Перейти к содержимому

Xe Ép Rác ISUZU NQR550 7 Khối Vận Hành Như Thế Nào ? #xeeprac #xerác #isuzu

Mr. Trạng Đỗ

0:00 / 0:00

Xe Ép Rác ISUZU NQR550 7 Khối Vận Hành Như Thế Nào ? #xeeprac #xerác #isuzu

1 726 просмотров · 1 г. назад
Mr. Trạng Đỗ
2,17 тыс. подписчиков
1 726 просмотров · 1 г. назад
1. Giới thiệu tổng quan Xe ép rác Isuzu NQR550 do Ô tô Tín Phát sản xuất là dòng xe chuyên dụng thu gom, ép và vận chuyển rác thải sinh hoạt, công nghiệp nhẹ. Khung gầm dựa trên nền xe tải Isuzu NQR550 – dòng xe tải 5–5,5 tấn, sử dụng động cơ 4HK1E4NC, dung tích 5.193 cm³, công suất tối đa 155‑114 kW/PS tại 2.600 rpm, đạt chuẩn khí thải Euro 4 (hoặc Euro 5 tùy cấu hình) . Thùng ép của Tín Phát được thiết kế trên nền tảng này, ứng dụng hệ thủy lực nhập khẩu từ Châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ, kết hợp kỹ thuật lắp ráp tại Việt Nam . Ô tô Tín Phát là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong sản xuất các dòng xe chuyên dụng như xe ép rác, xe cẩu tự hành, xe bồn, và đã trở thành nhà sản xuất xe ép rác số lượng lớn nhất khu vực miền Nam . Điểm nổi bật là khả năng sản xuất nhanh – chỉ mất khoảng 10 ngày kể từ khi khách đặt đến khi giao xe . 2. Khung gầm – cơ sở xe Xe sử dụng nền Isuzu NQR550, một mẫu xe tải phổ biến: Động cơ: 4HK1E4NC, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 5.193 cm³, đạt công suất 155 PS (114 kW) tại 2.600 rpm; mô-men xoắn 419 N·m tại 1.600–2.600 rpm Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5, tích hợp công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail Blue Power, hệ thống tuần hoàn khí xả EGR, bộ xúc tác khí xả (DOC) – giảm bụi đến 97%, NOₓ & HC giảm 71% so với Euro 5 Hộp số: MYY6S – 6 số tiến + 1 số lùi, truyền động ổn định và tiết kiệm nhiên liệu Cầu và khung: hệ thống nhíp lá độc lập, giảm chấn thủy lực. Cầu xe, khung gầm bằng thép cao cấp, chịu tải tốt Phanh: trước và sau đều tang trống, hệ thống phanh chân không trợ lực hoặc phanh dầu mạch kép; bổ sung phanh khí xả Hệ thống lái: trợ lực thủy lực, kiểu trục vít – ê cu bi .Lốp xe: 8.25–16, 14PR, 2 lốp trục I và 4 ở trục sau Kích thước tổng thể (thùng ép rác có kích thước tùy chọn nhưng thông thường khoảng): Dài x rộng x cao ~ 6.025 × 2.170 × 2.370 mm, trục cơ sở 3.365 mm Trọng lượng: Xe bản thân ~ 5.905 kg, tải trọng cho phép đạt ~ 3.400 kg, tổng khối lượng ~ 9.500 kg 3. Thùng ép rác – hệ thủy lực chuyên dụng Đây là phần đặc trưng của xe: 3.1 Cấu tạo thùng và đuôi ép Thùng chứa: vỏ thép kín, sơn Epoxy 2 thành phần, kín gió để kiềm mùi Đuôi xe: gồm máng xúc, lưỡi ép, bàn đẩy và cơ cấu xả. Các chi tiết dẫn động thủy lực gồm xy-lanh, van, bơm, ống thủy lực nhập khẩu nguyên chiếc 3.2 Linh kiện thủy lực Bơm thủy lực: loại bánh răng (turn0search2) hoặc piston (xe lớn 14 khối) Van: van cuốn ép và van cân bằng AKON (Thổ Nhĩ Kỳ), van giới hạn áp và tuần tự nhập khẩu Xy-lanh: nhập từ Ý hoặc Châu Âu, chất lượng cao, lắp ráp tại Việt Nam Ống thủy lực: Chịu áp cao, bền, từ Nhật hoặc Ý . 