Перейти к содержимому

Tổng hợp 100 câu tiếng Trung ĐI CHỢ & MUA SẮM | HSK 1-2 có pinyin và dịch nghĩa

Van Nhi - 云妮

0:00 / 0:00

Tổng hợp 100 câu tiếng Trung ĐI CHỢ & MUA SẮM | HSK 1-2 có pinyin và dịch nghĩa

67 просмотров · 1 мес. назад
Van Nhi - 云妮
315 подписчиков
67 просмотров · 1 мес. назад
Tổng hợp 100 câu tiếng Trung giao tiếp khi ĐI MUA SẮM: mặc cả ở chợ, hỏi giá, chọn size, thanh toán ở siêu thị, mua hàng online và đổi hàng. Trình độ HSK 1-2, có chữ Hán + pinyin + dịch tiếng Việt ngay trên màn hình. Xem hết video này bạn nói trọn được một buổi đi chợ – đi siêu thị bằng tiếng Trung, không cần học thuộc ngữ pháp. 👉 Bấm mục lục bên dưới để nhảy tới phần bạn cần. ⏱ NỘI DUNG THEO THỜI GIAN 0:00 01. Mở đầu · Cả nhà lên kế hoạch đi mua sắm 1:41 02. Chợ sáng · Mua rau, mua trái cây và mặc cả 3:57 03. Siêu thị · Tìm hàng trên các kệ 6:27 04. Siêu thị · Quầy thu ngân và cách thanh toán 8:30 05. Cửa hàng quần áo · Chọn cỡ, thử áo, hỏi giá 11:09 06. Khu giày · Mua giày thể thao đúng số 13:20 07. Cửa hàng điện máy · Hỏi bảo hành và giao hàng 15:29 08. Hiệu sách · Mua vở, bút và tự tính tiền 17:45 09. Chợ đêm · Mua đồ ăn và trả tiền lẻ 19:39 10. Mua trên mạng · Đặt hàng và nhận hàng 21:55 11. Đổi hàng · Quay lại cửa hàng đổi cỡ giày 24:00 12. Về nhà · Tính lại tiền và học cách tiết kiệm 26:14 13. Tổng kết và kêu gọi hành động 27:41 Thẻ từ vựng 🔑 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG BÀI 购物清单 (gòu wù qīng dān) — danh sách mua sắm 新鲜 (xīn xiān) — tươi, mới 斤 (jīn) — cân Trung Quốc (500 g = nửa ký) 便宜 (pián yi) — rẻ 购物车 (gòu wù chē) — xe đẩy mua hàng 买一送一 (mǎi yī sòng yī) — mua một tặng một 收银台 (shōu yín tái) — quầy thu ngân 发票 (fā piào) — hóa đơn 试衣间 (shì yī jiān) — phòng thử đồ 合身 (hé shēn) — vừa người 打八折 (dǎ bā zhé) — giảm 20% (bán 80% giá gốc) 号 (hào) — cỡ, số (quần áo, giày) 保修 (bǎo xiū) — bảo hành 快递 (kuài dì) — chuyển phát nhanh 退货 (tuì huò) — trả lại hàng 省钱 (shěng qián) — tiết kiệm tiền 📝 VÀI CÂU TRONG BÀI • 今天的西红柿多少钱一斤? — Cà chua hôm nay bao nhiêu tiền một cân? • 能便宜一点儿吗? — Bớt một chút được không? • 这件有中号吗? — Chiếc này có cỡ vừa không ạ? • 这双鞋大了一号,可以换吗? — Đôi giày này rộng một cỡ, đổi được không? 📖 BẢN CHÉP CẢ BÀI · TÁCH PINYIN TỪNG CHỮ Tất cả bài học: https://hsk4u.io.vn 💬 PHỤ ĐỀ Trên hình là chữ Hán + pinyin + tiếng Việt. Muốn phụ đề rời: bấm nút CC (hoặc ⚙ → Phụ đề) rồi chọn ngôn ngữ. 🔔 Đăng ký kênh để học tiếp bộ hội thoại tiếng Trung hằng ngày — mỗi bài một tình huống đời thường: đi chợ, đi khám bệnh, đi làm, hỏi đường. #hoctiengtrung #tiengtrunggiaotiep #hsk1 #tuhoctiengtrung #tiengtrungchonguoimoibatdau #tiengtrungcoban #hsk2 #hoctiengtrungonline #luyenngetiengtrung #pinyin #hocngoaingu