Перейти к содержимому

Bài 13: 外边冷不冷?– Bên ngoài có lạnh không? - Tiếng Trung HSK3.0 - Tiếng Trung Hicampus

Tiếng Trung Hicampus

0:00 / 0:00

Bài 13: 外边冷不冷?– Bên ngoài có lạnh không? - Tiếng Trung HSK3.0 - Tiếng Trung Hicampus

40 просмотров · 4 дн. назад
Tiếng Trung Hicampus
1,04 тыс. подписчиков
40 просмотров · 4 дн. назад
Cùng Tiếng Trung Hicampus khám phá Bài 13: 外边冷不冷? – Bên ngoài có lạnh không? 🌧️❄️☀️ 📘 Giáo trình Tiếng Trung Tổng hợp Sơ cấp 1|初级中文综合教程1 Trong Bài 13, bạn sẽ học cách nói về thời tiết, hỏi và trả lời về tình trạng thời tiết, diễn đạt sự thay đổi của trạng thái và giao tiếp trong những tình huống quen thuộc liên quan đến mưa, nắng, nóng, lạnh và các mùa trong năm. 🎯 BẠN SẼ HỌC ĐƯỢC: 🔹 Từ vựng về thời tiết và cuộc sống hằng ngày: 雨、冷、快、进来、别、感冒、马上、天气、昨天、伞、忘记、拿、一会儿、回去、晴天、下雨、预报、小时、商场、又、每、外国、同屋、好看、出去、大雪、阴、会、已经、春天、夏天、秋天、冬天、季节… 🔹 Cách sử dụng câu hỏi chính phản: 👉 外边冷不冷? 👉 现在雨大不大? 👉 你有没有伞? 👉 你去不去商场? 👉 今天的电影好不好看? Câu hỏi chính phản dùng hình thức khẳng định – phủ định để người nghe lựa chọn giữa hai khả năng, rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung. 🔹 Học cách sử dụng “别 / 不要 / 不用” trong câu cầu khiến phủ định: 👉 别感冒了! 👉 别走! 👉 不要说话。 👉 不用去。 Các cấu trúc này được dùng để ngăn cấm, nhắc nhở hoặc khuyên người khác không thực hiện một hành động nào đó. 🔹 Học trợ từ ngữ khí “了” để biểu thị sự thay đổi hoặc sự việc đã xảy ra: 👉 天已经晴了。 👉 今天我忘记拿伞了。 👉 天已经阴了。 👉 天晴了吗? Đồng thời làm quen với dạng phủ định sử dụng “没 / 没有” và cách đặt câu hỏi với “吗 / 没有”. 🔹 Học cách sử dụng “马上” để diễn đạt hành động sắp xảy ra: 👉 我马上到。 🔹 Học cách sử dụng “又” để diễn đạt hành động hoặc trạng thái lặp lại: 👉 你又去看电影? 👉 今天中午我又吃面条儿。 👉 爸爸又来北京了。 🔹 Học cách sử dụng “已经” để diễn đạt sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã có sự thay đổi: 👉 我已经到了。 👉 天已经阴了。 🔹 Học cách sử dụng “会” để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai: 👉 天气预报说明天会下大雪。 👉 明天他不会来上课。 “会” trong nội dung bài học được sử dụng để biểu thị khả năng hoặc phán đoán về một sự việc có thể xảy ra. 🔹 Mở rộng vốn từ về mùa và thời tiết: 👉 春天、夏天、秋天、冬天 👉 下雨、下雪、大雪、阴天、晴天 👉 夏天热,冬天冷。 🏠 Đặc biệt, Bài 13 đưa người học vào những tình huống giao tiếp rất gần gũi: hỏi thời tiết, rủ nhau ra ngoài, hỏi có mang ô hay không, nói về kế hoạch đi trung tâm thương mại, xem phim và trò chuyện về mùa đông, tuyết và khí hậu ở các quốc gia khác nhau. Qua các đoạn hội thoại, bạn có thể thực hành những mẫu câu thiết thực như: 👉 外边冷不冷? 👉 今天下午还下不下雨? 👉 你去不去商场买东西? 👉 那里的东西便宜不便宜? 👉 你喜欢不喜欢下雪? 👉 你跟谁一起去? 🌏 Bài học còn có phần “文化小贴士” giới thiệu về 中国的南北差异 – Sự khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam Trung Quốc. Nội dung giúp người học tìm hiểu sự khác biệt giữa hai miền Trung Quốc về khí hậu, lượng mưa, mùa trong năm, ăn uống, nông sản và phương ngôn; qua đó mở rộng kiến thức văn hóa trong quá trình học tiếng Trung. 📌 Bài 13 là một bài học giàu tính ứng dụng, giúp bạn từng bước sử dụng tiếng Trung để nói về thời tiết, hỏi – đáp tự nhiên trong giao tiếp, diễn đạt sự thay đổi của trạng thái, nói về khả năng xảy ra của sự việc và mở rộng vốn từ về bốn mùa. 💙 Tiếng Trung Hicampus – Học tiếng Trung bài bản, hiểu ngôn ngữ, khám phá văn hóa, tự tin ứng dụng. #tiengtrung #hsk #chinese #初级中文 #pinyin #tự_học_tiếng_trung #tiengtrungsocap #tiengtrunghicampus #hicampus