Перейти к содержимому

Tiếng Đức cho nhân viên Giao tiếp công sở chung: 32 câu dùng ngay, hội thoại và câu đố | TiengD

Học Tiếng Đức Để Đi Làm

0:00 / 0:00

Tiếng Đức cho nhân viên Giao tiếp công sở chung: 32 câu dùng ngay, hội thoại và câu đố | TiengD

8 просмотров · 6 дн. назад
Học Tiếng Đức Để Đi Làm
2 подписчика
8 просмотров · 6 дн. назад
32 câu tiếng Đức thực tế cho nhân viên Giao tiếp công sở chung, kèm hội thoại thực tế, bài tập điền từ vào câu và câu đố ôn tập: câu tiếng Đức, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ. MỤC LỤC 0:00 Giới thiệu 0:07 PHẦN 1: Học 32 câu Giao tiếp công sở chung 0:07 Guten Morgen zusammen - Chào buổi sáng mọi người 0:25 Wie geht es Ihnen - Anh/chị có khỏe không 0:41 Schön, Sie zu sehen - Rất vui được gặp anh/chị 0:59 Vielen Dank für Ihre Hilfe - Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của anh/chị 1:16 Das ist sehr nett - Anh/chị thật tử tế 1:33 Ich weiß das zu schätzen - Tôi rất trân trọng điều đó 1:50 Das tut mir leid - Tôi rất tiếc 2:04 Das war mein Fehler - Đó là lỗi của tôi 2:20 Könnten Sie mir kurz helfen - Anh/chị có thể giúp tôi một chút không 2:41 Hätten Sie einen Moment Zeit - Anh/chị có chút thời gian không 2:58 Dürfte ich Sie bitten - Tôi có thể nhờ anh/chị được không 3:14 Gehen wir zusammen essen - Chúng ta cùng đi ăn nhé 3:29 Guten Appetit - Chúc ngon miệng 3:42 Schönen Feierabend - Chúc buổi tối tan ca vui vẻ 3:58 Bis morgen dann - Hẹn gặp lại ngày mai 4:12 Ein schönes Wochenende - Một cuối tuần vui vẻ 4:26 Herzlichen Glückwunsch - Xin chúc mừng 4:41 Gute Besserung - Chúc mau khỏi bệnh 4:56 Schönen guten Tag - Chúc một ngày tốt lành (chào) 5:13 Willkommen im Team - Chào mừng bạn đến với nhóm 5:31 Lange nicht gesehen - Lâu rồi không gặp 5:47 Herzlichen Dank - Xin chân thành cảm ơn 6:04 Besten Dank im Voraus - Xin cảm ơn trước 6:23 Danke für Ihr Verständnis - Cảm ơn sự thông cảm của bạn 6:41 Das ist sehr aufmerksam - Bạn thật chu đáo 7:00 Entschuldigen Sie die Verspätung - Xin lỗi vì đã đến muộn 7:17 Verzeihen Sie die Störung - Xin lỗi vì đã làm phiền 7:35 Das ist mir unangenehm - Việc này làm tôi ngại 7:52 Das war ein Versehen - Đó là sơ suất 8:09 Würden Sie das bitte prüfen - Anh/chị vui lòng kiểm tra giúp 8:27 Hätten Sie eine Idee - Anh/chị có ý kiến gì không 8:44 Können Sie mich vertreten - Anh/chị có thể làm thay tôi không 9:01 PHẦN 2: Điền từ vào câu 10:24 PHẦN 3: Câu đố ôn tập 12:18 Kết Mỗi ngày một câu tiếng Đức thực tế cho người đi làm theo từng phòng ban. #TiengDucCongSo #TiengDucDiLam #HocTiengDuc #Shorts Xem thêm playlist theo phòng ban của bạn ngay trên kênh Học Tiếng Đức Để Đi Làm. #TiengDuc #HocTiengDuc #TiengDucCongSo