[Tập 2] PHẬT GIÁO 101 - 500 Vị A-la-hán Đã Bảo Tồn Lời Phật Như Thế Nào?
Tạ Ngọc Quý
0:00 / 0:00
[Tập 2] PHẬT GIÁO 101 - 500 Vị A-la-hán Đã Bảo Tồn Lời Phật Như Thế Nào?
15 298 просмотров · 3 дн. назад
Tạ Ngọc Quý
45,5 тыс. подписчиков
15 298 просмотров · 3 дн. назад
Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân.
1. Xuất gia — Pāli: pabbajjā; khái niệm rời đời sống tại gia để bước vào đời sống tu sĩ; nguồn kiểm chứng: Luật tạng (Vinaya Piṭaka).
2. Khổ hạnh / ép xác — Pāli: attakilamathānuyoga; lối thực hành hành xác mà Đức Phật từ bỏ; nguồn kiểm chứng: Dhammacakkappavattana Sutta (SN 56.11).
3. Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác — Sanskrit: Anuttarā Samyaksaṃbodhi; sự giác ngộ viên mãn của một vị Phật.
4. Phật / Buddha — Pāli/Sanskrit: Buddha; “bậc giác ngộ”.
5. Niết-bàn — Pāli: Nibbāna; Sanskrit: Nirvāṇa; trạng thái giải thoát tối hậu.
6. Nhập Niết-bàn / Parinibbāna — Pāli: parinibbāna; sự viên tịch của Đức Phật; nguồn kiểm chứng: Mahāparinibbāna Sutta (DN 16).
7. An cư kiết hạ — Pāli: vassa; thời kỳ an cư mùa mưa của Tăng đoàn.
Tăng đoàn / Saṅgha — Pāli/Sanskrit: Saṅgha; cộng đồng tu sĩ Phật giáo.
8. Kỳ Viên Tịnh Xá / Jetavana — Pāli: Jetavana; một trong những trú xứ quan trọng của Đức Phật tại Sāvatthī.
9. Sāvatthī / Xá-vệ — Pāli: Sāvatthī; Sanskrit: Śrāvastī; đô thị quan trọng trong kinh điển Phật giáo.
10. Bà-la-môn / Brāhmaṇa — Sanskrit/Pāli: Brāhmaṇa; tầng lớp tư tế trong xã hội Ấn Độ cổ đại.
11. Chánh Pháp / Dhamma — Pāli: Dhamma; Sanskrit: Dharma; giáo pháp/chân lý được Đức Phật giảng dạy.
12. Luật / Vinaya — Pāli/Sanskrit: Vinaya; hệ thống giới luật và quy định của Tăng đoàn.
13. Kết tập kinh điển / Buddhist Council — hoạt động tụng đọc, đối chiếu và xác lập Pháp–Luật trong truyền thống Phật giáo.
14. Truyền khẩu / Oral Transmission — phương thức bảo tồn và truyền thừa kinh điển bằng ghi nhớ và tụng đọc.
15. Kinh Đại Bát Niết-bàn / Mahāparinibbāna Sutta — DN 16, thuộc Dīgha Nikāya (Trường Bộ Kinh).
16. Trường Bộ Kinh / Dīgha Nikāya — một trong bốn bộ Nikāya chính của Kinh tạng Pāli.
17. Luật tạng / Vinaya Piṭaka — một trong ba tạng của Tam Tạng Pāli.
Tiểu Phẩm / Cullavagga — một phần của Khandhaka thuộc Luật tạng.
Tỳ-kheo / Bhikkhu — Pāli: bhikkhu; Sanskrit: bhikṣu; tu sĩ nam Phật giáo.
18. Ājīvika — một phong trào khổ hạnh/tôn giáo Ấn Độ cổ đại cùng thời Phật giáo.
