Перейти к содержимому

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Ăn uống và nhà hàng

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Ăn uống và nhà hàng

96 просмотров · 10 дн. назад
Fin Chinese
563 подписчика
96 просмотров · 10 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: ăn uống và nhà hàng qua 114 câu hội thoại tự nhiên, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt, giọng đọc chuẩn và phần luyện shadowing. Xem hết video để biết cách đặt bàn, xem thực đơn và gọi món, nói yêu cầu về khẩu vị (cay, ít muối, không ăn thịt), gọi thêm món, xin hóa đơn và thanh toán, phàn nàn nhẹ khi món lên chậm hoặc nhầm món, và mời bạn đi ăn. Có dùng các mẫu câu HSK 2 như 比, 还是, 一共, 因为, 但是, 可以. 📚 Trong video này: Đặt bàn, hỏi nhà hàng còn chỗ không Xem thực đơn, gọi món, hỏi món nào ngon Nói yêu cầu về khẩu vị: cay, không cay, ít muối, không ăn thịt Gọi thêm món, xin thêm nước, xin hóa đơn và thanh toán Phàn nàn nhẹ khi món lên chậm hoặc nhầm món Mời bạn đi ăn và đáp lời mời ⏱ Chương: 0:00 Đặt bàn, hỏi nhà hàng còn chỗ không 1:35 Xem thực đơn, gọi món, hỏi món nào ngon 3:08 Nói yêu cầu về khẩu vị: cay, ít muối, không ăn thịt 4:48 Gọi thêm món, xin thêm nước, xin hóa đơn và thanh toán 6:17 Phàn nàn nhẹ khi món lên chậm hoặc nhầm món 7:47 Mời bạn đi ăn và đáp lời mời 🗣 Mẫu câu chính: 我想订一张桌子。 (wǒ xiǎng dìng yì zhāng zhuōzi) — Tôi muốn đặt một bàn. 今天晚上七点,还有位子吗? (jīntiān wǎnshang qī diǎn, hái yǒu wèizi ma) — Bảy giờ tối nay còn chỗ không? 你们这儿什么菜最好吃? (nǐmen zhèr shénme cài zuì hǎochī) — Ở chỗ các bạn món nào ngon nhất? 牛肉比鸡肉贵吗? (niúròu bǐ jīròu guì ma) — Thịt bò có đắt hơn thịt gà không? 你们要米饭还是面条? (nǐmen yào mǐfàn háishi miàntiáo) — Các bạn dùng cơm hay mì? 请少放一点儿盐。 (qǐng shǎo fàng yìdiǎnr yán) — Xin cho ít muối một chút. 我朋友不吃肉。 (wǒ péngyou bù chī ròu) — Bạn tôi không ăn thịt. 服务员,请算一下,一共多少钱? (fúwùyuán, qǐng suàn yíxià, yígòng duōshao qián) — Phục vụ ơi, xin tính tiền, tổng cộng bao nhiêu? 对不起,我们的菜还没上。 (duìbuqǐ, wǒmen de cài hái méi shàng) — Xin lỗi, món của chúng tôi vẫn chưa lên. 我想请你吃饭,你想吃什么? (wǒ xiǎng qǐng nǐ chīfàn, nǐ xiǎng chī shénme) — Tôi muốn mời bạn ăn cơm, bạn muốn ăn gì? 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng một số từ ngoài HSK 2 như 订, 位子, 菜单, 有名, 烤鸭, 尝, 盐, 咸, 过敏, 花生, 厨房, 另外, 重要, 健康, 香菜, 甜, 发票, 冰箱, 盒子, 弄错, 为了, 请客, 庆祝, 恭喜, 火锅, 西餐, 中餐. Số điện thoại trong video được viết bằng chữ và không dùng số 1 (vì số 1 đọc là yāo khi đọc số điện thoại). 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungNhaHang #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese