GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
Vân Anh Yoong
0:00 / 0:00
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
6 904 просмотра · 3 г. назад
Vân Anh Yoong
83,6 тыс. подписчиков
6 904 просмотра · 3 г. назад
#hsk6
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31
Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài:
1. 忠实 /zhōngshí/ (adj): trung thành
2. 不敢当 /bùgǎndāng/ (v): không dám
3. 走廊 /zǒuláng/ (n): hành lang
4. 徒弟 /túdì/ (n): đồ đệ
5. 气功 /qìgōng/ (n): khí công
6. 剑 /jiàn/ (n): kiếm
7. 哦 /ò/ (int): ồ
8. 协会 /xiéhuì/ (n): hiệp hội
9. 爆发 /bàofā/ (v): bộc lộ
10. 劈 /pī/ (v): chẻ
11. 误解 /wùjiě/ (v): hiểu sai
12. 群众 /qúnzhòng/ (n): quần chúng
13. 逐年 /zhúnián/ (adv): mỗi năm
14. 要素 /yàosù/ (n): yếu tố
15. 智力 /zhìlì/ (n): trí lực
16. 预期 /yùqī/ (v): mong muốn
17. 首要 /shǒuyào/ (adj): hàng đầu
18. 生锈 /shēng xiù/ (v): bị gỉ
19. 放射 /fàngshè/ (v): phát ra
20. 夫人 /fūrén/ (n): vợ
21. 端正 /duānzhèng/ (adj): nghiêm chỉnh
22. 潜力 /qiánlì/ (n): tiềm lực
23. 衰退 /shuāituì/ (v): suy yếu
24. 著作 /zhùzuò/ (n): tác phẩm
25. 反射 /fǎnshè/ (v): phản xạ
26. 弱点 /ruòdiǎn/ (n): điểm yếu
27. 迁就 /qiānjiù/ (v): nuông chiều
28. 坚定 /jiāndìng/ (adj): kiên định
29. 坚韧 /jiānrèn/ (adj): vững chắc
30. 狠心 /hěnxīn/ (n): quyết tâm
31. 半途而废 /bàntú'érfèi/ (n): bỏ cuộc giữa chừng
32. 虐待 /nüèdài/ (v): ngược đãi
33. 落实 /luòshí/ (v): chắc chắn
34. 归根到底 /guīgēndàodǐ/ (idiom): suy cho cùng
35. 胡乱 /húluàn/ (adv): qua loa
36. 间接 /jiànjiē/ (adj): gián tiếp
37. 品行 /pǐnxíng/ (n): phẩm hạnh
38. 紫外线 /zǐwàixiàn/ (n): tia tử ngoại
39. 消毒 /xiāodú/ (v): khử trùng
40. 钙 /gài/ (n): canxi
41. 二氧化碳 /èryǎnghuàtàn/ (n): CO2
42. 舒畅 /shūchàng/ (adj): dễ chịu
43. 宣扬 /xuānyáng/ (v): tuyên dương
44. 毛孔 /máokǒng/ (n): lỗ chân lông
45. 循序渐进 /xúnxùjiànjìn/ (idiom): tiến hành tuần tự
46. 急于求成 /jíyúqiúchéng/ (idiom): vội muốn thành công ngay
47. 剧烈 /jùliè/ (adj): kịch liệt, mạnh
48. 幅度 /fúdù/ (n): mức độ
49. 蛋白质 /dànbáizhì/ (n): protein
50. 维生素 /wéishēngsù/ (n): vitamin
51. 不愧 /búkuì/ (adv): xứng đáng
52. 定期 /dìngqī/ (n): định kỳ
53. 联络 /liánluò/ (v): liên lạc
54. 保重 /bǎozhòng/ (v): bảo trọng, giữ gìn sức khỏe
Chúc các bạn học tốt!
Thanks and love all 💖
------------------------------------
📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese
📌 Youtube: Vân Anh Yoong
📌 Instagram, tiktok: vananhyoong
✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤
✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