Học từ vựng và luyện viết HSK 1 phần 3
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Học từ vựng và luyện viết HSK 1 phần 3
45 просмотров · 12 дн. назад
Fin Chinese
451 подписчик
45 просмотров · 12 дн. назад
Học 51 từ vựng HSK 1 và luyện viết chữ Hán cùng Fin Chinese (phần 3): xem và tập viết từng nét theo đúng thứ tự, nghe phát âm, hiểu nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt, kèm câu ví dụ dễ nhớ. Phù hợp cho người Việt mới bắt đầu học tiếng Trung.
📚 Từ vựng trong video:
块 (kuài) – đồng (tiền); miếng
来 (lái) – đến; tới
老师 (lǎoshī) – giáo viên; thầy cô
了 (le) – rồi (trợ từ chỉ hoàn thành)
冷 (lěng) – lạnh
里 (lǐ) – bên trong
六 (liù) – sáu
妈妈 (māmā) – mẹ
吗 (ma) – không? (trợ từ nghi vấn)
买 (mǎi) – mua
没关系 (méiguānxì) – không sao
没有 (méiyǒu) – không có
米饭 (mǐfàn) – cơm
名字 (míngzì) – tên
明天 (míngtiān) – ngày mai
哪 (nǎ) – nào; đâu
哪儿 (nǎr) – ở đâu
那 (nà) – kia; đó; vậy thì
呢 (ne) – thế còn...? (trợ từ)
能 (néng) – có thể; được
你 (nǐ) – bạn; anh; chị
年 (nián) – năm
女儿 (nǚér) – con gái
朋友 (péngyǒu) – bạn bè
漂亮 (piàoliàng) – đẹp; xinh
苹果 (píngguǒ) – táo
七 (qī) – bảy
前面 (qiánmiàn) – phía trước
钱 (qián) – tiền
请 (qǐng) – xin mời; làm ơn
去 (qù) – đi
热 (rè) – nóng
人 (rén) – người
认识 (rènshí) – quen biết; biết
三 (sān) – ba
商店 (shāngdiàn) – cửa hàng
上 (shàng) – trên; lên
上午 (shàngwǔ) – buổi sáng
少 (shǎo) – ít
谁 (shéi) – ai
什么 (shénme) – cái gì
十 (shí) – mười
时候 (shíhou) – lúc; khi
是 (shì) – là; vâng
书 (shū) – sách
水 (shuǐ) – nước
水果 (shuǐguǒ) – trái cây; hoa quả
睡觉 (shuìjiào) – ngủ
说 (shuō) – nói
四 (sì) – bốn
岁 (suì) – tuổi
⏱ Mốc thời gian:
[[CHAPTERS:START]]
0:00 块 kuài
0:27 来 lái
0:53 老师 lǎo shī
1:28 了 le
1:51 冷 lěng
2:16 里 lǐ
2:41 六 liù
3:03 妈妈 mā mā
3:28 吗 ma
3:54 买 mǎi
4:18 没关系 méi guān xì
5:03 没有 méi yǒu
5:38 米饭 mǐ fàn
6:12 名字 míng zì
6:45 明天 míng tiān
7:19 哪 nǎ
7:46 哪儿 nǎ ér
8:18 那 nà
8:44 呢 ne
9:12 能 néng
9:40 你 nǐ
10:05 年 nián
10:30 女儿 nǚ ér
10:58 朋友 péng yǒu
11:32 漂亮 piào liàng
12:13 苹果 píng guǒ
12:50 七 qī
13:11 前面 qián miàn
13:49 钱 qián
14:16 请 qǐng
14:44 去 qù
15:08 热 rè
15:34 人 rén
15:55 认识 rèn shí
16:28 三 sān
16:49 商店 shāng diàn
17:28 上 shàng
17:49 上午 shàng wǔ
18:19 少 shǎo
18:41 谁 shuí
19:08 什么 shén me
19:37 十 shí
19:58 时候 shí hòu
20:35 是 shì
21:01 书 shū
21:23 水 shuǐ
21:46 水果 shuǐ guǒ
22:21 睡觉 shuì jiào
23:02 说 shuō
23:28 四 sì
23:52 岁 suì
[[CHAPTERS:END]]
👉 Đăng ký kênh Fin Chinese để học thêm từ vựng HSK mỗi tuần, và bình luận từ bạn muốn học tiếp theo nhé!
#FinChinese #HSK1 #TuVungHSK1 #HocTiengTrung #TiengTrung #TuVungTiengTrung #HocChuHan #LuyenVietChuHan #CachVietChuHan