GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
Vân Anh Yoong
0:00 / 0:00
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
7 400 просмотров · 3 г. назад
Vân Anh Yoong
83,6 тыс. подписчиков
7 400 просмотров · 3 г. назад
#hsk6
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32
Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài:
1. 背叛 /bèipàn/ (v): phản bội
2. 上进 /shàngjìn/ (v): tiến lên, có chí tiến thủ
3. 抱负 /bàofù/ (n): hoài bão
4. 魄力 /pòlì/ (n): quyết đoán
5. 开阔 /kāikuò/ (adj): rộng rãi
6. 处境 /chǔjìng/ (n): cảnh ngộ
7. 打击 /dǎjī/ (v): đả kích
8. 脆弱 /cuìruò/ (adj): yếu đuối
9. 榜样 /bǎngyàng/ (n): tấm gương
10. 光彩照人 /guāngcǎizhàorén/ (idiom): sáng chói rực rỡ
11. 理智 /lǐzhì/ (adj): có lý trí
12. 哭泣 /kūqì/ (v): khóc lóc
13. 否决 /fǒujué/ (v): phủ quyết
14. 出息 /chūxi/ (n): tiền đồ
15. 娃娃 /wáwa/ (n): em bé
16. 潜移默化 /qiányímòhuà/ (idiom): biến đổi ngầm, âm thầm
17. 鞭策 /biāncè/ (v): thúc giục
18. 赋予 /fùyǔ/ (v): trao cho
19. 扮演 /bànyǎn/ (v): đóng vai
20. 鄙视 /bǐshì/ (v): xem thường
21. 讥笑 /jīxiào/ (v): chế giễu
22. 恶心 /ěxīn/ (adj): mắc ói
23. 体面 /tǐmiàn/ (adj): thể diện, hay ho
24. 含糊 /hánhu/ (adj): mơ hồ
25. 束缚 /shùfù/ (n): trói buộc
26. 魔鬼 /móguǐ/ (n): ma quỷ
27. 神仙 /shénxiān/ (n): thần tiên
28. 健全 /jiànquán/ (adj): hoàn chỉnh, đầy đủ
29. 塌 /tā/ (v): sập, đổ
30. 反之 /fǎnzhī/ (conj): trái lại
31. 激素 /jīsù/ (n): hoóc-môn
32. 转移 /zhuǎnyí/ (v): chuyển
33. 喉咙 /hóulóng/ (n): cổ họng
34. 鼻涕 /bítì/ (n): nước mũi
35. 之际 /zhījì/: khi
36. 修复 /xiūfù/ (v): phục hồi
37. 许可 /xǔkě/ (v): cho phép
38. 宣泄 /xuānxiè/ (v): bộc lộ
39. 倡导 /chàngdǎo/ (v): khởi xướng
40. 情理 /qínglǐ/ (n): tình lý
41. 忌讳 /jìhuì/ (v): kiêng kị
42. 偏见 /piānjiàn/ (n): thành kiến
43. 狭隘 /xiá'ài/ (adj): hạn hẹp
44. 阻挠 /zǔnáo/ (v): ngăn cản
45. 尊严 /zūnyán/ (n): tôn nghiêm
46. 理睬 /lǐcǎi/ (v): để ý
47. 淹没 /yānmò/ (v): chìm đắm
48. 须知 /xūzhī/ (v): cần biết
49. 抹杀 /mǒshā/ (v): gạt bỏ
50. 岁月 /suìyuè/ (n): năm tháng
51. 沉淀 /chéndiàn/ (v): lắng đọng
Chúc các bạn học tốt!
Thanks and love all 💖
------------------------------------
📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese
📌 Youtube: Vân Anh Yoong
📌 Instagram, tiktok: vananhyoong
✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤
✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