Перейти к содержимому

Tiếng Trung cho nhân viên Nhân sự: 31 câu dùng ngay, luyện nói và câu đố | TiengTrungPhongVan

Học Tiếng Trung Để Đi Làm

0:00 / 0:00

Tiếng Trung cho nhân viên Nhân sự: 31 câu dùng ngay, luyện nói và câu đố | TiengTrungPhongVan

8 просмотров · 2 нед. назад
Học Tiếng Trung Để Đi Làm
6 подписчиков
8 просмотров · 2 нед. назад
31 câu tiếng Trung thực tế cho nhân viên Nhân sự, kèm luyện nói theo từng câu và câu đố ôn tập: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ. MỤC LỤC 0:00 Giới thiệu 0:06 PHẦN 1: Học 31 câu Nhân sự 0:06 自我介绍 - tự giới thiệu 0:16 我叫…… - tôi tên là… 0:26 我是越南人 - tôi là người Việt Nam 0:39 毕业于 - tốt nghiệp tại 0:49 工作经验 - kinh nghiệm làm việc 1:00 应聘 - ứng tuyển 1:11 简历 - sơ yếu lý lịch (CV) 1:21 为什么想来我们公司? - vì sao muốn vào công ty chúng tôi? 1:35 你的优点是什么? - điểm mạnh của bạn là gì? 1:46 你的缺点是什么? - điểm yếu của bạn là gì? 1:58 你会说汉语吗? - bạn nói được tiếng Trung không? 2:09 什么时候能上班? - khi nào có thể đi làm? 2:21 离职原因 - lý do nghỉ việc cũ 2:34 团队合作 - làm việc nhóm 2:44 压力 - áp lực 2:55 工资 - lương 3:05 月薪 - lương tháng 3:15 奖金 - tiền thưởng 3:24 五险一金 - bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở 3:37 发工资 - trả lương 3:47 试用期 - thời gian thử việc 3:58 转正 - chuyển chính thức 4:08 录用 - tuyển dụng 4:18 入职 - nhận việc 4:28 劳动合同 - hợp đồng lao động 4:39 辞职 - xin thôi việc 4:49 年假 - nghỉ phép năm 4:59 我想请假 - tôi muốn xin nghỉ phép 5:09 公司规定 - quy định công ty 5:20 考勤 - chấm công 5:30 迟到 - đi trễ 5:40 PHẦN 2: Luyện nói theo từng câu 10:08 PHẦN 3: Câu đố ôn tập 11:38 Kết Mỗi ngày một câu tiếng Trung thực tế cho người đi làm theo từng phòng ban. #TiengTrungPhongVan #TiengTrungDiLam #HocTiengTrung #Shorts Xem thêm playlist theo phòng ban của bạn ngay trên kênh Học Tiếng Trung Để Đi Làm. Từ điển tham khảo: CC-CEDICT (CC BY-SA 3.0). #TiengTrung #HocTiengTrung #TiengTrungCongSo