Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1: Con số, thời gian và ngày tháng chuẩn giọng bản xứ
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1: Con số, thời gian và ngày tháng chuẩn giọng bản xứ
71 просмотр · 3 нед. назад
Fin Chinese
569 подписчиков
71 просмотр · 3 нед. назад
Học tiếng Trung HSK 1: con số, thời gian và ngày tháng qua 107 câu hội thoại ngắn, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn.
Xem hết video để biết cách đọc số, hỏi giờ, nói ngày tháng, hẹn gặp và nói tuổi, sinh nhật bằng tiếng Trung.
📚 Trong video này:
Hỏi và đọc số điện thoại, số nhà
Hỏi và nói giờ giấc (mấy giờ rồi, mấy giờ học, mấy giờ ăn cơm)
Hỏi và nói ngày, tháng, thứ trong tuần (hôm nay, ngày mai, hôm qua)
Hẹn thời gian gặp mặt đơn giản
Hỏi và nói tuổi, sinh nhật bằng con số
⏱ Chương:
0:00 Đọc số, hỏi số điện thoại, số nhà
1:17 Hỏi và nói giờ giấc
2:31 Ngày, tháng, thứ trong tuần
3:42 Hẹn thời gian gặp mặt
4:21 Tuổi và sinh nhật
🗣 Mẫu câu chính:
你的电话是多少?(nǐ de diànhuà shì duōshao) — Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
现在几点?(xiànzài jǐ diǎn) — Bây giờ là mấy giờ?
我下午两点学习。(wǒ xiàwǔ liǎng diǎn xuéxí) — Hai giờ chiều tôi học bài.
今天几月几号?(jīntiān jǐ yuè jǐ hào) — Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
今天星期几?(jīntiān xīngqī jǐ) — Hôm nay là thứ mấy?
明天你有时间吗?(míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma) — Ngày mai bạn có thời gian không?
我们去吃饭吧。(wǒmen qù chīfàn ba) — Chúng ta đi ăn cơm nhé.
你今年多大?(nǐ jīnnián duō dà) — Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
你的生日是几月几号?(nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào) — Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
👤 Phù hợp với: người mới bắt đầu học tiếng Trung, trình độ HSK 1. Một số từ ngoài HSK 1 như 数字, 两, 半, 生日, 零 xuất hiện vì chủ đề con số và thời gian.
📌 Lưu ý: số điện thoại trong video không có số 1, vì khi đọc số điện thoại người Trung Quốc thường đọc 1 là "yāo" thay vì "yī" (nội dung này nằm ngoài HSK 1).
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK1 #SoDemTiengTrung #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese