – Romote điều khiển từ xa. USB, mồi thuốc lá. 01 bánh xe dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn. Thời gian bảo hành: 02 năm hoặc 60.000 Km tùy theo điều kiện nào đến trước. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO FRONTIER TF230-M31 THÙNG MUI BẠT 920KG Động cơ : DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản, tiêu chuẩn khí thải Euro 5) Dung tích xylanh: 1.597 cc Công suất cực đại: 122 Ps/6.000 (vòng/phút) Mô men xoắn cực đại: 158 Nm/4.400- 5.200 (vòng /phút) Hộp số : DAT18R (5 số tiến, 1 số lùi) Hệ thống phanh : Phanh thủy lực, trợ lực chân không, trang bị hệ thống chống bó cứng thắng ABS. Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống. Hệ thống lái : Bánh răng, thanh răng, trợ lực điện. Hệ thống treo : Trước: Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực. Sau: Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực. Lốp xe : 175/70R14 Thùng nhiên liệu : 43 lít Số chỗ ngồi : 02 chỗ Kích thước xe (mm): Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.905x1.840x2.500 KT lọt lòng thùng (DxRxC): 2.800x1.650x1.260/1600 (7,4 m3) Vệt bánh trước / sau: 1.450/1.455. Chiều dài cơ sở: 2.780 Khoảng sáng gầm xe: 170 Thông số khối lượng (kg): Khối lượng bản thân (Cab/C) : 1.370 Khối lượng chở cho phép : 920 Khối lượng toàn bộ (Cab/C) : 2.420 Trang bị tiêu chuẩn: Màn hình giải trí đa phương tiện tích hợp camera lùi. Máy lạnh 2 chiều Nóng - Lạnh. Kính cửa chỉnh điện. Chìa khóa – Romote điều khiển từ xa. USB, mồi thuốc lá. 01 bánh xe dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn. Thời gian bảo hành: 02 năm hoặc 60.000 Km tùy theo điều kiện nào đến trước. ═════ ✥✥✥✥ ═════ Liên hệ: THACO AUTO - Xe Tải, Bus ☎ Hotline: 0909 0806 98 (Kinh doanh) ☎ Hotline: 0866 136 319 (Hỗ trợ kỹ thuật) #thacofrontiertf220 #tf220 #thongsokythuatxetf220 #thacotf220muibat #thacotf220#thacotf230 #muibattf230 #920kgtf230 #thongsokythuatxethacotf230 #thacofrontiertf230 #tf230thungmuibat #giaxethacotf230 #giatf230