Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1 chuẩn giọng bản xứ: Đời sống hằng ngày, thời tiết, taxi
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 1 chuẩn giọng bản xứ: Đời sống hằng ngày, thời tiết, taxi
56 просмотров · 2 нед. назад
Fin Chinese
416 подписчиков
56 просмотров · 2 нед. назад
Học tiếng Trung HSK 1: đời sống hằng ngày qua 109 câu hội thoại ngắn, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn.
Xem hết video để biết cách hỏi ai đó đang ở đâu, đang làm gì, chỉ vị trí đồ vật, nói về thời tiết và đi taxi bằng tiếng Trung.
📚 Trong video này:
Hỏi đối phương đang ở đâu, đi đâu, đang làm gì (ở nhà, ở trường)
Hỏi và chỉ vị trí đơn giản của đồ vật (trên, dưới, trước, sau, trong)
Nói về hoạt động quen thuộc (học tiếng Trung, xem phim, đọc sách, nghe nhạc)
Nói chuyện thời tiết hôm nay (nóng, lạnh, mưa)
Gọi taxi, đi xe đơn giản (đi đâu, bao nhiêu tiền)
⏱ Chương:
0:00 Bạn đang ở đâu, đi đâu, làm gì
1:16 Hỏi và chỉ vị trí đồ vật
2:31 Nói về hoạt động quen thuộc
3:41 Nói chuyện thời tiết
4:39 Đi taxi
5:33 Kết thúc và hẹn gặp lại
🗣 Mẫu câu chính:
你在哪儿? (nǐ zài nǎr) — Bạn đang ở đâu?
你在做什么? (nǐ zài zuò shénme) — Bạn đang làm gì?
我在学汉语。 (wǒ zài xué hànyǔ) — Tôi đang học tiếng Hán.
你的书在桌子上。 (nǐ de shū zài zhuōzi shàng) — Sách của bạn ở trên bàn.
杯子在电脑前面。 (bēizi zài diànnǎo qiánmiàn) — Cốc ở phía trước máy tính.
你喜欢看电影吗? (nǐ xǐhuan kàn diànyǐng ma) — Bạn có thích xem phim không?
今天天气怎么样? (jīntiān tiānqì zěnmeyàng) — Hôm nay thời tiết thế nào?
今天很热。 (jīntiān hěn rè) — Hôm nay rất nóng.
昨天下雨。 (zuótiān xià yǔ) — Hôm qua có mưa.
我想去学校。 (wǒ xiǎng qù xuéxiào) — Tôi muốn đến trường.
到学校多少钱? (dào xuéxiào duōshao qián) — Đến trường hết bao nhiêu tiền?
👤 Phù hợp với: người mới bắt đầu học tiếng Trung, trình độ HSK 1. Một số từ ngoài HSK 1 như 音乐, 冷, 给 xuất hiện vì chủ đề hoạt động, thời tiết và đi taxi.
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK1 #TiengTrungDoiSong #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese