Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Sở thích, thể thao, giải trí
Fin Chinese
0:00 / 0:00
Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ: Sở thích, thể thao, giải trí
10 просмотров · 3 дн. назад
Fin Chinese
436 подписчиков
10 просмотров · 3 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: sở thích, thể thao và giải trí qua 120 câu hội thoại tự nhiên, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giọng đọc chuẩn.
Xem hết video để biết cách hỏi và nói sở thích, rủ bạn đá bóng, bơi, chạy bộ, đánh cầu lông, nói mình giỏi hay không giỏi môn nào, rủ đi xem phim, nghe hòa nhạc, nói về ca sĩ, diễn viên và hỏi trải nghiệm với 过 (đã từng).
📚 Trong video này:
Hỏi và nói sở thích, hoạt động lúc rảnh
Rủ bạn chơi thể thao (bóng đá, bơi lội, chạy bộ, cầu lông)
Nói mình chơi môn nào giỏi, môn nào không giỏi
Rủ đi xem phim, nghe hòa nhạc, đi công viên
Nói về ca sĩ, diễn viên, bộ phim yêu thích
Hỏi bạn có kinh nghiệm làm một việc chưa (đã từng đi, từng ăn)
⏱ Chương:
0:00 Hỏi và nói sở thích, hoạt động lúc rảnh
1:31 Rủ bạn chơi thể thao
3:00 Nói mình giỏi môn nào, không giỏi môn nào
4:27 Rủ đi xem phim, nghe hòa nhạc, đi công viên
5:56 Nói về ca sĩ, diễn viên, phim yêu thích
7:30 Hỏi về trải nghiệm: đã từng làm gì chưa
🗣 Mẫu câu chính:
你平时有什么爱好? (nǐ píngshí yǒu shénme àihào) — Bình thường bạn có sở thích gì?
我们一边看电影一边吃水果。 (wǒmen yì biān kàn diànyǐng yì biān chī shuǐguǒ) — Chúng tôi vừa xem phim vừa ăn trái cây.
今天天气真好,我们去踢足球吧。 (jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen qù tī zúqiú ba) — Hôm nay thời tiết thật đẹp, chúng ta đi đá bóng đi.
我游五十米要三分钟,比你慢多了。 (wǒ yóu wǔshí mǐ yào sān fēnzhōng, bǐ nǐ màn duō le) — Tôi bơi năm mươi mét mất ba phút, chậm hơn bạn nhiều.
我篮球打得不错,但是不会踢足球。 (wǒ lánqiú dǎ de búcuò, dànshì bú huì tī zúqiú) — Tôi chơi bóng rổ khá tốt, nhưng không biết đá bóng.
听说这个周末公园有音乐会,是免费的。 (tīngshuō zhè ge zhōumò gōngyuán yǒu yīnyuèhuì, shì miǎnfèi de) — Nghe nói cuối tuần này công viên có hòa nhạc, miễn phí.
我喜欢成龙,他的电影又好笑又好看。 (wǒ xǐhuan chéng lóng, tā de diànyǐng yòu hǎoxiào yòu hǎokàn) — Tôi thích Thành Long, phim của anh ấy vừa hài vừa hay.
你去过中国吗? (nǐ qù guo zhōngguó ma) — Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?
你吃过北京烤鸭吗? (nǐ chī guo běijīng kǎoyā ma) — Bạn đã ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
你爬过长城吗? (nǐ pá guo chángchéng ma) — Bạn đã leo Vạn Lý Trường Thành chưa?
👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng thêm một số từ ngoài HSK 2 nhưng rất phổ biến như 爱好, 羽毛球, 足球场, 功夫, 厉害, 机会, 免费, 音乐会, 演员, 动画片, 视频, 烤鸭, 害怕, 故事, 警察.
🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề.
#HocTiengTrung #HSK2 #TiengTrungSoThich #TiengTrungTheThao #FinChinese