Перейти к содержимому

75 Câu Tiếng Anh Problem Solving: Báo Lỗi, Xin Hỗ Trợ, Fix Sự Cố | English #englishforwork #english

English for Work

0:00 / 0:00

75 Câu Tiếng Anh Problem Solving: Báo Lỗi, Xin Hỗ Trợ, Fix Sự Cố | English #englishforwork #english

94 просмотра · 3 нед. назад
English for Work
36 подписчиков
94 просмотра · 3 нед. назад
Gặp lỗi trong công việc nhưng không biết mô tả vấn đề, xin hỗ trợ hay cập nhật tình hình bằng tiếng Anh thế nào cho chuyên nghiệp? Video này giúp bạn luyện 75 câu tiếng Anh thực tế về Problem Solving bằng phương pháp Shadowing. Bạn sẽ luyện các tình huống thường gặp như: ✅ mô tả lỗi và sự cố ✅ nói khi nào vấn đề bắt đầu xảy ra ✅ giải thích phạm vi ảnh hưởng ✅ hỏi cách tái hiện lỗi ✅ kiểm tra log và thông tin liên quan ✅ đưa ra giả thuyết về nguyên nhân ✅ trao đổi về root cause ✅ xin đồng nghiệp hoặc team khác hỗ trợ ✅ đề xuất workaround tạm thời ✅ rollback hoặc giảm ảnh hưởng của sự cố ✅ cập nhật tình trạng incident ✅ thông báo khi bản fix đang được triển khai ✅ xác nhận lỗi đã được sửa ✅ theo dõi hệ thống sau khi fix ✅ retrospective và phòng tránh lỗi tái diễn Cách luyện: 1. Nghe nghĩa tiếng Việt. 2. Nghe câu tiếng Anh ở tốc độ tự nhiên. 3. Nghe lại câu tiếng Anh chậm hơn. 4. Nghe câu tiếng Anh ở tốc độ tự nhiên một lần nữa. 5. Tự nói lại trong thời gian luyện tập. Ví dụ các câu bạn sẽ gặp: • The system is returning an error when users try to log in. • Could you walk me through the steps to reproduce the issue? • This may be a cache-related issue. • Could you help me check the backend side? • In the meantime, we can use this workaround. • Here's the latest update on the incident. • The fix has been deployed to production. • We should hold a short retrospective for this incident. Hãy cố gắng nói thành tiếng và bắt chước cách phát âm, nhịp điệu và cách nối âm. 📌 Lưu video để luyện lại khi cần trao đổi sự cố trong công việc. 👍 Like nếu video hữu ích với bạn. 💬 Comment câu nào bạn thấy khó nhất. 🔔 Subscribe English for Work để học thêm tiếng Anh công sở thực tế. #englishforwork #problemsolvingenglish #shadowing #shadowingenglish #businessenglish #workplaceenglish #professionalenglish #englishspeaking #technicalenglish #officeenglish #tienganhcongso #tienganhgiaotiep #hoctienganh