【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#5
rakuraku vietnam
0:00 / 0:00
【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#5
15 264 просмотра · 5 лет назад
rakuraku vietnam
37,2 тыс. подписчиков
15 264 просмотра · 5 лет назад
#らくらくベトナム語ドットコム #ViLT準6級6級5級 #オンラインベトナム語講座
1. cây xăng ガソリンスタンド
2. hàng hóa 品物
3. giày thể thao スポーツシューズ
4. giày dép 履物
5. quyển vở ノート
6. Quyển tạp chí 雑誌
8. cái mũ bảo hiểm ヘルメット
9. Quần ズボン
10. quần bò ジーンズ
11. áo sơ mi シャツ
12. Áo len セーター
13. Áo khoác 上着、コート
14. Áo phông/ áo thun T-シャツ
15. nước ngoài 外国
16. Tiếng nước ngoài 外国語
17. sở thích 趣味
18. thói quen 習慣
19. bài hát 曲
20. giá 値段
21. Trăm 百
22. nghìn 千
23. Triệu 百万
24. đồng ドン(ベトナムの通貨)
25. cỡ サイズ
26. rau mùi パクチー
27. bánh sinh nhật 誕生日のケーキ
28. món quà プレゼント
29. món ăn 料理、たべもの
30. bằng/ bằng nhau 同じ、等しい
31. giống/ giống nhau 同じ
32. Khác/ khác nhau 違い
33. Giao thông 交通
34. Đường phố 街路
35. đẹp đôi 似合いの二人
36. bận 忙しい
37. rảnh 暇
38. cay からい
39. ngọt 甘い
40. thơm いい香り、いい匂い
41. Thối 臭い
42. giỏi 上手
43. Dốt 下手
44. thật thà 誠実な
45. thoải mái 気楽な
46. ngọt 甘い
47. Mặn しょっぱい
48. hà tiện ケチ
49. hào phóng 寛大な
50. bi quan 悲観的
51. lạc quan 楽観的
52. cởi mở 朗らかな
53. hài hước ユーモア
54.cẩn thận 几帳面な
55. lịch sự 丁寧な
56. nghiêm khắc 厳しい
57. trong 中
58. ngoài 外
59. trước 前
60. sau 後ろ
61. dưới 下
62. đối diện 向かい
63. giữa 真ん中
64. bên cạnh 隣
65. xung quanh 周り
66. góc 隅
67. bên phải 右
68. bên trái 左
69. phía 側
70. phía trước 前方
71. tươi 新鮮な
72. vừa ぴったり
73. chuẩn bị 準備する
74. sửa/ sửa chữa 直す、修理する
75. Tập thể dục 運動する
76. chụp ảnh 写真を撮る
77. hỏng 壊れる
78. làm hỏng 壊す
79. vay / mượn 借りる
80. cho vay/ cho mượn 貸す
81. thức khuya 夜更かしする
82. dậy sớm 早く起きる
83. mưa. 雨がふる
84. Nắng 晴れる
85. gõ 打つ、ノックする
86. đi ra ngoài 出かける
87. gọt 剥く
88. đi dạo 散歩する
89. nhìn thấy 見える
90. mệt 疲れる
91. say rượu 酒に酔う
92. lấy 取る
92. mặc 着る
93. Cởi 脱ぐ
93. thử 試す
94. bán hàng 商売する
95. bảo hành 保証する
96. ứng dụng 応用する
97.tất cả 全部
98. ở đâu? どこですか
99. màu gì 何色ですか
98. bao nhiêu tiền いくらですか?
100. giá bao nhiêu 値段はいくらですか?
Xin chào! らくらくベトナム語チャンネルへようこそ! ハノイ大学のベトナム語学科のカリキュラムと共同制作したテキストで、ベトナム語ネット講座をやってます。
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
✿オンラインらくらくベトナム語講座サイト:
https://rakurakuvietnam.com/
✿らくらくベトナム語 Facebook
/ rakurakuvietnamonline
✿らくらくベトナム語 Twitter
/ rakurakuvietnam
✿らくらくベトナム語 Tiktok
https://www.tiktok.com/@rakurakuvietn...
✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱
Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam
📞 096-985-6116
📧 rakurakuvietnam@gmail.com