Перейти к содержимому

Hộp giảm tốc NRV so với Hộp số WP (WPWK) trục vào cốt dương 0901460163 MINHMOTOR

MINHMOTOR

0:00 / 0:00

Hộp giảm tốc NRV so với Hộp số WP (WPWK) trục vào cốt dương 0901460163 MINHMOTOR

102 просмотра · 6 мес. назад
MINHMOTOR
10,1 тыс. подписчиков
102 просмотра · 6 мес. назад
Hộp giảm tốc NRV so với Hộp số WP (WPWK) trục vào cốt dương 0901460163 MINHMOTOR 1) Định nghĩa • Hộp giảm tốc NRV so với Hộp số WP (WPWK) trục vào cốt dương là cụm truyền động công nghiệp dùng cơ cấu giảm tốc để hạ tốc độ và tăng mô-men tại trục ra. Sản phẩm phù hợp khi máy cần tốc độ thấp, lực xoắn lớn và bố trí truyền động gọn. 2) Thông số kỹ thuật riêng • Kiểu truyền động: trục vít – bánh vít dòng WP. • Đặc trưng theo tên model: Hộp giảm tốc NRV so với Hộp số WP (WPWK) trục vào cốt dương. • Tỉ số truyền tham khảo: thường gặp 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60; một số cấu hình có 1/80–1/100. • Vỏ hộp thường bằng gang, bánh vít hợp kim đồng, trục thép; làm việc với dầu hộp số phù hợp. • Tốc độ đầu ra được tính gần đúng: n2 = n1/i. Mô-men thực tế còn phụ thuộc công suất, hiệu suất, hệ số tải và chế độ làm việc. 3) Kích thước quan trọng • Kích thước được nêu trực tiếp trong video/tên sản phẩm: phụ thuộc đúng size và phiên bản trục. • Khi thay thế cần đo thêm tâm trục, chiều dài trục, then, khoảng cách chân đế, đường kính bích và vị trí lỗ bulông; không chỉ chọn theo đường kính trục. 4) Tỉ số truyền, mô-men và cách chọn động cơ • Với motor 4 cực khoảng 1.400–1.500 vòng/phút, tốc độ ra xấp xỉ bằng tốc độ motor chia cho i. • i càng lớn thì tốc độ ra càng thấp và mô-men lý thuyết càng cao, nhưng hiệu suất giảm; hộp trục vít không nên chọn chỉ theo công thức lý thuyết. • Công thức tham khảo: T ≈ 9550 × P × η / n2 (Nm), trong đó P là kW, η là hiệu suất tổng. • Tải nhẹ như băng tải nhỏ, máy đóng gói: ưu tiên hệ số phục vụ khoảng 1,2–1,4. • Tải va đập, vít tải, khuấy, nâng hạ: nên tăng dự phòng và kiểm tra tải hướng kính, tải dọc trục, số lần khởi động. • Chọn motor theo mô-men yêu cầu tại máy, tốc độ đầu ra, thời gian chạy/ngày và điều kiện nhiệt; sau đó chọn size hộp số có mô-men cho phép lớn hơn mô-men tính toán. 5) FAQ sử dụng, bảo trì, lắp đặt • Có thể lắp motor công suất lớn hơn không? Chỉ khi mô-men vào, tải nhiệt và mô-men đầu ra vẫn nằm trong giới hạn của hộp số. • Bao lâu thay dầu? Phụ thuộc loại dầu, nhiệt độ và giờ chạy; nên kiểm tra định kỳ mức dầu, màu dầu và rò rỉ. • Hộp số nóng có bình thường không? Truyền động trục vít sinh nhiệt; nhiệt tăng bất thường cần kiểm tra quá tải, thiếu dầu, sai độ nhớt hoặc lắp lệch tâm. • Có đổi tư thế lắp được không? Có thể với nhiều model, nhưng phải bố trí lại mức dầu, nút thông hơi và nút xả đúng hướng. • Khi thay hộp cũ cần cung cấp gì? Model, i, công suất motor, tốc độ, ảnh tem, kích thước trục/bích/chân đế và ứng dụng thực tế. 6) Lỗi thường gặp và cách khắc phục • Chọn hộp theo công suất motor nhưng bỏ qua mô-men tải: dễ quá tải. Khắc phục bằng tính mô-men tại trục máy và hệ số phục vụ. • Lắp lệch tâm khớp nối hoặc puly: gây rung, nóng ổ bi và mòn phớt. Cần căn đồng tâm trước khi chạy. • Căng xích hoặc dây đai quá mức: tăng tải hướng kính. Nên điều chỉnh lực căng và khoảng cách truyền. • Thiếu dầu, dầu sai cấp hoặc đổ quá nhiều: làm nóng và giảm tuổi thọ. Kiểm tra theo đúng tư thế lắp. • Khởi động tải nặng liên tục: gây sốc mô-men. Nên dùng biến tần/khởi động mềm khi ứng dụng cho phép. • Để nước, bụi xâm nhập qua phớt và lỗ thông hơi: cần che chắn, kiểm tra phớt và vệ sinh định kỳ. 7) Ưu và nhược điểm • Ưu điểm: kết cấu gọn, truyền động vuông góc, nhiều tỉ số truyền, mô-men tốt ở tốc độ thấp, dễ bố trí trên máy. • Nhược điểm: hiệu suất giảm khi i lớn, sinh nhiệt nhiều hơn hộp bánh răng trụ/côn; cần bôi trơn đúng và không nên chọn thiếu dự phòng tải. #hopgiamtoc #motorgiamtoc #trucvitbanhvit #hopsoWP #dongcodien #MINHMOTOR