4. Nguyên lý vận hành – quy trình thu gom, ép, xả 4.1 Thu gom – Tải rác Mở nắp đuôi, chuẩn bị móc/càng xúc (có thể đa năng, xúc gầu hoặc kẹp thùng). Xả rác vào máng xúc. Lưỡi ép bên trên cuốn rác vào thùng chứa. Kích hoạt hệ thống thủy lực – bơm thủy lực, van, xy-lanh hoạt động để đóng/mở lưỡi ép, cuốn ép vào thùng 4.2 Ép và nén Sau khi lấp đầy phần đầu, hệ thống xy-lanh đẩy bàn nén ép rác về sau, ép chặt vào phía sau bằng băng thủy lực Ép lần lượt đến khi đầy thùng. 4.3 Xả rác Nâng phần đuôi chứa bằng 2 xy-lanh thủy lực, tạo biên độ nghiêng. Bàn đẩy tịnh tiến, đẩy rác ra ngoài khỏi thùng thông qua cơ cấu đường ray trượt hai bên .Các van an toàn và cân bằng đảm bảo xả rác đều, không ồn và không sốc . 5. Nội thất – tiện nghi và an toàn Cabin chở 2–3 người, kiểu Universal Space tiện nghi: Ghế bọc cotton, điều chỉnh ngả lưng. Kính chỉnh điện, khóa trung tâm, cần gạt nước nhiều chế độ. Hệ thống điều hòa, sưởi, radio CD‑MP3, kèn báo lùi, máy lạnh, phanh chân, an toàn dây 3 điểm Các tiện ích như tay nắm, tấm che nắng, ổ điếu thuốc, hộp đen DRM lưu hoạt động 7. Quy trình bảo dưỡng – vận hành an toàn 7.1 Định kỳ bảo dưỡng động cơ và khung gầm Kiểm tra dầu máy, dầu hộp số, dầu phanh – thay định kỳ sau 10.000–20.000 km hoặc theo quy định hãng. Bảo dưỡng hệ thống EGR, bầu lọc catalytic, két làm mát định kỳ ∼ 100.000 km để tránh muội than tích tụ Thay lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu theo khuyến cáo – khoảng 10.000–20.000 km. Kiểm tra hệ thống phanh, bọ nhíp, bánh xe và sơn lại khi cần. 7.2 Bảo dưỡng hệ thống thủy lực Kiểm tra mức dầu thủy lực. Vệ sinh lọc dầu, thay van, kiểm tra tình trạng xy-lanh, ống áp lực. Mỗi năm hoặc theo giờ vận hành nên kiểm tra kỹ toàn bộ hệ thống để tránh rò rỉ, áp lực mất ổn định. 7.3 Bảo dưỡng cabin và nội thất Kiểm tra điều hòa, rèm che nắng, hệ thống điện và báo lùi. Vệ sinh, bảo dưỡng bàn ghế, khóa cửa trung tâm, cần gạt nước… 7.4 An toàn vận hành Tránh ép quá tải trọng, điều chỉnh tốc độ dưới 50 km/h khi ép/xả. Giữ cabin đóng kín khi vận hành thủy lực để tránh mùi. Luôn kiểm tra tình trạng lốp, hệ thống điện và phanh trước khi khởi hành. Hotline : 090.3379.105- Trạng #xeeprac #xerác #isuzunqr550 #isuzu #xerác #ototinphat