19. A-la-hán / Arahant — Pāli: arahant; Sanskrit: arhat; người đã đoạn tận các lậu hoặc và đạt giải thoát.
20. Phiền não / Kilesa — Pāli: kilesa; Sanskrit: kleśa; những trạng thái tâm gây ô nhiễm và trói buộc.
21. Thế Tôn / Bhagavā — Pāli: Bhagavā; danh hiệu thường dùng để gọi Đức Phật.
22. Thiện Thệ / Sugata — Pāli/Sanskrit: Sugata; một danh hiệu của Đức Phật.
23. Pháp nhãn / Dhammacakkhu — Pāli: dhammacakkhu; “con mắt Pháp”.
24. Trà tỳ — Sanskrit: antyeṣṭi trong bối cảnh Ấn Độ; nghi thức hỏa táng, tài liệu dùng cho lễ hỏa thiêu nhục thân Đức Phật.
25. Phi pháp / Adhamma — Pāli: adhamma; điều trái với Pháp.
26. Chánh luật / Vinaya — giới luật đúng theo truyền thống Phật giáo.
Kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất — First Buddhist Council; tài liệu đặt tại hang Thất Diệp/Sattapaṇṇi, Rājagaha, do Mahākassapa chủ trì.
27. Hang Thất Diệp / Sattapaṇṇi (Saptaparṇī) Cave — địa điểm truyền thống của kỳ kết tập thứ nhất.
28. Thực chứng — khái niệm nhấn mạnh việc trực tiếp chứng nghiệm giáo pháp thay vì chỉ hiểu bằng lý thuyết.
29. “Đến để mà thấy” / Ehipassika — Pāli: ehipassika; một phẩm tính truyền thống của Dhamma.
30. Chấp Pháp — sự bám chấp vào giáo pháp, khái niệm, văn tự hoặc phương tiện tu tập.
31. Kinh Ví Dụ Con Rắn / Alagaddūpama Sutta — MN 22, thuộc Trung Bộ Kinh.
32. Ví dụ chiếc bè / Raft Simile — ẩn dụ nổi tiếng trong MN 22 về giáo pháp như phương tiện để vượt qua chứ không phải đối tượng để bám giữ.
33. Trung Bộ Kinh / Majjhima Nikāya — một trong bốn Nikāya chính của Kinh tạng Pāli.
34. Kinh Lăng Già / Laṅkāvatāra Sūtra — kinh điển Đại thừa được tài liệu viện dẫn khi bàn về giới hạn của ngôn ngữ.
35. Đại Huệ Bồ-tát / Mahāmati Bodhisattva — nhân vật đối thoại quan trọng trong Laṅkāvatāra Sūtra.
36. Ẩn dụ ngón tay chỉ mặt trăng — ẩn dụ về quan hệ giữa ngôn ngữ/phương tiện và chân lý mà tài liệu sử dụng.
37. Kinh Viên Giác / Mahāvaipulya Pūrnabuddha Sūtra — kinh Đại thừa được tài liệu viện dẫn.
38. Văn Thù Sư Lợi / Mañjuśrī — vị Bồ-tát được nhắc tới trong phần Kinh Viên Giác.
39. Thiền Tông / Chan Buddhism — truyền thống Phật giáo được tài liệu liên hệ với ẩn dụ “ngón tay chỉ trăng”.
40. Lục Tổ Huệ Năng / Huineng — vị Tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa.
41. Lục Tổ Đàn Kinh / Platform Sutra — văn bản Thiền tông gắn với Huệ Năng.
42. Vô ngã / Anattā — Pāli: anattā; Sanskrit: anātman; giáo lý không có một tự ngã thường hằng độc lập.
43. Kỹ thuật ghi nhớ / Mnemonic Techniques — các kỹ thuật ghi nhớ và tụng đọc được tài liệu liên hệ với truyền thống truyền khẩu Ấn Độ cổ đại.
44. Khất sĩ — Pāli: bhikkhu có nghĩa gốc liên hệ với người sống nhờ khất thực; lối sống tu sĩ không tích lũy tài sản.
45. Tam y nhất bát — ba y và một bình bát, tài sản căn bản của đời sống khất sĩ được tài liệu nhắc tới.
(vẫn còn nhưng hết kí tự !!)