Перейти к содержимому

2027 Kia Sportage HEV-In Depth Exterior&Interior Walkaround/Chi Tiết Kia Sportage HEV 2027

HHP Cars & Aviation

0:00 / 0:00

2027 Kia Sportage HEV-In Depth Exterior&Interior Walkaround/Chi Tiết Kia Sportage HEV 2027

826 просмотров · 3 недели назад
HHP Cars & Aviation
715 подписчиков
826 просмотров · 3 недели назад
Kia Sportage is a SUV manufactured by Kia since 1993, from a body on frame SUV (first generation) to a compact unibody crossover SUV (since 2nd generation). This nameplate is currently in its 5th generation, which was released in 2021, available with 2 versions: SWB (2680mm, 4515mm length) and LWB (2755mm, 4660mm length). The 5th generation Sportage received its 1st facelift in 2024, features a redesigned front fascia that adapted to Kia’s new design language which appeared on various facelift versions of Kia vehicles such as the Carnival minivan, Sorento, Picanto/Morning, as well as redesigned taillights and a new dashboard. This vehicle is offered with various engine options, ranging from 2.0L gasoline, 2.5L gasoline engine, 1.6 Turbo gasoline engine (either with or without MHEV technology), 2.0L LPG engine, 1.6L Turbo diesel engine (either with or without MHEV technology), 2.0L turbo diesel engine, and HEV and PHEV options shared with numerous other Hyundai and Kia products, consist of a 1.6L turbo gasoline engine, electric motors, battery and a 6-speed automatic transmission. The vehicle in this video is 1st facelift LWB version Sportage 5th gen with Hybrid AWD powertrain Kia Sportage là 1 mẫu SUV được Kia sản xuất từ năm 1993, phát triển từ 1 mẫu SUV khung gầm rời (thế hệ đầu tiên) đến một mẫu Crossover cỡ trung (từ thế hệ thứ 2 trở đi). Mẫu xe này hiện ở thế hệ thứ 5, ra mắt từ năm 2021 với 2 kiểu loại: trục cơ sở ngắn (2680mm, dài 4,515 mét) và trục cơ sở dài (2755mm, dài 4,66 mét). Sportage thế hệ thứ 5 có bản facelift thứ nhất vào năm 2024, sở hữu phần đầu xe được tái thiết kế theo ngôn ngữ thiết kế mới của Kia xuất hiện trên một số mẫu xe khác như Carnival, Sorento, Picanto/Morning, cùng với cụm đèn hậu mới và bản taplo được làm mới. Mẫu xe này được cung cấp nhiều tuỳ chọn động cơ khác nhau gồm máy xăng 2.0L, 2.5L, 1.6L Turbo (với tuỳ chọn công nghệ MHEV), động cơ LPG 2.0L, động cơ dầu tăng áp 1.6L (với tuỳ chọn công nghệ MHEV), động cơ dầu tăng áp 2.0L và các tuỳ chọn Hybrid (HEV) và Hybrid cắm sạc (PHEV) sử dụng chung với một số dòng xe khác của Hyundai và Kia gồm máy xăng 1.6L turbo, mô tơ điện, pin Hybrid và hộp số tự động 6 cấp. Mẫu xe trong Video này là phiên bản trục cơ sở dài của Sportage thế hệ thứ 5, facelift lần thứ nhất với hệ truyền động Hybrid dẫn động 4 bánh AWD. Vehicle dimension(LWB)(mm)/Kích thước xe (trục cơ sở dài)(mm): L/Dài 4660 x W/Rộng 1865 x H/Cao 1660 x WB/Trục cơ sở 2755. Video details/Các chi tiết trong video: 0:02 Exterior/Ngoại thất 2:29 Boot space/Cốp sau xe 3:12 Fuel tank cap/Nắp bình nhiên liệu 3:22 Rear interior/Khoang nội thất phía sau 4:57 Front interior/Khoang nội thất phía trước 5:34 Front seats adjustment/Điều chỉnh ghế trước 6:46 Front interior(continue)/Khoang nội thất phía trước(tiếp) 7:01 Steering wheel adjust&function/Điều chỉnh vô lăng và các chức năng trên vô lăng 7:16 Drive modes/Các chế độ lái 7:27 Multi information display/Màn hình đa thông tin 7:53 Audio switches on steering wheel/Cụm phím điều chỉnh audio trên vô lăng 8:13 Terrain modes/Các chế độ địa hình 8:25 Blind spot view monitor/Camera quan sát điểm mù 8:35 Infortainment system and HVAC control panel/Bảng điều khiển hệ thống thông tin giải trí và hệ thống điều hoà 9:35 USB outlets and wireless charger/Cổng USB và sạc không dây 9:47 Console box and cup holders/Hộp để đồ và khay để cốc 10:03 Key fob/Chìa khoá 10:17 Assistance functions (HDC, Auto hold, PVM, Parking sensors)/Các tính năng hỗ trợ lái xe (Hỗ trợ xuống dốc, Auto hold, Camera 360, cảm biến đỗ xe) 10:52 Glove box, Interior lights and sun visors/Hộp để găng tay, đèn trong khoang xe và tấm chắn nắng 11:28 Digital gear selector and paddle shifters with regenative brake mode/ Cần số điện tử và lẫy chuyển số kèm chức năng phanh tái sinh 12:05 Vehicle startup/Khởi động xe 12:31 Front seats heater&ventilator and Steering wheel heater/Sưởi, làm mát ghế trước và sưởi vô lăng 12:42 Infortainment system/Hệ thống thông tin giải trí 13:08 Settings/Các cài đặt 15:53 Ambient lightning/Đèn viền nội thất 17:30 Carplay and audio/ Carplay và hệ thống âm thanh 18:29 Navigation system/Hệ thống bản đồ định vị 18:54 Control menu and light&dark themes/trung tầm điều khiển và các nền sáng tối 19:45 Panoramic moonroof/Cửa sổ trời toàn cảnh 20:07 Center door lock, side windows and side mirrors control/Điều khiển khoá cửa trung tâm, cửa sổ bên và gương chiếu hậu bên ngoài 21:05 Traction control/Cân bằng điện tử 21:16 Exterior lights/Hệ thống đèn ngoại thất 22:40 Engine bay/Khoang động cơ 23:24 Power off/tắt nguồn xe 23:43 Ending/kết thúc