Перейти к содержимому

Từ vựng tiếng Anh: Món ăn Việt Nam - Phở, Bánh mì, Nem, Chè...

Học cùng Táo và Kem

0:00 / 0:00

Từ vựng tiếng Anh: Món ăn Việt Nam - Phở, Bánh mì, Nem, Chè...

46 просмотров · 9 дней назад
Học cùng Táo và Kem
14 подписчиков
46 просмотров · 9 дней назад
Video này dạy 16 từ tiếng Anh về chủ đề Món ăn Việt Nam, mỗi từ đi kèm nghĩa tiếng Việt và hình ảnh minh họa chia đôi màn hình. Bạn sẽ học cách gọi tên các món quen thuộc bằng tiếng Anh: Rice (Cơm), Pho (Phở), Bread roll (Bánh mì), Spring roll (Nem), Sticky rice (Xôi), Rice noodle (Bún), Noodle soup (Mì), Porridge (Cháo), Fish sauce (Nước mắm), Soy sauce (Nước tương), Grilled pork (Thịt nướng), Fried egg (Trứng rán), Soup (Canh), Salad roll (Gỏi cuốn), Banh chung (Bánh chưng) và Che (Chè). Cuối video có phần ôn lại và kiểm tra trí nhớ để bạn ghi nhớ từ lâu hơn. Cùng học và luyện phát âm ngay nhé!