Перейти к содержимому

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Gia đình, bạn bè, xã giao

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Gia đình, bạn bè, xã giao

45 просмотров · 3 дн. назад
Fin Chinese
561 подписчик
45 просмотров · 3 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: gia đình, bạn bè và quan hệ xã giao qua 120 câu hội thoại ngắn, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn. Xem hết video để biết cách kể về gia đình và công việc của người thân, chúc mừng sinh nhật và năm mới, mời bạn đến nhà chơi, tặng và nhận quà lịch sự, hỏi thăm bạn lâu ngày không gặp và khen ngợi người khác. Có dùng các cấu trúc HSK 2 như so sánh với 比, 过, 了, 正在, 离, 从…到, 因为…所以. 📚 Trong video này: Kể về gia đình, nơi ở, công việc của người thân Chúc mừng sinh nhật, năm mới, ngày lễ và cảm ơn lời chúc Mời bạn đến nhà chơi, mời dự tiệc Tặng quà và nhận quà đúng phép lịch sự Hỏi thăm bạn lâu ngày không gặp, hỏi dạo này thế nào Khen ngợi người khác (nói tiếng Trung giỏi, nấu ăn ngon) ⏱ Chương: 0:00 Kể về gia đình, nơi ở, công việc 1:35 Chúc mừng sinh nhật, năm mới, ngày lễ 3:03 Mời bạn đến nhà chơi, dự tiệc 4:25 Tặng quà và nhận quà lịch sự 6:01 Hỏi thăm bạn lâu ngày không gặp 7:37 Khen ngợi người khác 🗣 Mẫu câu chính: 你哥哥比你大几岁? (nǐ gēge bǐ nǐ dà jǐ suì) — Anh trai bạn lớn hơn bạn mấy tuổi? 祝你生日快乐! (zhù nǐ shēngrì kuàilè) — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! 我想和家人一起过春节。 (wǒ xiǎng hé jiārén yìqǐ guò chūnjié) — Tôi muốn đón Tết cùng gia đình. 这个星期六晚上你有空吗? (zhège xīngqīliù wǎnshang nǐ yǒu kòng ma) — Tối thứ Bảy này bạn có rảnh không? 我不能吃太辣的。 (wǒ bù néng chī tài là de) — Tôi không ăn được món quá cay. 这是给你的礼物,希望你喜欢。 (zhè shì gěi nǐ de lǐwù, xīwàng nǐ xǐhuan) — Đây là quà cho bạn, hy vọng bạn thích. 好久不见! (hǎojiǔ bú jiàn) — Lâu rồi không gặp! 你最近怎么样? (nǐ zuìjìn zěnmeyàng) — Dạo này bạn thế nào? 你的汉语说得真好! (nǐ de hànyǔ shuō de zhēn hǎo) — Bạn nói tiếng Trung giỏi thật! 比饭店做的还好吃。 (bǐ fàndiàn zuò de hái hǎochī) — Còn ngon hơn cả nhà hàng nấu. 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng thêm một số từ ngoài HSK 2 nhưng rất phổ biến như 高铁, 努力, 记得, 春节, 中秋节, 月饼, 国庆节, 礼物, 希望, 颜色, 应该, 马上, 比较, 同事, 结婚, 恭喜, 搬家, 方便, 瘦, 厉害, 练习, 开玩笑, 简单, 打扫, 红烧肉. Số trong video được viết bằng chữ Hán. 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungGiaoTiep #TiengTrungGiaDinh #FinChinese