Перейти к содержимому

HSK 1-2 | Weekend Supermarket Trip | Chinese Podcast - Tiếng Trung giao tiếp

Tiếng Trung Lâm Vũ

0:00 / 0:00

HSK 1-2 | Weekend Supermarket Trip | Chinese Podcast - Tiếng Trung giao tiếp

202 просмотра · 10 месяцев назад
Tiếng Trung Lâm Vũ
188 подписчиков
202 просмотра · 10 месяцев назад
Từ vựng trọng tâm HSK cấp 1-3: siêu thị (超市), cuối tuần (周末), mua (买), đồ đạc (东西), trái cây (水果), rau (菜), táo (苹果), chuối (香蕉), sữa (牛奶), bánh mì (面包), trứng (鸡蛋), thịt (肉), cá (鱼), tiền (钱), bạn bè (朋友), nhà (家), xe (车), đi bộ (走路), kế hoạch (计划), vui vẻ (高兴), thích (喜欢), cần (需要), nghỉ ngơi (休息), v.v. HSK Level 1-3 Core Vocabulary: supermarket (超市), weekend (周末), to buy (买), things (东西), fruit (水果), vegetables (菜), apple (苹果), banana (香蕉), milk (牛奶), bread (面包), egg (鸡蛋), meat (肉), fish (鱼), money (钱), friend (朋友), home/house (家), car/vehicle (车), to walk (走路), plan (计划), happy (高兴), to like (喜欢), to need (需要), to rest (休息), etc. #learn mandarin #hsk 1 #hsk 2 #chinese pronunciation #chinese grammar #study chinese #học tiếng trung l#uyện nghe tiếng trung #từ vựng hsk #ngữ pháp tiếng trung #luyện nói tiếng trung #giao tiếp tiếng trung #LearnChinese #HSK #BeginnerChinese #ChinesePodcast #ChineseCulture #Mandarin #ChineseListening #tiếng trung lâm vũ