Перейти к содержимому

Trọn bộ cửa hàng tiện lợi - Phần 1: 63 câu tiếng Hàn phải biết 🇰🇷 편의점 완전정복 1편 물 음식 행사

Tiếng Hàn Sinh Tồn

0:00 / 0:00

Trọn bộ cửa hàng tiện lợi - Phần 1: 63 câu tiếng Hàn phải biết 🇰🇷 편의점 완전정복 1편 물 음식 행사

4 просмотра · 6 дн. назад
Tiếng Hàn Sinh Tồn
4 подписчика
4 просмотра · 6 дн. назад
🇰🇷 Trọn bộ cửa hàng tiện lợi - Phần 1 — 편의점 완전정복 1편 물 음식 행사 Nghe trọn một đoạn hội thoại thật khi Trọn bộ cửa hàng tiện lợi - Phần 1 ở Hàn Quốc. Nghe – nhìn chữ Hàn, cách đọc, nghĩa tiếng Việt. Rồi nói theo nhé! ⏱ NỘI DUNG 0:00 Giới thiệu 4:36 Chọn đồ ăn không cay ở cửa hàng tiện lợi 9:02 Hỏi về chương trình mua một tặng một ở cửa hàng tiện lợi ─────────────── [안내] 편의점에서 물과 우유를 찾을 때 [Pyeonuijeomeseo mulgwa uyureul chajeul ttae] → Tìm nước và sữa ở cửa hàng tiện lợi [손님] 안녕하세요. 혹시 생수는 어디에 있어요? [Annyeonghaseyo. hokssi saengsuneu neodie isseoyo?] → Xin chào. Cho tôi hỏi nước lọc ở đâu ạ? [점원] 음료 냉장고 아래쪽에 있어요. [Eumnyo naengjanggo araejjoge isseoyo.] → Ở ngăn dưới của tủ lạnh đựng đồ uống ạ. [손님] 저기 오른쪽에 있는 냉장고요? [Jeogi oreunjjoge inneun naengjanggoyo?] → Tủ lạnh ở bên phải đằng kia phải không ạ? [점원] 네, 맞아요. 파란색 문을 열어 보세요. [Ne, majayo. paransaeng muneu ryeoreo boseyo.] → Vâng, đúng rồi. Bạn mở cánh cửa màu xanh dương nhé. [손님] 아, 찾았어요. 작은 병은 없어요? [A, chajasseoyo. jageun byeongeu neopsseoyo?] → À, tôi thấy rồi. Có chai nhỏ không ạ? [점원] 작은 병은 왼쪽 맨 아래에 있어요. [Jageun byeongeu noenjjong mae naraee isseoyo.] → Chai nhỏ ở ngăn dưới cùng bên trái ạ. [손님] 이건 한 병에 얼마예요? [Igeon han byeonge eolmayeyo?] → Loại này bao nhiêu tiền một chai ạ? [점원] 오백 밀리리터 한 병에 천 원이에요. [Obaeng milliriteo han byeonge cheo nwonieyo.] → Một chai 500 ml giá 1.000 won ạ. [손님] 차갑지 않은 물도 있어요? [Chagapjji aneun muldo isseoyo?] → Có nước không lạnh không ạ? [점원] 네, 계산대 옆 선반에 있어요. [Ne, gyesandae yeop sseonbane isseoyo.] → Có ạ, ở trên kệ bên cạnh quầy tính tiền. [손님] 그러면 차갑지 않은 걸로 하나 살게요. [Geureomyeon chagapjji aneun geollo hana salgeyo.] → Vậy tôi lấy một chai không lạnh nhé. [점원] 네. 더 필요한 건 없으세요? [Ne. deo piryohan geo neopsseuseyo?] → Vâng. Bạn có cần gì thêm không ạ? [손님] 우유도 하나 사고 싶은데 어디에 있어요? [Uyudo hana sago sipeunde eodie isseoyo?] → Tôi muốn mua thêm sữa. Sữa ở đâu ạ? [점원] 냉장고에 있는 물 바로 옆에 있어요. [Naengjanggoe inneun mul baro yeope isseoyo.] → Ở ngay cạnh nước lọc trong tủ lạnh ạ. [손님] 하얀색 병에 들어 있는 게 우유예요? [Hayansaek ppyeonge deureo inneun ge uyuyeyo?] → Chai màu trắng đó là sữa phải không ạ? [점원] 네. 위에는 우유, 아래에는 두유가 있어요. [Ne. wieneu nuyu, araeeneun duyuga isseoyo.] → Vâng. Bên trên là sữa, bên dưới là sữa đậu nành ạ. [손님] 이 우유는 설탕이 들어 있나요? [I uyuneun seoltangi deureo innayo?] → Sữa này có thêm đường không ạ? [점원] 아니요. 