Перейти к содержимому

Tiếng Trung HSK 3: Công việc và nơi làm việc

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Tiếng Trung HSK 3: Công việc và nơi làm việc

4 просмотра · 10 ч назад
Fin Chinese
569 подписчиков
4 просмотра · 10 ч назад
Học tiếng Trung HSK 3: công việc và nơi làm việc qua 268 câu hội thoại, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn. Xem hết video để biết cách: giới thiệu công việc hiện tại, công ty, đồng nghiệp; nói về một ngày làm việc điển hình; hẹn lịch họp, xác nhận thời gian, địa điểm; nhờ đồng nghiệp giúp đỡ, cảm ơn khi được giúp; xin nghỉ phép, xin đổi ca, giải thích lý do; báo cáo tình hình công việc ngắn gọn với cấp trên; nói về lương, giờ làm, tăng ca ở mức đơn giản; chào hỏi khi gặp đối tác, khách hàng lần đầu. Có dùng các cấu trúc HSK 3 như 如果, 因为…所以, 先…再, 比, 把, 应该, 需要, 可以. 📚 Trong video này: Giới thiệu công việc hiện tại, công ty, đồng nghiệp Nói về một ngày làm việc điển hình Hẹn lịch họp, xác nhận thời gian, địa điểm Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ, cảm ơn khi được giúp Xin nghỉ phép, xin đổi ca, giải thích lý do Báo cáo tình hình công việc ngắn gọn với cấp trên Nói về lương, giờ làm, tăng ca ở mức đơn giản Chào hỏi khi gặp đối tác, khách hàng lần đầu ⏱ Chương: 0:00 Giới thiệu công việc hiện tại, công ty, đồng nghiệp 3:39 Nói về một ngày làm việc điển hình 6:58 Hẹn lịch họp, xác nhận thời gian, địa điểm 10:21 Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ, cảm ơn khi được giúp 13:43 Xin nghỉ phép, xin đổi ca, giải thích lý do 17:17 Báo cáo tình hình công việc ngắn gọn với cấp trên 20:21 Nói về lương, giờ làm, tăng ca ở mức đơn giản 24:12 Chào hỏi khi gặp đối tác, khách hàng lần đầu 🗣 Mẫu câu chính: 我在人事部,主要负责招聘和员工培训,我们两个部门经常合作。 (wǒ zài rén shì bù, zhǔ yào fù zé zhāo pìn hé yuán gōng péi xùn, wǒ men liǎng gè bù mén jīng cháng hé zuò.) — Mình ở bộ phận nhân sự, chủ yếu phụ trách tuyển dụng và đào tạo nhân viên, hai bộ phận chúng ta thường hợp tác. 早上的地铁特别挤,晚一点儿就上不去了,所以我宁愿早一点儿出门。 (zǎo shang de dì tiě tè bié jǐ, wǎn yì diǎnr jiù shàng bú qù le, suǒ yǐ wǒ nìng yuàn zǎo yì diǎnr chū mén.) — Tàu điện buổi sáng đặc biệt đông, muộn chút là không lên được, nên mình thà ra khỏi nhà sớm một chút. 星期二可以,不过我得先问一下销售部的小王,他也要参加。 (xīng qī èr kě yǐ, bú guò wǒ de xiān wèn yí xià xiāo shòu bù de xiǎo wáng, tā yě yào cān jiā.) — Thứ ba được, nhưng mình phải hỏi Tiểu Vương bên bộ phận bán hàng trước, anh ấy cũng cần tham dự. 我的电脑打不开这份文件,一直提示出错,你能帮我看看吗? (wǒ de diàn nǎo dǎ bù kāi zhè fèn wén jiàn, yì zhí tí shì chū cuò, nǐ néng bāng wǒ kàn kan ma?) — Máy tính của mình không mở được tài liệu này, cứ báo lỗi, bạn xem giúp mình được không? 我想请三天年假,从下个星期三到星期五,因为我的妹妹要结婚,我需要回老家参加婚礼。 (wǒ xiǎng qǐng sān tiān nián jià, cóng xià gè xīng qī sān dào xīng qī wǔ, yīn wèi wǒ de mèi mei yào jié hūn, wǒ xū yào huí lǎo jiā cān jiā hūn lǐ.) — Tôi muốn xin ba ngày phép năm, từ thứ tư đến thứ sáu tuần sau, vì em gái tôi sắp kết hôn, tôi cần về quê tham dự đám cưới. 这个月的销售目标是一百万,现在已经完成了八十五万,完成了百分之八十五。 (zhè ge yuè de xiāo shòu mù biāo shì yì bǎi wàn, xiàn zài yǐ jīng wán chéng le bā shí wǔ wàn, wán chéng le bǎi fēn zhī bā shí wǔ.) — Mục tiêu bán hàng tháng này là một triệu, hiện tại đã hoàn thành tám mươi lăm vạn, hoàn thành tám mươi lăm phần trăm. 没什么不方便的,税前八千,扣了税和保险以后大概七千出头。 (méi shén me bù fāng biàn de, shuì qián bā qiān, kòu le shuì hé bǎo xiǎn yǐ hòu dà gài qī qiān chū tóu.) — Có gì mà không tiện, trước thuế tám nghìn, trừ thuế và bảo hiểm xong khoảng hơn bảy nghìn. 久仰大名,我是王丽,市场部的经理,这是我的名片。 (jiǔ yǎng dà míng, wǒ shì wáng lì, shì chǎng bù de jīng lǐ, zhè shì wǒ de míng piàn.) — Ngưỡng mộ đã lâu, tôi là Vương Lệ, giám đốc bộ phận marketing, đây là danh thiếp của tôi. 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung đã qua sơ cấp, trình độ HSK 3. Chủ đề này dùng thêm một số từ ngoài HSK 3 nhưng rất hay gặp ở công sở như 部门, 同事, 会议, 汇报, 请假, 年假, 加班, 工资, 奖金, 合同, 客户, 名片. 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK3 #TiengTrungGiaoTiep #TiengTrungCongSo #FinChinese