GIẢI MÃ ĐƯỜNG ĐI 12 ĐƯỜNG KINH MẠCH ĐẦY ĐỦ CHI TIẾT CẢ TRONG LẪN NGOÀI THEO VÒNG TUẦN HOÀN KHÉP KÍN
LÃN ÔNG BÍ PHÁP
0:00 / 0:00
GIẢI MÃ ĐƯỜNG ĐI 12 ĐƯỜNG KINH MẠCH ĐẦY ĐỦ CHI TIẾT CẢ TRONG LẪN NGOÀI THEO VÒNG TUẦN HOÀN KHÉP KÍN
4 371 просмотр · 1 год назад
LÃN ÔNG BÍ PHÁP
2,62 тыс. подписчиков
4 371 просмотр · 1 год назад
GIẢI MÃ ĐƯỜNG ĐI 12 ĐƯỜNG KINH MẠCH ĐẦY ĐỦ CHI TIẾT CẢ TRONG LẪN NGOÀI THEO VÒNG TUẦN HOÀN KHÉP KÍN
Tổng quan 12 đường kinh mạch chính
Trong Y học cổ truyền (YHCT), 12 đường kinh mạch chính là hệ thống vận hành khí và huyết trong cơ thể, kết nối các tạng phủ với nhau. Hệ thống này hoạt động theo một vòng tuần hoàn khép kín, bắt đầu từ Phế và kết thúc ở Can, sau đó lại tiếp tục chu trình mới. Sự tuần hoàn này giúp duy trì sự cân bằng và chức năng của các tạng phủ.
Dưới đây là đường đi chi tiết của 12 đường kinh mạch, được sắp xếp theo chu trình tuần hoàn, với hai nhóm chính: kinh ở tay (Thủ) và kinh ở chân (Túc), mỗi nhóm lại có các kinh âm và kinh dương.
I. Các đường kinh ở tay (Thủ)
1. Thủ Thái Âm Phế (手太陰肺經)
Đường đi: Bắt đầu từ Trung tiêu (bụng giữa), chạy xuống Đại trường rồi vòng lên Vị, qua hoành cách mô vào Phế. Từ Phế, nó đi lên họng, rồi xuống nách, dọc mặt trong cánh tay, qua khuỷu tay, cẳng tay và kết thúc ở đầu ngón tay cái.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Phế, ho, hen suyễn, viêm họng.
2. Thủ Dương Minh Đại Trường (手陽明大腸經)
Đường đi: Bắt đầu từ đầu ngón tay trỏ, chạy dọc mặt ngoài cánh tay, vai, cổ, qua má và kết thúc ở cánh mũi đối diện.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Đại trường, đau răng, đau đầu, viêm họng, các bệnh ở vai và cánh tay.
3. Thủ Thiếu Âm Tâm (手少陰心經)
Đường đi: Bắt đầu từ tạng Tâm, qua hoành cách mô xuống Tiểu trường. Từ Tâm, một nhánh đi lên họng, mắt. Nhánh khác xuống nách, dọc mặt trong cánh tay, qua khuỷu tay và kết thúc ở đầu ngón tay út.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Tâm, mất ngủ, hồi hộp, đau vùng tim, các bệnh về tinh thần.
4. Thủ Thái Dương Tiểu Trường (手太陽小腸經)
Đường đi: Bắt đầu từ đầu ngón tay út, chạy dọc mặt ngoài cánh tay, qua vai, cổ, má, và kết thúc ở tai.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Tiểu trường, ù tai, đau vai gáy, đau cổ.
5. Thủ Quyết Âm Tâm Bào (手厥陰心包經)
Đường đi: Bắt đầu từ ngực, đi xuống hoành cách mô, Tam tiêu. Nhánh khác đi ra ngực, dọc mặt trong cánh tay, qua khuỷu tay, cẳng tay và kết thúc ở đầu ngón tay giữa.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Tâm Bào, đau vùng tim, tức ngực, hồi hộp.
6. Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu (手少陽三焦經)
Đường đi: Bắt đầu từ đầu ngón tay áp út, chạy dọc mặt ngoài cánh tay, qua vai, cổ, lên tai và kết thúc ở vùng đuôi mắt.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Tam tiêu, ù tai, đau vai gáy, đau đầu.
II. Các đường kinh ở chân (Túc)
7. Túc Thái Âm Tỳ (足太陰脾經)
Đường đi: Bắt đầu từ ngón chân cái, chạy dọc mặt trong chân, lên đùi, bụng, qua ngực và kết thúc ở vùng nách.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Tỳ, tiêu hóa kém, đầy bụng, rối loạn kinh nguyệt.
8. Túc Dương Minh Vị (足陽明胃經)
Đường đi: Bắt đầu từ mặt, qua trán, xuống cổ, ngực, bụng, mặt trước đùi, cẳng chân và kết thúc ở ngón chân thứ hai.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Vị, đau dạ dày, buồn nôn, các bệnh ở mặt và chân.
9. Túc Thiếu Âm Thận (足少陰腎經)
Đường đi: Bắt đầu từ lòng bàn chân, chạy dọc mặt trong chân và đùi, đi qua vùng bụng, ngực và kết thúc ở vùng xương đòn.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Thận, đau lưng, ù tai, mất ngủ, các bệnh về sinh lý.
10. Túc Thái Dương Bàng Quang (足太陽膀胱經)
Đường đi: Bắt đầu từ khóe mắt trong, chạy dọc qua trán, đỉnh đầu, xuống gáy, dọc theo cột sống, mông, mặt sau đùi và cẳng chân, kết thúc ở ngón chân út.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Bàng quang, đau đầu, đau lưng, đau dây thần kinh tọa.
11. Túc Quyết Âm Can (足厥陰肝經)
Đường đi: Bắt đầu từ ngón chân cái, chạy dọc mặt trong chân, lên đùi, qua vùng bụng, sườn, ngực và kết thúc ở vùng đầu.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Can, đau đầu, chóng mặt, các bệnh về gan, rối loạn kinh nguyệt.
12. Túc Thiếu Dương Đởm (足少陽膽經)
Đường đi: Bắt đầu từ đuôi mắt, chạy qua đầu, cổ, vai, sườn, hông, mặt ngoài đùi và cẳng chân, kết thúc ở ngón chân thứ tư.
Tác dụng: Trị các bệnh ở Đởm, đau nửa đầu, ù tai, các bệnh ở vai và sườn.
Vòng tuần hoàn khép kín: Khí và huyết trong 12 kinh mạch vận hành theo một vòng tuần hoàn liên tục trong 24 giờ, mỗi kinh chi phối hoạt động trong 2 giờ. Sự tuần hoàn này giúp duy trì sự sống và cân bằng của toàn bộ cơ thể.