Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1 chuẩn giọng bản xứ: Mua sắm và ăn uống đơn giản
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1 chuẩn giọng bản xứ: Mua sắm và ăn uống đơn giản
82 просмотра · 2 нед. назад
Fin Chinese
564 подписчика
82 просмотра · 2 нед. назад
Học tiếng Trung HSK 1: mua sắm và ăn uống đơn giản qua 110 câu hội thoại ngắn, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn.
Xem hết video để biết cách hỏi giá, mua đồ, thanh toán, gọi món, mời ăn uống và nói mình thích món nào bằng tiếng Trung.
📚 Trong video này:
Hỏi giá và mua đồ ở cửa hàng, chợ (táo, quần áo, đồ dùng cơ bản)
Nói số lượng món muốn mua và thanh toán
Gọi món trong nhà hàng, quán ăn (cơm, mì, nước, trà)
Mời và đáp lời mời ăn uống (uống gì, ăn gì)
Nói mình thích hoặc không thích một món ăn, thức uống
⏱ Chương:
0:00 Hỏi giá và mua đồ ở cửa hàng
1:13 Mua quần áo
2:15 Nói số lượng và thanh toán
3:05 Gọi món ở nhà hàng
4:19 Mời và đáp lời mời ăn uống
5:03 Nói thích hoặc không thích món ăn
🗣 Mẫu câu chính:
这个苹果多少钱? (zhège píngguǒ duōshao qián) — Quả táo này bao nhiêu tiền?
我要四个。 (wǒ yào sì gè) — Tôi lấy bốn quả.
一共多少钱? (yígòng duōshao qián) — Tổng cộng bao nhiêu tiền?
我想买衣服。 (wǒ xiǎng mǎi yīfu) — Tôi muốn mua quần áo.
你们想吃什么? (nǐmen xiǎng chī shénme) — Các bạn muốn ăn gì?
我们要三碗米饭。 (wǒmen yào sān wǎn mǐfàn) — Chúng tôi lấy ba bát cơm.
我喝茶,他们喝水。 (wǒ hē chá, tāmen hē shuǐ) — Tôi uống trà, họ uống nước.
今天我请你吃饭,好吗? (jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn, hǎo ma) — Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm, được không?
我很喜欢吃面条。 (wǒ hěn xǐhuan chī miàntiáo) — Tôi rất thích ăn mì.
👤 Phù hợp với: người mới bắt đầu học tiếng Trung, trình độ HSK 1. Một số từ ngoài HSK 1 như 贵, 便宜, 件, 给, 一共, 碗, 面条, 有点儿 xuất hiện vì chủ đề mua sắm và gọi món.
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK1 #TiengTrungMuaSam #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese