【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#6
rakuraku vietnam
0:00 / 0:00
【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#6
10 421 просмотр · 5 лет назад
rakuraku vietnam
37,2 тыс. подписчиков
10 421 просмотр · 5 лет назад
#らくらくベトナム語ドットコム #ViLT準6級6級5級 #オンラインベトナム語講座
nửa ngày 半日
nửa tháng 半月
nửa năm 半年
đầu tuần 週初
cuối tuần 週末
đầu tháng 月初
cuối tháng 月末
đầu năm 年始
cuối năm 年末
từ mới 新しい言葉
từ vựng 語彙
bài tập 問題
bài tập về nhà 宿題
tài liệu 資料
trận đấu 試合
cuộc họp 会議
lễ hội お祭り
lễ cưới 結婚式
trung thu 中秋
tết nguyên đán/ tết âm 旧正月
thương mại 貿易
đông 東
tây 西
nam 南
bắc 北
tây bắc bộ 北西部
đông bắc bộ 北東部
bắc trung bộ 中北部
nam trung bộ 中南部
đông nam bộ 南東部
tây nam bộ 南西部
quần đảo 列島
đồng bằng 平野
cao nguyên 高原
mùa 季節
mùa xuân 春
mùa hè/ mùa hạ夏
mùa đông 冬
mùa mưa 雨季
mùa khô 乾季
thời tiết 天気
dự báo thời tiết 天気予報
khí hậu 天候
nhiệt độ 気温、温度
ôn đới 温帯
nhiệt đới 熱帯
cận nhiệt đới 亜熱帯
không khí 空気
mưa phùn 霧雨
mưa xuân 春の雨
mưa nhiều 雨が多い
mưa to 大雨
mưa nhỏ 小雨
mưa đá ひょう
lượng mưa 雨量
mây 雲
nhiều mây 曇り
mây đen 雷雨
sương mù 霧
giông 嵐
chớp 稲妻
sấm 雷
sét 落雷
gió 風
gió nhẹ 弱い風
gió mạnh 強い風
bão 台風
ban ngày 昼間
ban đêm 夜(深夜)
khách hàng 顧客
nhân viên スタッフ
tàu hỏa 汽車
tàu điện 電車
tàu điện ngầm 地下鉄
tàu thuỷ 船
xe ôm バイクタクシー
xích lô シクロ
xe đạp 自転車
xe đạp điện 電動自転車
xe buýt バス
ô tô 車
ga tàu 駅
bến xe 乗り場
trạm xăng ガソリンスタンド
bưu điện 郵便局
đèn giao thông 信号
giờ cao điểm ラッシュ
biển báo 標識
cảnh sát 警察
cảnh sát giao thông 交通警察
công an 公安
hành khách 乗客
phương tiện giao thông 交通手段
Xin chào! らくらくベトナム語チャンネルへようこそ! ハノイ大学のベトナム語学科のカリキュラムと共同制作したテキストで、ベトナム語ネット講座をやってます。
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
✿オンラインらくらくベトナム語講座サイト:
https://rakurakuvietnam.com/
✿らくらくベトナム語 Facebook
/ rakurakuvietnamonline
✿らくらくベトナム語 Twitter
/ rakurakuvietnam
✿らくらくベトナム語 Tiktok
https://www.tiktok.com/@rakurakuvietn...
✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱
Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam
📞 096-985-6116
📧 rakurakuvietnam@gmail.com