Перейти к содержимому

✔️ BẢN GỐC | Minna no Nihongo Bài 4 - Từ Vựng Cơ Bản | Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu

nhonhanhtiengnhat

0:00 / 0:00

✔️ BẢN GỐC | Minna no Nihongo Bài 4 - Từ Vựng Cơ Bản | Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu

39 просмотров · 9 месяцев назад
nhonhanhtiengnhat
3,46 тыс. подписчиков
39 просмотров · 9 месяцев назад
🌸 MINNA NO NIHONGO BÀI 4 - TỪ VỰNG VỀ THỜI GIAN & ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 🌸 Chào mừng bạn đến với Bài 4 - một trong những bài quan trọng nhất của Minna no Nihongo! Sau khi đã học về địa điểm (Bài 3), hôm nay chúng ta sẽ học cách nói về thời gian, giờ giấc và các động từ cơ bản đầu tiên trong tiếng Nhật. 📚 NỘI DUNG BÀI HỌC: ✅ Cách đọc giờ: ~じ、~じはん (1時、2時、3時...) ✅ Cách đọc phút: ~ふん/~ぷん (1分、5分、10分...) ✅ Các thứ trong tuần: げつようび、かようび、すいようび... ✅ Thời gian trong ngày: あさ、ひる、よる、ばん ✅ Hôm nay, ngày mai, hôm qua: きょう、あした、きのう ✅ Động từ cơ bản: おきます、ねます、べんきょうします... ✅ Từ để hỏi thời gian: いつ、なんじ、なんようび ✅ 70+ từ vựng thiết yếu về thời gian 🎯 HỌC XONG BÀI NÀY BẠN SẼ: Đọc và nói giờ giấc chính xác bằng tiếng Nhật Nói được các thứ trong tuần Hỏi và trả lời "Mấy giờ?" "Thứ mấy?" Sử dụng 10 động từ cơ bản đầu tiên Kể lại lịch trình hàng ngày bằng tiếng Nhật Hẹn gặp và sắp xếp thời gian Nền tảng vững chắc để học động từ ở các bài sau 📖 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO: Lộ trình này có tham khảo tài liệu minna, và sự sáng tạo của đội ngũ cán bộ giáo viên của kênh nhonhanhtiennhat. Các bạn muốn tài liệu có thể nhắn trên page FB nhé 👉 :   / nhonhanhtiengnhat   🎓 PHẦN TIẾP THEO: 👉 Bài 5: Ngữ pháp cơ bản - Câu "です" và "じゃありません" 👉 Bài 5: Từ vựng - Mở rộng vốn từ vựng 👉 Playlist đầy đủ:    • BẢN CŨ | Từ vựng Minna no nihong bài 1-50 ...   💬 TƯƠNG TÁC: Hãy comment từ vựng nào bạn thấy khó nhất! Đặt câu hỏi nếu có điều gì chưa hiểu Chia sẻ video này để giúp nhiều người học tiếng Nhật hơn! Đừng quên LIKE 👍 và ĐĂNG KÝ KÊNH 🔔 để không bỏ lỡ bài học mới! Sau khi học bài này, bạn có thể: 🕐 A: いま なんじですか (Bây giờ mấy giờ?) B: 3じ 15ふんです (3 giờ 15 phút) 📆 A: きょうは なんようびですか (Hôm nay thứ mấy?) B: げつようびです (Thứ hai) ⏰ A: まいあさ なんじに おきますか (Sáng nào bạn cũng dậy lúc mấy giờ?) B: 6じはんに おきます (Tôi dậy lúc 6 giờ rưỡi) 📌 TÀI LIỆU HỌC TẬP: 🔗 Download từ vựng Bài 4 (PDF): [updating..] 🔗 Bài tập thực hành: [updating..] 🔗 Flashcard học từ vựng: [updating..] #MinnaNoNihongo #HọcTiếngNhật #TiếngNhậtBài4 #ThờiGianTiếngNhật #N5 #JLPT #なんじ #HọcTiếngNhậtOnline #JapaneseLearning #ĐộngTừTiếngNhật #NhậtNgữ #LearnJapanese #MinnaLesson4 #JapaneseClock #TừVựngN5 #GiờGiấcTiếngNhật #JapaneseVerbs #CáchĐọcGiờ