Перейти к содержимому

🎧 Những Tấm Vé Cũ Giữ Lại | Tản văn Trung – Việt, nghe ngẫm & nghe ngủ

Mandarin Podcast

0:00 / 0:00

🎧 Những Tấm Vé Cũ Giữ Lại | Tản văn Trung – Việt, nghe ngẫm & nghe ngủ

134 просмотра · 8 дней назад
Mandarin Podcast
73 подписчика
134 просмотра · 8 дней назад
🎧 NGƯỜI TRONG VÍ CÓ Một tấm vé xem phim TỪ BA NĂM TRƯỚC (留着的票根) | Tản văn Trung – Việt, nghe ngẫm & nghe ngủ Có người trong ví có một tấm vé xem phim từ ba năm trước. Chữ đã phai tới gần không thấy, chỉ còn chút số ghế. Đổi hai cái ví, lần nào cũng chuyển nó sang. Vé toàn là đi một mình: giữ lại không phải để nhớ ai, là để nhớ hôm ấy họ đã đi. Có tấm là của buổi không đi được — nguyên vẹn, không vết xé, còn khó vứt hơn vé đã xé. Có tấm là vé vào cửa vườn thú năm hào, người dẫn đi hôm ấy bây giờ không còn nữa. Bài này đi tìm nỗi sợ ở dưới: vứt đi rồi ngày hôm ấy sẽ không còn bằng chứng. Nơi từng tới, xe từng đi, phim từng xem đều không tự nhớ mình — chỉ tờ giấy nhớ. Giữ không phải là chấp; giữ là thừa nhận mình đã tới, thừa nhận rồi mới buông được. Tản văn song ngữ Trung – Việt, giọng đọc chậm, nhạc nền trầm. Mỗi câu có chữ Hán, pinyin và lời dịch tiếng Việt hiện trên màn hình. Nghe lúc pha trà, lúc đi bộ, lúc tắt đèn nằm xuống — không cần nghe hết, và không cần hiểu hết. ⏱️ MỐC THỜI GIAN 00:00 Có người trong ví có một tấm vé xem phim từ ba năm trước 00:23 Có người sau ốp điện thoại kẹp một tấm thẻ lên máy bay 00:54 Có người giữ là vé buổi hoà nhạc 01:34 Có người giữ vé tới mức không phân biệt nổi tấm nào là tấm nào 02:36 Có người từng giữ một tấm vé của người khác 03:13 Có người giữ một tấm vé vào cửa hồi bé 04:39 Có người kẹp vé vào sách, mỗi quyển một tấm 05:24 Có người vé giữ là mua cho người khác 06:30 Có người về sau không giữ nữa 07:17 Có người giữ là một tấm vé tàu lượn 08:26 Có người cả đời chỉ giữ một tấm 10:04 Vé giữ lại, chẳng vì gì cả 11:13 Tôi cũng là loại người ấy 15:08 Hôm ấy họ đậy cái hộp lại, nặng hơn vừa nãy một chút 📖 TỪ VỰNG TRONG TẬP NÀY 票根 (piào gēn) — cuống vé 登机牌 (dēng jī pái) — thẻ lên máy bay 皮筋 (pí jīn) — dây chun 铁盒 (tiě hé) — hộp sắt 作废 (zuò fèi) — huỷ, vô hiệu 证据 (zhèng jù) — bằng chứng Mẫu câu đáng nhớ 有多少次…,结果… — bao nhiêu lần muốn A, rốt cuộc lại làm B. 不是…,是… — không phải A, mà là B. 从…变成… — từ một người A, thành một người B. Câu để mang về 票留着,不为什么。 Vé giữ lại, chẳng vì gì cả. Nếu tập này chạm được bạn, để lại một tim và đăng ký kênh. Không cần ngồi lâu — ngồi tới lúc thấy dễ thở hơn một chút là được rồi. #tiengtrung #hoctiengtrung #luyennghetiengtrung #podcasttiengtrung #hoctiengtrungmoingay #tiengtrunggiaotiep #tiengtrunghsk #tanvan #nghengu #lofi #songcham #chualanh #hsk1 #hsk2 #hsk3