이건 설탕을 넣지 않은 흰 우유예요. [Aniyo. igeon seoltangeul reochi aneun hi nuyuyeyo.] → Không ạ. Đây là sữa không thêm đường. [손님] 좋아요. 물 한 병하고 우유 하나 살게요. [Joayo. mul han byeonghago uyu hana salgeyo.] → Được rồi. Tôi lấy một chai nước và một chai sữa nhé. [점원] 네, 계산대에서 계산해 드릴게요. [Ne, gyesandaeeseo gyesanhae deurilgeyo.] → Vâng, bạn mang ra quầy để tôi tính tiền nhé. [안내] 편의점에서 맵지 않은 음식을 고를 때 [Pyeonuijeomeseo maepjji aneun eumsigeul goreul ttae] → Chọn đồ ăn không cay ở cửa hàng tiện lợi [손님] 간단하게 먹을 만한 게 있을까요? [Gandanhage meogeul manhan ge isseulkkayo?] → Có món gì ăn nhanh được không ạ? [점원] 삼각김밥이나 샌드위치는 어떠세요? [Samgakkkimbabina saendeuwichineu neotteoseyo?] → Bạn dùng cơm nắm tam giác hoặc bánh sandwich nhé? [손님] 김밥을 먹고 싶은데, 매운 건 잘 못 먹어요. [Gimbabeul meokkko sipeunde, maeun geon jal mon meogeoyo.] → Tôi muốn ăn kimbap, nhưng tôi không ăn cay được nhiều. [점원] 그러면 이 참치 삼각김밥은 어떠세요? [Geureomyeo ni chamchi samgakkkimbabeu neotteoseyo?] → Vậy bạn thử cơm nắm tam giác nhân cá ngừ này nhé? [손님] 참치 삼각김밥은 맵지 않아요? [Chamchi samgakkkimbabeun maepjji anayo?] → Cơm nắm tam giác nhân cá ngừ không cay phải không ạ? [점원] 네. 이건 맵지 않은 제품이에요. [Ne. igeon maepjji aneun jepumieyo.] → Vâng. Loại này không cay ạ. [손님] 옆에 빨간색 포장은 뭐예요? [Yeope ppalgansaek pojangeun mwoyeyo?] → Gói màu đỏ bên cạnh là loại gì ạ? [점원] 그건 매운 닭고기가 들어 있는 삼각김밥이에요. [Geugeon maeun dakkkogiga deureo inneun samgakkkimbabieyo.] → Đó là cơm nắm tam giác nhân gà cay ạ. [손님] 아, 그러면 참치 삼각김밥으로 할게요. [A, geureomyeon chamchi samgakkkimbabeuro halgeyo.] → À, vậy tôi lấy cơm nắm tam giác nhân cá ngừ nhé. [점원] 네. 한 개 드릴까요? [Ne. han gae deurilkkayo?] → Vâng. Bạn lấy một cái phải không ạ? [손님] 네, 하나 주세요. 여기서 먹어도 돼요? [Ne, hana juseyo. yeogiseo meogeodo dwaeyo?] → Vâng, cho tôi một cái. Tôi ăn ở đây được không ạ? [점원] 네. 창가 쪽 자리에 앉으시면 돼요. [Ne. changga jjok jjarie anjeusimyeon dwaeyo.] → Được ạ. Bạn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ nhé. [손님] 먹기 전에 데워야 하나요? [Meokkki jeone dewoya hanayo?] → Trước khi ăn có cần hâm nóng không ạ? [점원] 포장에 적힌 조리 방법을 확인해 주세요. [Pojange jeokin jori bangbeobeul hwaginhae juseyo.] → Bạn xem hướng dẫn chế biến trên bao bì nhé. [손님] 포장이 비슷해서 헷갈려요. 어느 제품이었죠? [Pojangi biseutaeseo hetkkallyeoyo. eoneu jepumieotjjyo?] → Bao bì giống nhau quá nên tôi hơi nhầm. Là loại nào nhỉ? [점원] 파란색 포장에 참치라고 적힌 거예요. [Paransaek pojange chamchirago jeokin geoyeyo.] → Là gói màu xanh dương có ghi chữ “참치”, nghĩa là cá ngừ ạ. [손님] 아, 이거군요. 이걸로 할게요. [A, igeogunyo. igeollo halgeyo.