29 câu tiếng Trung ngành Kinh doanh: 询价, 报价有效, 价格谈不拢 và hội thoại thực tế | TiengTrungKinhDoanh
Học Tiếng Trung Để Đi Làm
0:00 / 0:00
29 câu tiếng Trung ngành Kinh doanh: 询价, 报价有效, 价格谈不拢 và hội thoại thực tế | TiengTrungKinhDoanh
19 просмотров · 3 дн. назад
Học Tiếng Trung Để Đi Làm
6 подписчиков
19 просмотров · 3 дн. назад
29 câu tiếng Trung thực tế cho nhân viên Kinh doanh, kèm hội thoại thực tế, bài tập điền từ vào câu và câu đố ôn tập: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ.
MỤC LỤC
0:00 Giới thiệu
0:07 PHẦN 1: Học 29 câu Kinh doanh
0:07 询价 - hỏi giá, yêu cầu báo giá
0:22 报价有效 - báo giá còn hiệu lực
0:37 价格谈不拢 - không thỏa thuận được về giá
0:52 性价比 - tỷ lệ giá trên chất lượng
1:08 批量采购 - mua số lượng lớn
1:24 付款方式 - phương thức thanh toán
1:38 框架协议 - hợp đồng khung
1:53 补充协议 - phụ lục, thỏa thuận bổ sung
2:09 法务审核 - bộ phận pháp chế rà soát
2:26 一式两份 - làm thành hai bản
2:39 登门拜会 - đến tận nơi thăm hỏi, gặp mặt
2:54 产品演示 - giới thiệu, demo sản phẩm
3:08 跟进 - theo dõi, tiếp tục chăm sóc
3:23 物流单号 - mã vận đơn
3:36 报价明细 - chi tiết báo giá
3:52 阶梯价 - giá theo bậc số lượng
4:07 预算有限 - ngân sách có hạn
4:21 互惠互利 - đôi bên cùng có lợi
4:35 竞品价格 - giá của đối thủ
4:49 优惠政策 - chính sách ưu đãi
5:02 合同草案 - bản thảo hợp đồng
5:17 保密协议 - thỏa thuận bảo mật
5:31 履行期限 - thời hạn thực hiện
5:45 续约 - gia hạn hợp đồng
5:59 安排会面 - sắp xếp buổi gặp
6:14 恭候光临 - kính chờ đón tiếp
6:27 抽空 - dành chút thời gian
6:40 验收 - nghiệm thu
6:54 报价偏高 - báo giá hơi cao
7:10 PHẦN 2: Hội thoại thực tế - Báo giá và hẹn gặp khách
7:57 PHẦN 3: Điền từ vào câu
9:56 PHẦN 4: Câu đố ôn tập
11:30 Kết
HỘI THOẠI: Báo giá và hẹn gặp khách
A: 王总您好,报价单我已经发到您邮箱了。 (wáng zǒng nín hǎo, bào jià dān wǒ yǐ jīng fā dào nín yóu xiāng le.) - Chào giám đốc Vương, bảng báo giá tôi đã gửi vào email của anh.
B: 收到了,价格有点高,能再优惠吗? (shōu dào le, jià gé yǒu diǎn gāo, néng zài yōu huì ma?) - Nhận rồi, giá hơi cao, có thể ưu đãi thêm không?
A: 如果订量大,我可以申请折扣。 (rú guǒ dìng liàng dà, wǒ kě yǐ shēn qǐng zhé kòu.) - Nếu đặt số lượng lớn, tôi có thể xin chiết khấu.
B: 那我们约个时间见面谈吧。 (nà wǒ men yuē gè shí jiān jiàn miàn tán ba.) - Vậy chúng ta hẹn gặp nhau bàn nhé.
A: 好的,周三下午两点可以吗? (hǎo de, zhōu sān xià wǔ liǎng diǎn kě yǐ ma?) - Vâng, 2 giờ chiều thứ Tư được không?
B: 可以,到时候签合同。 (kě yǐ, dào shí hòu qiān hé tóng.) - Được, lúc đó ký hợp đồng.
Mỗi ngày một câu tiếng Trung thực tế cho người đi làm theo từng phòng ban.
#TiengTrungKinhDoanh #TiengTrungDiLam #HocTiengTrung
Xem thêm playlist theo phòng ban của bạn ngay trên kênh Học Tiếng Trung Để Đi Làm.
Từ điển tham khảo: CC-CEDICT (CC BY-SA 3.0).
#TiengTrung #HocTiengTrung #TiengTrungCongSo