辦公室與工廠 常用 繁體中文詞彙 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Dùng Trong Văn Phòng Và Công Xưởng Phần 1
Qiuxiang 186
0:00 / 0:00
辦公室與工廠 常用 繁體中文詞彙 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Dùng Trong Văn Phòng Và Công Xưởng Phần 1
43 просмотра · 6 дн. назад
Qiuxiang 186
138 подписчиков
43 просмотра · 6 дн. назад
🇹🇼 TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ – TỪ VỰNG VĂN PHÒNG & CÔNG XƯỞNG | PHẦN 1
Bạn đang học tiếng Trung phồn thể để làm việc tại Đài Loan, làm việc trong công ty, văn phòng hoặc nhà máy có sử dụng tiếng Trung?
Video này tổng hợp những từ vựng tiếng Trung phồn thể thường gặp trong môi trường VĂN PHÒNG và CÔNG XƯỞNG, giúp bạn vừa học từ mới vừa làm quen với cách sử dụng từ trong công việc thực tế.
📌 Nội dung phù hợp với:
• Người mới học tiếng Trung phồn thể
• Người đang làm việc hoặc chuẩn bị làm việc tại Đài Loan
• Nhân viên văn phòng, nhà máy, công xưởng
• Người làm việc với doanh nghiệp Đài Loan
• Người muốn bổ sung từ vựng tiếng Trung trong môi trường công việc
📚 Chủ đề:
辦公室 – Văn phòng
工作 – Công việc
工廠 – Nhà máy
生產 – Sản xuất
機械 – Máy móc
品質 – Chất lượng
安全 – An toàn
包裝 – Đóng gói
Hãy nghe, đọc theo và ôn tập nhiều lần để ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
👉 Đăng ký kênh để tiếp tục học các phần tiếp theo trong series TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ.
#TiengTrungPhonThe #繁體中文 #TuVungTiengTrung #TiengTrungVanPhong #TiengTrungCongXuong #TiengTrungDaiLoan #HocTiengTrung