Chữa đề ETS TOEIC 2026 - PART 7 - TESR 1 - câu 158-167
TOEIC với thầy Hiền
0:00 / 0:00
Chữa đề ETS TOEIC 2026 - PART 7 - TESR 1 - câu 158-167
78 просмотров · 12 дн. назад
TOEIC với thầy Hiền
17 подписчиков
78 просмотров · 12 дн. назад
Chữa đề ETS TOEIC 2026 - PART 7 - 10 câu từ câu 158 đến câu 167.
TOEIC thầy Hiền - Zalo: 0389082866 - tư vấn trực tiếp MIỄN PHÍ và dạy kèm cho các band điểm 500,600,700,800,900 và 900 ++
Link file có chứa toàn bộ các từ khoá các bạn cần học: https://docs.google.com/document/d/15...
Các từ khoá quan trọng các bạn cần nhớ:
Charge: tiền phải trả, khoản phí (noun) - tính tiền, tính phí (verb)
Resident: cư dân (noun)
Park - đỗ xe (verb) (noun: công viên)
Realize: nhận thấy (verb)
Request: yêu cầu (verb, noun)
Feedback: phản hồi (noun)
Inform: thông báo (verb) - information: thông tin
Schedule: lên lịch (verb), lịch trình (noun)
Receive: nhận (verb) - send and receive: gửi và nhận
Announce: thông báo (verb) announcement: sự thông báo (noun) = inform: cho biết, thông báo, báo tin (verb)
cooperation (sự hợp tác - noun - cooperate - phối hợp, hợp tác - verb),
Property: tài sản, thuộc tính (noun)
Hire: thuê, mướn (verb,noun)
Maintain: bảo trì , duy trì (verb), - maintenance: sự bảo trì (noun)
Participate: tham gia (verb) = take part in , participant: người tham gia (noun) , participation: sự tham gia (noun)
Enroll: tham gia, kết nạp (verb)
Necessary: cần thiết (adj)
Convenient: thuận tiện, tiện lợi (adj) inconvenient: không thuận tiện, bất tiện (adj) - convenience: sự thuận tiện.
Request: yêu cầu (noun, verb)
Feedback: phản hồi (noun)
Fee: khoản phí phải trả (noun - parking fee: phí gửi xe)
Assign: ấn định, gán cho (verb) - assignment: việc được giao (noun)
Imply: ám chỉ (verb)
Plenty: rất nhiều (noun) plenty of something: nhiều cái gì
Intend: dự định làm gì (verb) - intention: sự dự định, ý định (noun)
Workshop: 1. xưởng chế tác, 2. hội nghị (noun)
Accomplish: hoàn thành (verb = finish) - accomplishment: sự hoàn thành, thành tựu (noun)
Congratulate: chúc mừng (verb) - congratulation: sự chúc mừng (noun)
Headquarter: trụ sở chính (noun)
Farewell: tạm biệt, lời từ biệt (noun) farewell party: tiệc từ biệt
Luncheon = lunch: bữa trưa (noun)
Conference: hội thảo, hội nghị (noun)
Decorate: trang trí, trang hoàng (verb) - decoration: sự trang trí, sự trang hoàng
Attend: tham dự (verb)
Celebrate: làm lễ kỷ niệm (verb) , celebration: sự làm lễ kỷ niệm (noun)
Venue: địa điểm, nơi gặp gỡ (noun)
Upcoming: sắp tới, sắp diễn ra (adj)
Own: sở hữu (verb) owner: người sở hữu (noun)
Purpose: mục đích (noun)
Promote: quảng bá (verb) - promotion: sự quảng bá (noun)
Council: hội đồng - (noun) city council: hội đồng thành phố.
10 câu 158-167
General: adj chung chung, không cụ thể
specific: cụ thể adj
assistance (sự trợ giúp noun - assist: verb: trợ giúp) - assistant (người trợ giúp, trợ lý)
department (phòng, ban) - noun
release: phát hành - release: verb)
Newsletter: thư gửi
staff :đội ngũ nhân viên
Indicate: chỉ ra rằng verb - indication: sự chỉ ra (noun)
launch: đưa ra, phát hành
Subscribe: đăng ký verb
Consumer: người tiêu dùng - noun
Goods: các loại hàng hoá
offer :mời chào, đưa ra - verb
Line: noun dòng kẻ, dòng sản phẩm - product line
freeze: verb: làm đông - frozen V3
ensure: verb - đảm bảo
retain (giữ lại - verb)
flavour (hương vị - noun)
Partner: verb - làm đối tác - partner: đối tác - noun)
Obtain: (lấy được, giành được)
benefit (hưởng lợi - verb, lợi nhuận - noun)
since (bởi vì = because)
available (sẵn có)
technique : kỹ thuật
merger (sự sát nhập)
experience (kinh nghiệm) noun
expand: mở rộng verb
Opportunity: cơ hội - noun
locate: nằm ở đâu đó, đặt vào đâu đó
firm (=company - noun: công ty)
candidate (ứng cử viên)
Demonstrates (demonstrate: verb - thể hiện - demonstration: sự thể hiện - noun)
Consistently (adverb - 1 cách nhất quán, không thay đổi - consistent: nhất quán, không thay đổi - adj)
pressure (áp lực - noun)
strictly (adverb: 1 cách nghiêm ngặt, một cách ngặt nghèo, strict: nghiêm ngặt, ngặt nghèo - adj, 2. nghiêm khắc)
applications (application: 1. hồ sơ xin việc, đơn xin việc gì, giấy phép, 2. Ứng dụng
focus (chú tâm, tập trung vào)
Applicant: ứng cử viên (noun) (apply: ứng cử - verb - apply for a job - applicant: người xin việc, người ứng cử)
Deadline: noun - hạn định, hạn chót
Occur: xảy ra = happen