GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK4 BÀI 11 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
Vân Anh Yoong
0:00 / 0:00
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK4 BÀI 11 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
47 975 просмотров · 4 года назад
Vân Anh Yoong
82,6 тыс. подписчиков
47 975 просмотров · 4 года назад
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK4 BÀI 11
Từ vựng và cấu trúc cần chú ý:
1. 流利 /liúlì/ (adj): lưu loát
2. 厉害 /lìhài/ (adj): lợi hại
3. 准确 /zhǔnquè/ (adj): chính xác
4. 词语 /cíyǔ/ (n): từ ngữ
5. 连……都/也… /lián...dōu/yě.../: ngay cả...cũng...
6. 来得及 /láidejí/ (v): kịp
7. 复杂 /fùzá/ (adj): phức tạp
8. 只好 /zhǐhǎo/ (adv): chỉ đành
9. 填空 /tiánkòng/ (v): điền vào chỗ trống
10. 猜 /cāi/ (v): đoán
11. 否则 /fǒuzé/ (conj): nếu không thì
12. 无论 /wúlùn/ (conj): cho dù
13. 著名 /zhùmíng/ (adj): nổi tiếng
14. 增加 /zēngjiā/ (v): tăng thêm
15. 文章 /wénzhāng/ (n): bài văn, bài viết
16. 内容 /nèiróng/ (n): nội dung
17. 然而 /rán'ér/ (conj): tuy nhiên
18. 看法 /kànfǎ/ (n): cách nhìn, quan điểm
19. 相同 /xiāngtóng/ (adj): giống nhau
20. 顺序 /shùnxù/ (n): thứ tự
21. 同时 /tóngshí/ (conj): đồng thời
22. 精彩 /jīngcǎi/ (adj): tuyệt vời
Chúc các bạn học tốt!
Thanks and love all 💖
------------------------------------
📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese
📌 Youtube: Vân Anh Yoong
📌 Instagram, tiktok: vananhyoong
✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤
✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