Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Du lịch, khách sạn, nghỉ lễ
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Du lịch, khách sạn, nghỉ lễ
27 просмотров · 3 дн. назад
Fin Chinese
465 подписчиков
27 просмотров · 3 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: du lịch, khách sạn và nghỉ lễ qua 120 câu hội thoại tự nhiên, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn.
Xem hết video để biết cách nói kế hoạch đi du lịch, đặt phòng và hỏi giá, nhận phòng, trả phòng, hỏi giờ ăn sáng, hỏi địa điểm tham quan, nhờ chụp ảnh, kể lại chuyến đi đã qua và mua quà lưu niệm.
📚 Trong video này:
Hỏi và nói kế hoạch đi du lịch (đi đâu, đi với ai, đi bao lâu)
Đặt phòng khách sạn, hỏi giá phòng, hỏi phòng còn trống không
Nhận phòng, trả phòng, hỏi giờ ăn sáng
Hỏi và nói địa điểm tham quan, chụp ảnh
Kể chuyện chuyến đi đã qua (đã đi đâu, ăn gì, thấy gì)
Mua quà lưu niệm
⏱ Chương:
0:00 Hỏi và nói kế hoạch đi du lịch
1:28 Đặt phòng khách sạn, hỏi giá phòng
2:59 Nhận phòng, trả phòng, hỏi giờ ăn sáng
4:31 Hỏi địa điểm tham quan, chụp ảnh
6:00 Kể chuyện chuyến đi đã qua
7:32 Mua quà lưu niệm
🗣 Mẫu câu chính:
下个月放假,你有什么打算? (xià gè yuè fàng jià, nǐ yǒu shénme dǎsuan) — Tháng sau nghỉ, bạn có dự định gì?
坐飞机比坐火车快多了,所以我们坐飞机。 (zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài duō le, suǒyǐ wǒmen zuò fēijī) — Đi máy bay nhanh hơn tàu hỏa nhiều, nên chúng tôi đi máy bay.
请问你们还有房间吗? (qǐngwèn nǐmen hái yǒu fángjiān ma) — Cho hỏi các bạn còn phòng không?
有点儿贵,能便宜一点儿吗? (yǒudiǎnr guì, néng piányi yìdiǎnr ma) — Hơi đắt, có thể rẻ hơn một chút không?
早饭几点开始? (zǎofàn jǐ diǎn kāishǐ) — Mấy giờ bắt đầu bữa sáng?
你帮我们叫一辆出租车,好吗? (nǐ bāng wǒmen jiào yí liàng chūzūchē, hǎo ma) — Bạn gọi giúp chúng tôi một chiếc taxi nhé?
你能给我拍一张照片吗? (nǐ néng gěi wǒ pāi yì zhāng zhàopiàn ma) — Bạn chụp cho tôi một tấm ảnh được không?
第一天下雨了,后来天天都是晴天。 (dì yī tiān xià yǔ le, hòulái tiāntiān dōu shì qíngtiān) — Ngày đầu có mưa, sau đó ngày nào cũng nắng đẹp.
我们走路去还是坐公共汽车去? (wǒmen zǒu lù qù háishi zuò gōnggòng qìchē qù) — Chúng ta đi bộ hay đi xe buýt?
明天就要回家了,我们去买点儿礼物吧。 (míngtiān jiù yào huí jiā le, wǒmen qù mǎi diǎnr lǐwù ba) — Ngày mai là về nhà rồi, chúng ta đi mua ít quà đi.
👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng thêm một số từ ngoài HSK 2 nhưng rất phổ biến như 打算, 护照, 密码, 面包, 退房, 付钱, 免费, 礼物, 熊猫, 船, 普通话, 辆, 门票, 外国人, 风景. Số điện thoại trong video được viết bằng chữ và không dùng số 1.
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungDuLich #TiengTrungKhachSan #FinChinese