HSK 1–2 |Tiếng Trung Công Sở |Đi Ăn Trưa Cùng Đồng Nghiệp #luyennghetiengtrung
10 Phút Nghe Tiếng Trung Mỗi Ngày
0:00 / 0:00
HSK 1–2 |Tiếng Trung Công Sở |Đi Ăn Trưa Cùng Đồng Nghiệp #luyennghetiengtrung
98 просмотров · 1 месяц назад
10 Phút Nghe Tiếng Trung Mỗi Ngày
399 подписчиков
98 просмотров · 1 месяц назад
TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP HSK1–2: ĐI ĂN TRƯA CÙNG ĐỒNG NGHIỆP
Trưa rồi, bạn có đói không? Hôm nay chúng ta cùng học một đoạn hội thoại tiếng Trung rất gần gũi trong cuộc sống hằng ngày: đi ăn trưa cùng đồng nghiệp, chọn món ăn và gọi trà sữa.
Trong video, bạn sẽ luyện những câu tiếng Trung đơn giản như:
🔹 你饿吗?– Bạn đói không?
🔹 我们去哪儿吃?– Chúng ta đi đâu ăn?
🔹 你想吃什么?– Bạn muốn ăn gì?
🔹 下午要不要喝奶茶?– Chiều nay uống trà sữa không?
🔹 我请客。– Tôi mời.
📌 Nội dung gồm Hán ngữ + Pinyin + nghĩa tiếng Việt, phù hợp cho người mới bắt đầu và học HSK1–2.
🎧 Hãy nghe từng câu, đọc theo và luyện Shadowing để cải thiện khả năng nghe và phản xạ tiếng Trung.
Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu video và luyện lại mỗi ngày 10 phút nhé! ❤️
Hán ngữ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
中午 zhōngwǔ buổi trưa
饿 è đói
午饭 wǔfàn cơm trưa, bữa trưa
一起 yìqǐ cùng nhau
公司 gōngsī công ty
附近 fùjìn gần, khu vực xung quanh
饭馆 fànguǎn quán ăn, nhà hàng
菜 cài món ăn, thức ăn
好吃 hǎochī ngon
贵 guì đắt
想 xiǎng muốn, định
面条 miàntiáo mì
米饭 mǐfàn cơm
牛肉 niúròu thịt bò
环境 huánjìng môi trường, không gian
安静 ānjìng yên tĩnh
下午 xiàwǔ buổi chiều
奶茶 nǎichá trà sữa
请客 qǐngkè mời, bao
一杯 yì bēi một ly/cốc
半糖 bàn táng nửa đường
少冰 shǎo bīng ít đá
手机 shǒujī điện thoại
订 dìng đặt
不客气 bú kèqi không có gì
⭐ Cụm từ rất đáng học
有点儿饿
yǒudiǎnr è
→ Hơi đói
公司附近
gōngsī fùjìn
→ Gần công ty
一起去吧
yìqǐ qù ba
→ Cùng đi nhé
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
→ Bạn muốn ăn gì?
下午要不要喝奶茶?
Xiàwǔ yào bu yào hē nǎichá?
→ Chiều nay uống trà sữa không?
我请客。
Wǒ qǐngkè.
→ Tôi mời.
半糖,少冰。
Bàn táng, shǎo bīng.
→ Nửa đường, ít đá.
我用手机订。
Wǒ yòng shǒujī dìng.
→ Tôi dùng điện thoại đặt.
你饿吗? — Bạn đói không?
去哪儿吃? — Đi đâu ăn?
你想吃什么? — Bạn muốn ăn gì?
你呢? — Còn bạn?
要不要……? — Có muốn… không?
我请客。 — Tôi mời.
多少钱? — Bao nhiêu tiền?
怎么用? — Dùng thế nào?
我教你。 — Tôi chỉ cho bạn.
你尝一下吧。 — Bạn thử một chút đi.
你周末去哪儿玩? — Cuối tuần bạn đi đâu chơi?
你好好休息。 — Bạn nghỉ ngơi thật tốt nhé.
#TiengTrung #HSK1 #HSK2 #HocTiengTrung #LuyenNgheTiengTrung #TiengTrungGiaoTiep #Shadowing #TiengTrungChoNguoiMoiBatDau
#luyennghetiengtrung #hsk1 #hoctiengtrung #chinesevocabulary #tiengtrungchonguoimoibatdau #luyệnnghetiếngtrung #learnchinese #chineselistening #tiengtrungsocap #tiengtrung #tuvungtiengtrung #hocngoaingu #tiengtrungchonguoimoi #hoithoaitiengtrung #tiengtrunggiaotiep #pinyin #tuhoc tiengtrung