Перейти к содержимому

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Phương tiện đi lại và giao thông

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Phương tiện đi lại và giao thông

104 просмотра · 10 дн. назад
Fin Chinese
491 подписчик
104 просмотра · 10 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: phương tiện đi lại và giao thông qua 114 câu hội thoại tự nhiên, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt, giọng đọc chuẩn và phần luyện shadowing. Xem hết video để biết cách mua vé tàu, xe buýt, tàu điện ngầm; hỏi tuyến xe, mấy trạm thì xuống, có cần đổi xe không; gọi taxi và nói địa chỉ; hỏi giờ khởi hành và giờ đến của tàu, máy bay; nói về việc đi làm, đi học bằng gì và mất bao lâu; và cách xin lỗi khi bị trễ xe. Có dùng các mẫu câu HSK 2 như 比, 过, 了, 离, 因为…所以, 一边…一边, 还是. 📚 Trong video này: Hỏi và mua vé tàu, xe buýt, tàu điện ngầm Hỏi tuyến xe, bao nhiêu trạm thì xuống, cần đổi xe không Gọi taxi và nói địa chỉ muốn đến Hỏi giờ khởi hành và giờ đến của tàu, máy bay Hỏi bạn đi làm, đi học bằng phương tiện gì và mất bao lâu Nói bị trễ xe, nhỡ chuyến và xin lỗi ⏱ Chương: 0:00 Hỏi và mua vé tàu, xe buýt, tàu điện ngầm 1:32 Hỏi tuyến xe, mấy trạm thì xuống, có cần đổi xe 2:53 Gọi taxi và nói địa chỉ muốn đến 4:25 Hỏi giờ khởi hành và giờ đến của tàu, máy bay 6:14 Đi làm, đi học bằng gì và mất bao lâu 7:34 Bị trễ xe, nhỡ chuyến và xin lỗi 🗣 Mẫu câu chính: 你好,我要买两张去上海的火车票。 (nǐ hǎo, wǒ yào mǎi liǎng zhāng qù shànghǎi de huǒchē piào) — Xin chào, tôi muốn mua hai vé tàu đi Thượng Hải. 九点的比十点半的快。 (jiǔ diǎn de bǐ shí diǎn bàn de kuài) — Chuyến chín giờ nhanh hơn chuyến mười giờ rưỡi. 请问,去北京大学坐几路车? (qǐngwèn, qù běijīng dàxué zuò jǐ lù chē) — Cho hỏi, đi Đại học Bắc Kinh thì đi xe tuyến số mấy? 要换车吗? (yào huàn chē ma) — Có phải đổi xe không? 要是我坐过站了怎么办? (yàoshi wǒ zuòguò zhàn le zěnme bàn) — Nếu tôi đi quá trạm thì làm sao? 喂,你好,我想叫一辆出租车。 (wèi, nǐ hǎo, wǒ xiǎng jiào yí liàng chūzūchē) — Alô, xin chào, tôi muốn gọi một chiếc taxi. 我要去机场。 (wǒ yào qù jīchǎng) — Tôi muốn đến sân bay. 你的火车几点开? (nǐ de huǒchē jǐ diǎn kāi) — Mấy giờ tàu của bạn chạy? 我家离公司不太远。 (wǒ jiā lí gōngsī bú tài yuǎn) — Nhà tôi cách công ty không xa lắm. 对不起,我迟到了,我的车晚点了。 (duìbuqǐ, wǒ chídào le, wǒ de chē wǎndiǎn le) — Xin lỗi, tôi đến muộn rồi, xe của tôi bị trễ. 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng một số từ ngoài HSK 2 như 地铁, 机器, 扫, 付, 司机, 机场, 高速, 打表, 堵车, 起飞, 行李, 辆, 班, 自行车, 迟到, 校车, 一刻, 努力, 担心, 赶, 窗口, 久, 说不定, 要是, 如果. Số điện thoại trong video được viết bằng chữ và không dùng số 1 (vì số 1 đọc là yāo khi đọc số điện thoại). 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungGiaoThong #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese