Перейти к содержимому

Learn Vietnamese in 19 Minutes | 120 Purpose Phrases Every Beginner NEEDS to Know! (Mục đích)

Velocity Vietnamese

0:00 / 0:00

Learn Vietnamese in 19 Minutes | 120 Purpose Phrases Every Beginner NEEDS to Know! (Mục đích)

10 просмотров · 1 дн. назад
Velocity Vietnamese
17 подписчиков
10 просмотров · 1 дн. назад
🇻🇳 Learn Vietnamese with VELOCITY VIETNAMESE! 🇻🇳 In this video, you'll learn 120 essential Vietnamese phrases about Purpose (Mục đích). Perfect for beginners and intermediate learners! 📚 WHAT YOU'LL LEARN: • 120 practical Purpose phrases in Vietnamese • Correct pronunciation with phonetics • Natural pedagogical pauses for speaking practice • Common expressions used by native speakers ⏱️ VIDEO TIMESTAMPS: 00:00 Phrases 1-10 01:35 Phrases 11-20 03:10 Phrases 21-30 04:45 Phrases 31-40 06:21 Phrases 41-50 07:56 Phrases 51-60 09:31 Phrases 61-70 11:07 Phrases 71-80 12:42 Phrases 81-90 14:17 Phrases 91-100 15:53 Phrases 101-110 17:28 Phrases 111-120 📝 ALL PHRASES IN THIS VIDEO: 1. Sorry, I didn’t understand that. Vietnamese: Xin lỗi, tôi không hiểu chỗ đó. Pronunciation: Xin lỗi, tôi không hiểu chỗ đó. 2. Come here, try it with me. Vietnamese: Lại đây, thử với mình đi. Pronunciation: Lại đây, thử với mình đi. 3. Really? That’s awesome! Vietnamese: Thật hả, tuyệt quá! Pronunciation: Thật hả, tuyệt quá! 4. Hold on, let me check first. Vietnamese: Đợi chút, để tôi kiểm tra đã. Pronunciation: Đợi chút, để tôi kiểm tra đã. 5. No worries, it’s okay, right? Vietnamese: Không sao đâu, ổn mà, đúng không? Pronunciation: Không sao đâu, ổn mà, đúng không? 6. I’m hungry, can we eat? Vietnamese: Tôi đói rồi, mình ăn được không? Pronunciation: Tôi đói rồi, mình ăn được không? 7. I’m fine, thanks for asking. Vietnamese: Mình ổn, cảm ơn bạn hỏi. Pronunciation: Mình ổn, cảm ơn bạn hỏi. 8. That’s too expensive, sorry. Vietnamese: Cái này mắc quá, xin lỗi nha. Pronunciation: Cái này mắc quá, xin lỗi nha. 9. Where’s the bathroom, please? Vietnamese: Cho mình hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Pronunciation: Cho mình hỏi nhà vệ sinh ở đâu? 10. Do you have change for me? Vietnamese: Bạn có tiền lẻ không? Pronunciation: Bạn có tiền lẻ không? 11. Careful, it’s slippery! Vietnamese: Cẩn thận, trơn đó! Pronunciation: Cẩn thận, trơn đó! 12. That makes sense, thanks! Vietnamese: Nghe hợp lý quá, cảm ơn bạn! Pronunciation: Nghe hợp lý quá, cảm ơn bạn! 13. Let’s go, it’s getting late. Vietnamese: Đi thôi, muộn rồi đó. Pronunciation: Đi thôi, muộn rồi đó. 14. What time does it open? Vietnamese: Nó mở lúc mấy giờ vậy? Pronunciation: Nó mở lúc mấy giờ vậy? 15. Wait, don’t touch that! Vietnamese: Khoan, đừng chạm vào đó! Pronunciation: Khowang, đừng chạm vào đó! 16. I’ll be there in ten minutes. Vietnamese: Mình đến sau mười phút nha. Pronunciation: Mình đến sau mười phút nha. 17. Can you speak a bit slower? Vietnamese: Bạn nói chậm lại chút được không? Pronunciation: Bạn nói chậm lại chút được không? 18. Yes, I want two of them. Vietnamese: Vâng, cho mình hai cái. Pronunciation: Vâng, cho mình hai cái. 19. No, I’m not ready yet. Vietnamese: Không, mình chưa sẵn sàng. Pronunciation: Không, mình chưa sẵn sàng. 20. Oops, my bad, I forgot. Vietnamese: Ôi, lỗi mình, mình quên rồi. Pronunciation: Ôi, lỗi mình, mình quên rồi. 21. That’s good, I’ll try it. Vietnamese: Ngon đó, mình thử xem. Pronunciation: Ngon đó, mình thử xem. 22. Is this for takeaway or eat here? Vietnamese: Cái này mang đi hay ăn tại chỗ? Pronunciation: Cái này mang đi hay ăn tại chỗ? 23. Please don’t rush, I need time. Vietnamese: Đừng vội, mình cần thêm thời gian. Pronunciation: Đừng vội, mình cần thêm thời gian. 24. I like it, it feels easy. Vietnamese: Mình thích, thấy dễ làm lắm. Pronunciation: Mình thích, thấy dễ làm lắm. 25. What happened, are you okay? Vietnamese: Có chuyện gì vậy, bạn ổn không? Pronunciation: Có chuyện gì vậy, bạn ổn không? 26. Next time, remind me, okay? Vietnamese: Lần sau nhắc mình nha, được không? Pronunciation: Lần sau nhắc mình nha, được không? 27. I’m lost, can you help me? Vietnamese: Mình bị lạc, bạn giúp mình với. Pronunciation: Mình bị lạc, bạn giúp mình với. 28. How do you like my Vietnamese so far? Vietnamese: Bạn thấy tiếng Việt của mình thế nào rồi? Pronunciation: Bạn thấy tiếng Việt của mình thế nào rồi? 29. Can we ask for directions, please? Vietnamese: Cho mình hỏi đường được không ạ? Pronunciation: Cho mình hỏi đường được không ạ? 30. I’m trying to learn, where should I start? Vietnamese: Mình muốn học, bắt đầu từ đâu vậy? Pronunciation: Mình muốn học, bắt đầu từ đâu vậy? 31. Do you want to practice together, later? Vietnamese: Khi nào rảnh, mình luyện cùng bạn nha? Pronunciation: Khi nào rảnh, mình luyện cùng bạn nha? 32. What’s the best way to say this politely? Vietnamese: Nói lịch sự câu này thế nào là đúng? Pronunciation: Nói lịch sự câu này thế nào là đúng? 33. Could you help me, just a little? Vietnamese: Bạn giúp mình một chút được không? Pronunciation: Bạn giúp mình một chút #LearnVietnamese #Vietnamese #LanguageLearning