Перейти к содержимому

HSK1 3.0 Ngữ pháp Bài 4: 我有两个孩子 | Phần 1: 有, 呢 và số đếm 1–99

KAIKOU

0:00 / 0:00

HSK1 3.0 Ngữ pháp Bài 4: 我有两个孩子 | Phần 1: 有, 呢 và số đếm 1–99

2 просмотра · 10 дн. назад
KAIKOU
8 подписчиков
2 просмотра · 10 дн. назад
Trong phần 1, chúng ta học: 有 - yǒu: có 没有 - méiyǒu: không có 呢 - ne: dùng để hỏi lại “còn bạn thì sao?” và cách đọc số đếm từ 1 đến 99 trong tiếng Trung. Ví dụ: 我有一个姐姐。 - Tôi có một chị gái. 我没有哥哥。 - Tôi không có anh trai. 我有两个姐姐,你呢? - Tôi có hai chị gái, còn bạn thì sao? Phần 2 sẽ tiếp tục với số đếm + lượng từ trong tiếng Trung. #HSK1 #HSK3_0 #NguPhapTiengTrung #HocTiengTrung #KAIKOU