Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Mua sắm và trả giá
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Mua sắm và trả giá
34 просмотра · 7 дн. назад
Fin Chinese
453 подписчика
34 просмотра · 7 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: mua sắm và trả giá qua 114 câu hội thoại có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn, dùng nhiều mẫu so sánh với 比, 更, 没有.
Xem hết video để biết cách hỏi size và màu, thử đồ, so sánh giá và chất lượng, mặc cả, trả tiền (tiền mặt, quẹt thẻ, quét mã), nhận tiền thối và đổi hoặc trả hàng.
📚 Trong video này:
Hỏi cửa hàng có size, màu khác không
Thử đồ và nói vừa hay chưa vừa (to, nhỏ, dài, ngắn)
So sánh hai món đồ về giá và chất lượng
Mặc cả, hỏi có giảm giá không
Trả tiền (tiền mặt, quẹt thẻ, quét mã) và nhận tiền thối
Đổi hoặc trả hàng đơn giản
⏱ Chương:
0:00 Hỏi cửa hàng có size, màu khác không
1:22 Thử đồ: vừa hay chưa vừa
2:53 So sánh giá và chất lượng hai món đồ
4:35 Mặc cả và hỏi giảm giá
6:19 Trả tiền và nhận tiền thối
7:56 Đổi hoặc trả hàng
🗣 Mẫu câu chính:
这件衣服有别的颜色吗? (zhè jiàn yīfu yǒu bié de yánsè ma) — Chiếc áo này có màu khác không?
你平时穿多大的? (nǐ píngshí chuān duō dà de) — Bình thường bạn mặc cỡ nào?
这件刚刚好,不大也不小。 (zhè jiàn gānggāng hǎo, bú dà yě bù xiǎo) — Chiếc này vừa khít, không rộng cũng không chật.
红色的比白色的贵一百块。 (hóngsè de bǐ báisè de guì yì bǎi kuài) — Đôi màu đỏ đắt hơn đôi màu trắng một trăm tệ.
老板,这双鞋能便宜一点儿吗? (lǎobǎn, zhè shuāng xié néng piányi yìdiǎnr ma) — Ông chủ, đôi giày này có thể rẻ hơn một chút không?
可以打折吗? (kěyǐ dǎzhé ma) — Có giảm giá được không?
可以用手机付吗? (kěyǐ yòng shǒujī fù ma) — Có thể trả bằng điện thoại không?
你可以扫码,也可以刷卡,现金也行。 (nǐ kěyǐ sǎo mǎ, yě kěyǐ shuā kǎ, xiànjīn yě xíng) — Bạn có thể quét mã, quẹt thẻ, tiền mặt cũng được.
找你七十块。 (zhǎo nǐ qīshí kuài) — Thối lại bạn bảy mươi tệ.
没有发票不能换。 (méiyǒu fāpiào bù néng huàn) — Không có hóa đơn thì không đổi được.
👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này cần một số từ ngoài HSK 2 như 试衣间, 号 (cỡ), 打折, 刷卡, 扫码, 二维码, 现金, 发票, 质量, 改短, 退, 老板. Các cấu trúc HSK 2 được dùng nhiều: 比, 更, 没有…那么, 一点儿, 太…了, 因为…所以, 还是, 过, 觉得.
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungMuaSam #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese