Перейти к содержимому

Học tiếng Hàn cho nhân viên IT qua 32 câu và hội thoại “Hệ thống và mật khẩu” | TiengHanIT

Học Tiếng Hàn Để Đi Làm

0:00 / 0:00

Học tiếng Hàn cho nhân viên IT qua 32 câu và hội thoại “Hệ thống và mật khẩu” | TiengHanIT

0 просмотров · 8 ч назад
Học Tiếng Hàn Để Đi Làm
1 подписчик
0 просмотров · 8 ч назад
32 câu tiếng Hàn thực tế cho nhân viên IT, kèm hội thoại thực tế, bài tập điền từ vào câu và câu đố ôn tập: câu tiếng Hàn, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ. MỤC LỤC 0:00 Giới thiệu 0:06 PHẦN 1: Học 32 câu IT 0:06 시스템 - hệ thống 0:17 로그인 - đăng nhập 0:28 업데이트 - cập nhật 0:39 오류 메시지 - thông báo lỗi 0:52 먹통 - bị treo 1:04 재부팅 - khởi động lại 1:16 비밀번호 - mật khẩu 1:27 비밀번호 변경 - đổi mật khẩu 1:41 네트워크 - mạng 1:52 와이파이 - wifi 2:04 백업 - sao lưu 2:15 설치 - cài đặt 2:27 접근 권한 - quyền truy cập 2:41 원격 지원 - hỗ trợ từ xa 2:56 문의 접수 - tiếp nhận yêu cầu 3:12 버그 수정 - sửa lỗi phần mềm 3:25 장애 발생 - xảy ra sự cố 3:40 원인 분석 - phân tích nguyên nhân 3:54 서버 점검 - bảo trì máy chủ 4:07 복구 완료 - đã khôi phục xong 4:19 계정 잠금 - khóa tài khoản 4:34 인증번호 - mã xác thực 4:47 2단계 인증 - xác thực hai bước 5:02 인터넷 연결 - kết nối internet 5:15 VPN 접속 - truy cập VPN 5:30 속도 저하 - giảm tốc độ 5:43 장비 교체 - thay thiết bị 5:57 프린터 연결 - kết nối máy in 6:11 버전 확인 - kiểm tra phiên bản 6:25 보안 점검 - kiểm tra bảo mật 6:40 악성 코드 - mã độc 6:53 담당자 배정 - phân công người phụ trách 7:08 PHẦN 2: Hội thoại thực tế - Hệ thống và mật khẩu 7:59 PHẦN 3: Điền từ vào câu 9:22 PHẦN 4: Câu đố ôn tập 11:27 Kết HỘI THOẠI: Hệ thống và mật khẩu A: 안녕하세요, 시스템에 로그인이 안 되는데 어떻게 하죠? (annyeonghaseyo, siseuteme rogeuini an doeneunde eotteolke hajyo?) - Chào, không đăng nhập được hệ thống thì làm sao? B: 먼저 비밀번호를 재설정해 주세요. (meonjeo bimilbeonhoreul jaeseoljeonghae juseyo.) - Vui lòng đặt lại mật khẩu trước. A: 재설정했는데도 안 됩니다. (jaeseoljeonghaenneundedo an doemnida.) - Đặt lại rồi vẫn không được. B: 제가 원격으로 컴퓨터를 확인해 보겠습니다. (jega wongyeogeuro keompyuteoreul hwaginhae bogetseumnida.) - Tôi điều khiển từ xa xem máy giúp bạn. A: 네, 제가 할 일이 있나요? (ne, jega hal iri innayo?) - Vâng, cần tôi làm gì không? B: 아니요, 잠시만 기다려 주세요. 몇 분이면 됩니다. (aniyo, jamsiman gidaryeo juseyo. myeot bunimyeon doemnida.) - Không cần, bạn chờ chút, vài phút là xong. Mỗi ngày một câu tiếng Hàn thực tế cho người đi làm theo từng phòng ban. #TiengHanIT #TiengHanDiLam #HocTiengHan Xem thêm playlist theo phòng ban của bạn ngay trên kênh Học Tiếng Hàn Để Đi Làm. #TiengHan #HocTiengHan #TiengHanCongSo