Thứ Mà Sách Giáo Khoa Nói Không Thể Tồn Tại
Mythos Pixel
0:00 / 0:00
Thứ Mà Sách Giáo Khoa Nói Không Thể Tồn Tại
30 921 просмотр · 1 дн. назад
Mythos Pixel
2,37 тыс. подписчиков
30 921 просмотр · 1 дн. назад
Ngày 8 tháng 4 năm 1982, ở Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Mỹ, ngoại ô Washington, Dan Shechtman cúi xuống kính hiển vi điện tử và thấy mười chấm sáng xếp thành một vòng tròn đều. Ông ghi vào sổ "10 Fold???", kèm ba dấu chấm hỏi.
Đừng quên dành 1 phút Like và Subscribe Mythos Pixel nhé!
--------------------------------------------------------------------------------------------
Ủng hộ Mythos Pixel :
VietinBank 105876530250 - LE BA KHIEM
Cám ơn các bạn!
--------------------------------------------------------------------------------------------
Theo mọi cuốn sách giáo khoa thời đó, thứ ông thấy không thể tồn tại. Tinh thể giống một nền nhà lát gạch bông. Gạch vuông, gạch sáu cạnh ghép kín được, còn gạch năm cạnh thì lúc nào cũng hở khe. Vậy mà mười chấm sáng kia lại là dấu hiệu của đối xứng bậc năm.
Trưởng nhóm đặt cuốn sách giáo khoa lên bàn, bảo ông đọc lại, rồi mời ông rời nhóm. Bài báo của ông bị trả về. Linus Pauling, người hai lần đoạt giải Nobel, viết trên tạp chí Nature rằng đó chỉ là song tinh. Phải mười năm sau, Hiệp hội Tinh thể học Quốc tế mới viết lại định nghĩa của chính từ "tinh thể". Năm 2011, Shechtman một mình nhận giải Nobel Hoá học.
Video kể chuyện vì sao gạch năm cạnh không thể lát kín, cuốn tiểu thuyết Jules Verne đưa cậu bé Shechtman vào nghề kỹ sư, kính hiển vi và những phép thử loại trừ song tinh, bộ gạch Penrose, cuộc tranh cãi với Pauling, bức tường đền Darb-i Imam ở Isfahan xây năm 1453, và hòn đá từ vũ trụ ở vùng Chukotka mang trong mình giả tinh thể tự nhiên.
⏱️ Nội dung
0:00 Mở đầu
1:14 Nền gạch bông
4:00 Hòn đảo bí ẩn
6:07 Mười bậc, ba dấu hỏi
8:16 Cuốn sách trên bàn
10:20 Trật tự không lặp lại
12:40 Giả nhà khoa học
14:29 Định nghĩa bị viết lại
15:53 Bức tường và hòn đá
18:26 Mười chấm sáng
🔔 Đăng ký Mythos Pixel để nghe những câu chuyện khoa học tiếp theo.
📚 Nguồn tham khảo
D. Shechtman, I. Blech, D. Gratias, J. W. Cahn, "Metallic Phase with Long-Range Orientational Order and No Translational Symmetry", Physical Review Letters 53, 1951 (1984)
D. Levine & P. J. Steinhardt, "Quasicrystals: A New Class of Ordered Structures", Physical Review Letters 53, 2477 (1984)
R. Penrose, "The role of aesthetics in pure and applied mathematical research", Bulletin of the Institute of Mathematics and its Applications 10 (1974)
L. Pauling, "Apparent icosahedral symmetry is due to directed multiple twinning of cubic crystals", Nature 317 (1985)
P. J. Lu & P. J. Steinhardt, "Decagonal and Quasi-crystalline Tilings in Medieval Islamic Architecture", Science 315 (2007)
L. Bindi, P. J. Steinhardt, N. Yao, P. J. Lu, "Natural Quasicrystals", Science 324 (2009)
L. Bindi và cộng sự, "Accidental synthesis of a previously unknown quasicrystal in the first atomic bomb test", PNAS 118 (2021)
Uỷ ban Nobel Hoá học, Scientific Background và Popular Information, giải Nobel Hoá học 2011
P. J. Steinhardt, The Second Kind of Impossible (2019)
Phỏng vấn Dan Shechtman (Nobel Prize, Technion, NPR 2011)
Câu "Không có giả tinh thể, chỉ có giả nhà khoa học" là lời Shechtman kể lại, không có văn bản gốc ghi lời Pauling.
🖼️ Ảnh tư liệu (Wikimedia Commons)
Dan Shechtman ở họp báo Nobel 2011 — Holger Motzkau, CC BY-SA 3.0
Máy quay nguội nhanh (melt spinning) năm 1979 — Biscuits70, CC BY-SA 4.0
Đền Darb-e Imam, Isfahan — Arpourabedin, CC BY-SA 4.0
Luca Bindi — Roberto Camini, CC BY-SA 4.0
Mẫu khatyrkite; ảnh nhiễu xạ icosahedrite; đoàn khảo sát Chukotka 2011 — Paul Steinhardt, CC BY-SA 4.0
Paul J. Steinhardt — Sleepy Geek, CC BY-SA 4.0
Roger Penrose (2005) — Festival della Scienza, CC BY-SA 2.0
Gạch Penrose ở Viện Toán, Đại học Oxford — flikr, CC BY 2.0
Ảnh nhiễu xạ Zn-Mg-Ho — Materialscientist, CC BY-SA 3.0
Jules Verne (Étienne Carjat); bìa "L'Île mystérieuse" 1874; Linus Pauling 1962; Max von Laue 1914; William Lawrence Bragg; John W. Cahn (NIST); Dan Shechtman năm 1985 (Phillip Westcott, NIST); tinh thể muối halite (Aram Dulyan); giả tinh thể Ho-Mg-Zn (Ames Laboratory) và ảnh giả tinh thể của J.W. Evans (Ames Laboratory, Bộ Năng lượng Mỹ) — phạm vi công cộng
Hình minh hoạ pixel-art vẽ lại, không phải tư liệu lịch sử. Lời thoại trong phim được dựng theo lời kể của các nhân vật.
Giọng đọc AI.
#DanShechtman #GiảTinhThể #MythosPixel