Перейти к содержимому

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Sức khỏe và đi khám bệnh

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Sức khỏe và đi khám bệnh

105 просмотров · 7 дн. назад
Fin Chinese
535 подписчиков
105 просмотров · 7 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: sức khỏe và đi khám bệnh qua 114 câu hội thoại có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn, dùng nhiều mẫu 了, 过, 从…开始, 如果, 让. Xem hết video để biết cách nói triệu chứng (đau đầu, sốt, ho, đau bụng), hỏi thăm bạn ốm, đăng ký khám, nghe bác sĩ dặn uống thuốc mấy lần mỗi ngày, mua thuốc ở hiệu thuốc và xin nghỉ vì bệnh. 📚 Trong video này: Nói triệu chứng đơn giản (đau đầu, sốt, ho, đau bụng) Hỏi thăm bạn ốm và khuyên nghỉ ngơi Đăng ký khám, nói với bác sĩ mình bị làm sao Nghe bác sĩ dặn (uống thuốc mấy lần, ngày mấy viên, kiêng gì) Mua thuốc ở hiệu thuốc Xin nghỉ vì bị bệnh ⏱ Chương: 0:00 Nói triệu chứng: đau đầu, sốt, ho, đau bụng 1:37 Hỏi thăm bạn ốm, khuyên nghỉ ngơi 3:12 Đăng ký khám, nói với bác sĩ 4:49 Nghe bác sĩ dặn uống thuốc, kiêng gì 6:28 Mua thuốc ở hiệu thuốc 7:53 Xin nghỉ vì bị bệnh 🗣 Mẫu câu chính: 你怎么了?看起来不太舒服。 (nǐ zěnme le? kàn qǐlái bú tài shūfu) — Bạn sao vậy? Trông có vẻ không khỏe lắm. 我头疼,从早上就开始了。 (wǒ tóuténg, cóng zǎoshang jiù kāishǐ le) — Tôi đau đầu, từ sáng đã bắt đầu rồi. 你发烧吗? (nǐ fāshāo ma) — Bạn có bị sốt không? 现在好一点儿了吗? (xiànzài hǎo yìdiǎnr le ma) — Bây giờ đỡ hơn chưa? 您好,我想挂号。 (nín hǎo, wǒ xiǎng guàhào) — Xin chào, tôi muốn đăng ký khám. 医生,我从前天开始发烧,一直不好。 (yīshēng, wǒ cóng qiántiān kāishǐ fāshāo, yìzhí bù hǎo) — Bác sĩ, tôi sốt từ hôm kia, mãi không khỏi. 这是感冒药,一天三次,饭后吃,每次两片。 (zhè shì gǎnmào yào, yì tiān sān cì, fàn hòu chī, měi cì liǎng piàn) — Đây là thuốc cảm, một ngày ba lần, uống sau bữa ăn, mỗi lần hai viên. 这几天不要吃辣的、冷的 (zhè jǐ tiān bú yào chī là de, lěng de) — Mấy ngày này đừng ăn đồ cay, đồ lạnh 你好,我想买感冒药。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi gǎnmào yào) — Xin chào, tôi muốn mua thuốc cảm. 我今天想请一天假。 (wǒ jīntiān xiǎng qǐng yì tiān jià) — Hôm nay tôi muốn xin nghỉ một ngày. 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này cần nhiều từ ngoài HSK 2 như 头疼, 咳嗽, 嗓子, 体温计, 退烧药, 感冒, 挂号, 内科, 身份证, 开药, 片 (viên), 请假, 单子, 文件. Các cấu trúc HSK 2 được dùng nhiều: 了, 过, 从…开始, 如果, 让, 一点儿, 比, 别, 要…吗, 因为…所以. 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungSucKhoe #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese